Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm | m2 | 11,372 | 40,469 | 6,986 | 58,827 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | m2 | 102,180 | 39,767 | 6,986 | 148,933 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | m2 | 98,056 | 35,088 | 8,150 | 141,294 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | m2 | 111,092 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm | m2 | 11,372 | 40,469 | 6,986 | 58,827 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | m2 | 102,180 | 39,767 | 6,986 | 148,933 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | m2 | 98,056 | 35,088 | 8,150 | 141,294 | |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | m2 | 111,092 |
| 35,088 |
| 9,314 |
| 155,494 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm | m2 | 11,047 | 35,088 | 9,314 | 55,449 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | m2 | 184,142 | 32,749 | 9,314 | 226,205 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm | m2 | 10,942 | 28,071 | 9,314 | 48,327 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 56,176 | 46,785 | 0 | 102,961 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 54,056 | 51,463 | 0 | 105,519 |
| Lát bậc tam cấp | m2 | 10,520 | 81,873 | 34,929 | 127,322 |
| Lát bậc cầu thang | m2 | 10,520 | 105,265 | 46,572 | 162,357 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 59,054 | 43,305 | 0 | 102,359 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 69,824 | 38,974 | 0 | 108,798 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 36,769 | 36,809 | 0 | 73,578 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | m2 | 70,937 | 42,106 | 0 | 113,043 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa | m2 | 55,434 | 44,445 | 0 | 99,879 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 85,850 | 32,749 | 0 | 118,599 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 85,850 | 37,428 | 0 | 123,278 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm | m2 | 52,944 | 40,469 | 0 | 93,413 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm | m2 | 52,683 | 39,767 | 0 | 92,450 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm | m2 | 52,422 | 38,597 | 0 | 91,019 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 257,736 | 116,962 | 34,929 | 409,627 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 257,421 | 101,757 | 34,929 | 394,107 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 257,211 | 86,552 | 34,929 | 378,692 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 518,619 | 116,962 | 34,929 | 670,510 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 518,304 | 101,757 | 34,929 | 654,990 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 592,329 | 86,552 | 34,929 | 713,810 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 590,804 | 105,265 | 46,572 | 742,641 |
| Lát đá bậc cầu thang | m2 | 590,804 | 116,962 | 46,572 | 754,338 |
| Lát đá mặt bệ các loại | m2 | 590,804 | 145,032 | 81,502 | 817,338 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 47,204 | 23,392 | 0 | 70,596 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 47,324 | 32,749 | 0 | 80,073 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 62,150 | 107,605 | 0 | 169,755 |
| Làm trần cót ép | m2 | 59,150 | 32,749 | 0 | 91,899 |
| Làm trần gỗ dán, ván ép | m2 | 88,058 | 32,749 | 0 | 120,807 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách âm bằng tấm acostic | m2 | 237,466 | 203,557 | 0 | 441,023 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt bằng tấm sirofort | m2 | 169,216 | 203,557 | 0 | 372,773 |
| Làm trần ván ép 5mm bọc simili, mút dày 3cm đến 5cm | m2 | 261,994 | 467,846 | 0 | 729,840 |
| Làm trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 147,420 | 163,746 | 0 | 311,166 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | m2 | 255,844 | 280,708 | 0 | 536,552 |
| Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | m2 | 163,770 | 187,138 | 0 | 350,908 |
| Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | m2 | 129,780 | 60,820 | 0 | 190,600 |
| Làm trần lambris dày 1,0 cm | m2 | 70,050 | 409,365 | 0 | 479,415 |
| Làm trần lambris dày 1,5 cm | m2 | 80,550 | 409,365 | 0 | 489,915 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 423,135 | 458,003 | 0 | 881,138 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 435,352 | 534,337 | 0 | 969,689 |
