Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 784,211 | 379,998 | 85,531 | 1,249,740 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 654,461 | 379,998 | 85,531 | 1,119,990 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,228 | 379,998 | 85,531 | 1,180,757 | |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 784,211 | 379,998 | 85,531 | 1,249,740 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 654,461 | 379,998 | 85,531 | 1,119,990 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,228 | 379,998 | 85,531 | 1,180,757 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1,165,639 |
| 379,998 |
| 85,531 |
| 1,631,168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 746,387 | 379,998 | 85,531 | 1,211,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776,794 | 685,512 | 100,918 | 1,563,224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,147 | 685,512 | 100,918 | 1,633,577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,329,513 | 685,512 | 100,918 | 2,115,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879,064 | 685,512 | 100,918 | 1,665,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 749,314 | 685,512 | 100,918 | 1,535,744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 810,081 | 685,512 | 100,918 | 1,596,511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,260,492 | 685,512 | 100,918 | 2,046,922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 841,240 | 685,512 | 100,918 | 1,627,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713,744 | 618,390 | 100,918 | 1,433,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784,097 | 618,390 | 100,918 | 1,503,405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,266,462 | 618,390 | 100,918 | 1,985,770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 816,013 | 618,390 | 100,918 | 1,535,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 686,264 | 618,390 | 100,918 | 1,405,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 747,031 | 618,390 | 100,918 | 1,466,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,197,442 | 618,390 | 100,918 | 1,916,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 778,190 | 618,390 | 100,918 | 1,497,498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,034 | 556,464 | 96,522 | 1,354,020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,387 | 556,464 | 96,522 | 1,424,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,253,753 | 556,464 | 96,522 | 1,906,739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803,304 | 556,464 | 96,522 | 1,456,290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 673,554 | 556,464 | 96,522 | 1,326,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 734,321 | 556,464 | 96,522 | 1,387,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,184,732 | 556,464 | 96,522 | 1,837,718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 765,480 | 556,464 | 96,522 | 1,418,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,538 | 500,818 | 96,522 | 1,289,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 762,891 | 500,818 | 96,522 | 1,360,231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,245,256 | 500,818 | 96,522 | 1,842,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 794,807 | 500,818 | 96,522 | 1,392,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,058 | 500,818 | 96,522 | 1,262,398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 725,825 | 500,818 | 96,522 | 1,323,165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,176,236 | 500,818 | 96,522 | 1,773,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,984 | 500,818 | 96,522 | 1,354,324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 725,096 | 512,077 | 96,522 | 1,333,695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,450 | 512,077 | 96,522 | 1,404,049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,277,815 | 512,077 | 96,522 | 1,886,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 827,366 | 512,077 | 96,522 | 1,435,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 697,616 | 512,077 | 96,522 | 1,306,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 758,384 | 512,077 | 96,522 | 1,366,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,208,794 | 512,077 | 96,522 | 1,817,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 789,542 | 512,077 | 96,522 | 1,398,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,550 | 463,576 | 96,522 | 1,252,648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 762,903 | 463,576 | 96,522 | 1,323,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,245,269 | 463,576 | 96,522 | 1,805,367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 794,820 | 463,576 | 96,522 | 1,354,918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,070 | 463,576 | 96,522 | 1,225,168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1,165,639 |
| 379,998 |
| 85,531 |
| 1,631,168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 746,387 | 379,998 | 85,531 | 1,211,916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776,794 | 685,512 | 100,918 | 1,563,224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,147 | 685,512 | 100,918 | 1,633,577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,329,513 | 685,512 | 100,918 | 2,115,943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879,064 | 685,512 | 100,918 | 1,665,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 749,314 | 685,512 | 100,918 | 1,535,744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 810,081 | 685,512 | 100,918 | 1,596,511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,260,492 | 685,512 | 100,918 | 2,046,922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 841,240 | 685,512 | 100,918 | 1,627,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713,744 | 618,390 | 100,918 | 1,433,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784,097 | 618,390 | 100,918 | 1,503,405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,266,462 | 618,390 | 100,918 | 1,985,770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 816,013 | 618,390 | 100,918 | 1,535,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 686,264 | 618,390 | 100,918 | 1,405,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 747,031 | 618,390 | 100,918 | 1,466,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,197,442 | 618,390 | 100,918 | 1,916,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 778,190 | 618,390 | 100,918 | 1,497,498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701,034 | 556,464 | 96,522 | 1,354,020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771,387 | 556,464 | 96,522 | 1,424,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,253,753 | 556,464 | 96,522 | 1,906,739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803,304 | 556,464 | 96,522 | 1,456,290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 673,554 | 556,464 | 96,522 | 1,326,540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 734,321 | 556,464 | 96,522 | 1,387,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,184,732 | 556,464 | 96,522 | 1,837,718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 765,480 | 556,464 | 96,522 | 1,418,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,538 | 500,818 | 96,522 | 1,289,878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 762,891 | 500,818 | 96,522 | 1,360,231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,245,256 | 500,818 | 96,522 | 1,842,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 794,807 | 500,818 | 96,522 | 1,392,147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,058 | 500,818 | 96,522 | 1,262,398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 725,825 | 500,818 | 96,522 | 1,323,165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,176,236 | 500,818 | 96,522 | 1,773,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756,984 | 500,818 | 96,522 | 1,354,324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 725,096 | 512,077 | 96,522 | 1,333,695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,450 | 512,077 | 96,522 | 1,404,049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,277,815 | 512,077 | 96,522 | 1,886,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 827,366 | 512,077 | 96,522 | 1,435,965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 697,616 | 512,077 | 96,522 | 1,306,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 758,384 | 512,077 | 96,522 | 1,366,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,208,794 | 512,077 | 96,522 | 1,817,393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 789,542 | 512,077 | 96,522 | 1,398,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692,550 | 463,576 | 96,522 | 1,252,648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 762,903 | 463,576 | 96,522 | 1,323,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,245,269 | 463,576 | 96,522 | 1,805,367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 794,820 | 463,576 | 96,522 | 1,354,918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,070 | 463,576 | 96,522 | 1,225,168 |