Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 55,350 | 135,675 | 0 | 191,025 | |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10 cm | m | 5,072 | 36,386 | 0 | 41,458 | |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20 cm | m | 10,143 | 43,765 | 0 | 53,908 | |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10 cm | m | 20,286 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm vách ngăn gỗ chồng mí, gỗ dày 2,0 cm | m2 | 55,350 | 135,675 | 0 | 191,025 | |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10 cm | m | 5,072 | 36,386 | 0 | 41,458 | |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20 cm | m | 10,143 | 43,765 | 0 | 53,908 | |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10 cm | m | 20,286 |
| 101,778 |
| 0 |
| 122,064 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14 cm | m | 28,445 | 124,679 | 0 | 153,124 |
| Gia công lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 2,409,000 | 1,871,384 | 0 | 4,280,384 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 2,409,000 | 2,339,230 | 0 | 4,748,230 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 2 cm | m2 | 51,150 | 254,976 | 0 | 306,126 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3 cm | m2 | 76,350 | 254,976 | 0 | 331,326 |
| Làm tường lambris dày 1,0 cm | m2 | 30,150 | 292,613 | 0 | 322,763 |
| Làm tường lambris dày 1,5 cm | m2 | 42,750 | 292,613 | 0 | 335,363 |
| Gia công và đóng mắt cáo gỗ 3x1 cm, lỗ 5x5 cm | m2 | 24,800 | 196,495 | 0 | 221,295 |
| Gia công và đóng mắt cáo gỗ 3x1 cm, lỗ 10x10 cm | m2 | 18,500 | 173,103 | 0 | 191,603 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2 cm | m2 | 50,200 | 70,177 | 0 | 120,377 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 75,400 | 77,195 | 0 | 152,595 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 103,562 | 23,392 | 0 | 126,954 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m2 | 3,168 | 11,696 | 0 | 14,864 |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 110,250 | 116,962 | 0 | 227,212 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 34,463 | 23,392 | 0 | 57,855 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 37,935 | 28,071 | 0 | 66,006 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 34,463 | 30,410 | 0 | 64,873 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 37,935 | 32,749 | 0 | 70,684 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 259,107 | 305,335 | 0 | 564,442 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91,800 | 51,463 | 0 | 143,263 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2,100 | 28,071 | 0 | 30,171 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 77,343 | 101,778 | 0 | 179,121 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 75,611 | 89,056 | 0 | 164,667 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 276,203 | 203,557 | 0 | 479,760 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 290,903 | 534,337 | 0 | 825,240 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 271,793 | 636,115 | 0 | 907,908 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 755 | 8,889 | 0 | 9,644 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 573 | 8,889 | 0 | 9,462 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1,240 | 7,018 | 0 | 8,258 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 1,902 | 18,714 | 0 | 20,616 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 1,902 | 23,392 | 0 | 25,294 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 8,425 | 112,283 | 0 | 120,708 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 12,301 | 149,711 | 0 | 162,012 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2,403 | 70,177 | 0 | 72,580 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2,403 | 84,212 | 0 | 86,615 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 5,013 | 93,569 | 0 | 98,582 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 5,013 | 112,283 | 0 | 117,296 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 18,219 | 105,265 | 0 | 123,484 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 18,219 | 126,318 | 0 | 144,537 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6,412 | 100,587 | 0 | 106,999 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6,412 | 119,301 | 0 | 125,713 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 2,285 | 70,177 | 0 | 72,462 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 2,285 | 81,873 | 0 | 84,158 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1,980 | 70,177 | 0 | 72,157 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1,980 | 81,873 | 0 | 83,853 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 3,889 | 10,826 | 0 | 14,715 |
| 101,778 |
| 0 |
| 122,064 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14 cm | m | 28,445 | 124,679 | 0 | 153,124 |
| Gia công lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 2,409,000 | 1,871,384 | 0 | 4,280,384 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 2,409,000 | 2,339,230 | 0 | 4,748,230 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 2 cm | m2 | 51,150 | 254,976 | 0 | 306,126 |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3 cm | m2 | 76,350 | 254,976 | 0 | 331,326 |
| Làm tường lambris dày 1,0 cm | m2 | 30,150 | 292,613 | 0 | 322,763 |
| Làm tường lambris dày 1,5 cm | m2 | 42,750 | 292,613 | 0 | 335,363 |
| Gia công và đóng mắt cáo gỗ 3x1 cm, lỗ 5x5 cm | m2 | 24,800 | 196,495 | 0 | 221,295 |
| Gia công và đóng mắt cáo gỗ 3x1 cm, lỗ 10x10 cm | m2 | 18,500 | 173,103 | 0 | 191,603 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2 cm | m2 | 50,200 | 70,177 | 0 | 120,377 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 75,400 | 77,195 | 0 | 152,595 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 103,562 | 23,392 | 0 | 126,954 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m2 | 3,168 | 11,696 | 0 | 14,864 |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 110,250 | 116,962 | 0 | 227,212 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 34,463 | 23,392 | 0 | 57,855 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 37,935 | 28,071 | 0 | 66,006 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 34,463 | 30,410 | 0 | 64,873 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 37,935 | 32,749 | 0 | 70,684 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 259,107 | 305,335 | 0 | 564,442 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91,800 | 51,463 | 0 | 143,263 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 2,100 | 28,071 | 0 | 30,171 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 77,343 | 101,778 | 0 | 179,121 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 75,611 | 89,056 | 0 | 164,667 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 276,203 | 203,557 | 0 | 479,760 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 290,903 | 534,337 | 0 | 825,240 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 271,793 | 636,115 | 0 | 907,908 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 755 | 8,889 | 0 | 9,644 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 573 | 8,889 | 0 | 9,462 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1,240 | 7,018 | 0 | 8,258 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 1,902 | 18,714 | 0 | 20,616 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 1,902 | 23,392 | 0 | 25,294 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 8,425 | 112,283 | 0 | 120,708 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 12,301 | 149,711 | 0 | 162,012 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2,403 | 70,177 | 0 | 72,580 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2,403 | 84,212 | 0 | 86,615 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 5,013 | 93,569 | 0 | 98,582 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 5,013 | 112,283 | 0 | 117,296 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 18,219 | 105,265 | 0 | 123,484 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 18,219 | 126,318 | 0 | 144,537 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6,412 | 100,587 | 0 | 106,999 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6,412 | 119,301 | 0 | 125,713 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 2,285 | 70,177 | 0 | 72,462 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 2,285 | 81,873 | 0 | 84,158 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1,980 | 70,177 | 0 | 72,157 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1,980 | 81,873 | 0 | 83,853 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 3,889 | 10,826 | 0 | 14,715 |