| Làm vách ngăn bằng ván ép | m2 | 100,600 | 70,177 | 0 | 170,777 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 38,970 | 88,891 | 0 | 127,861 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 51,150 | 88,891 | 0 | 140,041 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 44,850 | 135,675 | 0 | 180,525 |
| 35,088 |
| 9,314 |
| 155,494 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm | m2 | 11,047 | 35,088 | 9,314 | 55,449 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | m2 | 184,142 | 32,749 | 9,314 | 226,205 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm | m2 | 10,942 | 28,071 | 9,314 | 48,327 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 56,176 | 46,785 | 0 | 102,961 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 54,056 | 51,463 | 0 | 105,519 |
| Lát bậc tam cấp | m2 | 10,520 | 81,873 | 34,929 | 127,322 |
| Lát bậc cầu thang | m2 | 10,520 | 105,265 | 46,572 | 162,357 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 59,054 | 43,305 | 0 | 102,359 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 69,824 | 38,974 | 0 | 108,798 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 36,769 | 36,809 | 0 | 73,578 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | m2 | 70,937 | 42,106 | 0 | 113,043 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa | m2 | 55,434 | 44,445 | 0 | 99,879 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | m2 | 85,850 | 32,749 | 0 | 118,599 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | m2 | 85,850 | 37,428 | 0 | 123,278 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm | m2 | 52,944 | 40,469 | 0 | 93,413 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm | m2 | 52,683 | 39,767 | 0 | 92,450 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm | m2 | 52,422 | 38,597 | 0 | 91,019 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 257,736 | 116,962 | 34,929 | 409,627 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 257,421 | 101,757 | 34,929 | 394,107 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 257,211 | 86,552 | 34,929 | 378,692 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 518,619 | 116,962 | 34,929 | 670,510 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 518,304 | 101,757 | 34,929 | 654,990 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 592,329 | 86,552 | 34,929 | 713,810 |
| Lát đá bậc tam cấp | m2 | 590,804 | 105,265 | 46,572 | 742,641 |
| Lát đá bậc cầu thang | m2 | 590,804 | 116,962 | 46,572 | 754,338 |
| Lát đá mặt bệ các loại | m2 | 590,804 | 145,032 | 81,502 | 817,338 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | m | 47,204 | 23,392 | 0 | 70,596 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | m | 47,324 | 32,749 | 0 | 80,073 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | m | 62,150 | 107,605 | 0 | 169,755 |
| Làm trần cót ép | m2 | 59,150 | 32,749 | 0 | 91,899 |
| Làm trần gỗ dán, ván ép | m2 | 88,058 | 32,749 | 0 | 120,807 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách âm bằng tấm acostic | m2 | 237,466 | 203,557 | 0 | 441,023 |
| Làm trần gỗ dán có tấm cách nhiệt bằng tấm sirofort | m2 | 169,216 | 203,557 | 0 | 372,773 |
| Làm trần ván ép 5mm bọc simili, mút dày 3cm đến 5cm | m2 | 261,994 | 467,846 | 0 | 729,840 |
| Làm trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 147,420 | 163,746 | 0 | 311,166 |
| Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | m2 | 255,844 | 280,708 | 0 | 536,552 |
| Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm | m2 | 163,770 | 187,138 | 0 | 350,908 |
| Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | m2 | 129,780 | 60,820 | 0 | 190,600 |
| Làm trần lambris dày 1,0 cm | m2 | 70,050 | 409,365 | 0 | 479,415 |
| Làm trần lambris dày 1,5 cm | m2 | 80,550 | 409,365 | 0 | 489,915 |
| Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 423,135 | 458,003 | 0 | 881,138 |
| Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | m2 | 435,352 | 534,337 | 0 | 969,689 |
| Làm vách ngăn bằng ván ép | m2 | 100,600 | 70,177 | 0 | 170,777 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 38,970 | 88,891 | 0 | 127,861 |
| Làm vách ngăn gỗ ghép khít, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 51,150 | 88,891 | 0 | 140,041 |
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 1,5 cm | m2 | 44,850 | 135,675 | 0 | 180,525 |