Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,468 | 10,826 | 0 | 28,294 | |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 11,055 | 11,909 | 0 | 22,964 | |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 91,518 | 38,167 | 41,392 | 171,077 | |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5 mm |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,468 | 10,826 | 0 | 28,294 | |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 11,055 | 11,909 | 0 | 22,964 | |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 91,518 | 38,167 | 41,392 | 171,077 | |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5 mm |
| m2 |
| 117,685 |
| 43,256 |
| 47,544 |
| 208,485 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 148,549 | 48,345 | 53,097 | 249,991 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 214,660 | 58,523 | 64,204 | 337,387 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14,258 | 30,410 | 0 | 44,668 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14,258 | 39,767 | 0 | 54,025 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 13,520 | 14,035 | 6,578 | 34,133 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 22,130 | 5,974 | 0 | 28,104 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 13,696 | 86,512 | 0 | 100,208 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 7,034 | 106,867 | 0 | 113,901 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 34,646 | 15,157 | 0 | 49,803 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 11,408 | 4,330 | 0 | 15,738 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1,855 | 12,991 | 0 | 14,846 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | m2 | 31,226 | 60,626 | 0 | 91,852 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | m2 | 62,452 | 86,609 | 0 | 149,061 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | m2 | 88,437 | 101,766 | 0 | 190,203 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | m2 | 119,662 | 110,427 | 0 | 230,089 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | m2 | 73,570 | 108,262 | 0 | 181,832 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | m2 | 120,654 | 164,557 | 0 | 285,211 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 184,794 | 99,601 | 0 | 284,395 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 244,448 | 116,922 | 0 | 361,370 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 299,650 | 166,723 | 0 | 466,373 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 358,054 | 220,853 | 0 | 578,907 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16,438 | 82,279 | 0 | 98,717 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 24,759,000 | 1,168,852 | 1,115,857 | 27,043,709 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Dmax <=6 | 100m3 | 22,494,000 | 1,712,458 | 1,272,845 | 25,479,303 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 26,108,000 | 1,712,458 | 1,272,845 | 29,093,303 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 25,010,000 | 1,712,458 | 1,272,845 | 27,995,303 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 22,692,000 | 1,712,458 | 1,272,845 | 25,677,303 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 28,148 | 0 | 28,148 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,561 | 21,652 | 0 | 24,213 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 42,872 | 0 | 42,872 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 3,558 | 33,128 | 0 | 36,686 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 266,700 | 346,206 | 0 | 612,906 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 252,300 | 327,492 | 0 | 579,792 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 252,300 | 315,796 | 0 | 568,096 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 266,700 | 269,011 | 0 | 535,711 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 8,160 | 89,056 | 25,681 | 122,897 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 10,200 | 139,945 | 42,172 | 192,317 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 8,650,410 | 1,557,142 | 2,062,538 | 12,270,090 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 7,801,200 | 1,557,142 | 2,062,538 | 11,420,880 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 23,250,000 | 1,565,107 | 5,082,092 | 29,897,199 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 21,084,000 | 6,344,059 | 12,540,228 | 39,968,287 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 20,399,400 | 6,344,059 | 12,540,228 | 39,283,687 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 20,646,960 | 5,874,129 | 12,540,228 | 39,061,317 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 29,799,630 | 1,322,177 | 2,906,206 | 34,028,013 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 26,807,760 | 1,322,177 | 2,737,472 | 30,867,409 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 29,799,630 | 1,557,142 | 2,906,206 | 34,262,978 |
| m2 |
| 117,685 |
| 43,256 |
| 47,544 |
| 208,485 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 148,549 | 48,345 | 53,097 | 249,991 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 214,660 | 58,523 | 64,204 | 337,387 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14,258 | 30,410 | 0 | 44,668 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14,258 | 39,767 | 0 | 54,025 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 13,520 | 14,035 | 6,578 | 34,133 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 22,130 | 5,974 | 0 | 28,104 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 13,696 | 86,512 | 0 | 100,208 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 7,034 | 106,867 | 0 | 113,901 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 34,646 | 15,157 | 0 | 49,803 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 11,408 | 4,330 | 0 | 15,738 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1,855 | 12,991 | 0 | 14,846 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | m2 | 31,226 | 60,626 | 0 | 91,852 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa | m2 | 62,452 | 86,609 | 0 | 149,061 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | m2 | 88,437 | 101,766 | 0 | 190,203 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | m2 | 119,662 | 110,427 | 0 | 230,089 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | m2 | 73,570 | 108,262 | 0 | 181,832 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | m2 | 120,654 | 164,557 | 0 | 285,211 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 184,794 | 99,601 | 0 | 284,395 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 244,448 | 116,922 | 0 | 361,370 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 299,650 | 166,723 | 0 | 466,373 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 358,054 | 220,853 | 0 | 578,907 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16,438 | 82,279 | 0 | 98,717 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 24,759,000 | 1,168,852 | 1,115,857 | 27,043,709 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Dmax <=6 | 100m3 | 22,494,000 | 1,712,458 | 1,272,845 | 25,479,303 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 26,108,000 | 1,712,458 | 1,272,845 | 29,093,303 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 25,010,000 | 1,712,458 | 1,272,845 | 27,995,303 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 22,692,000 | 1,712,458 | 1,272,845 | 25,677,303 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 28,148 | 0 | 28,148 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,561 | 21,652 | 0 | 24,213 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 42,872 | 0 | 42,872 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 3,558 | 33,128 | 0 | 36,686 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 266,700 | 346,206 | 0 | 612,906 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 252,300 | 327,492 | 0 | 579,792 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 252,300 | 315,796 | 0 | 568,096 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 266,700 | 269,011 | 0 | 535,711 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 8,160 | 89,056 | 25,681 | 122,897 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 10,200 | 139,945 | 42,172 | 192,317 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 8,650,410 | 1,557,142 | 2,062,538 | 12,270,090 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 7,801,200 | 1,557,142 | 2,062,538 | 11,420,880 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 23,250,000 | 1,565,107 | 5,082,092 | 29,897,199 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 21,084,000 | 6,344,059 | 12,540,228 | 39,968,287 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 20,399,400 | 6,344,059 | 12,540,228 | 39,283,687 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 20,646,960 | 5,874,129 | 12,540,228 | 39,061,317 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 29,799,630 | 1,322,177 | 2,906,206 | 34,028,013 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 26,807,760 | 1,322,177 | 2,737,472 | 30,867,409 |
| Làm móng cầu bến ngập nước, móng cát, sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 29,799,630 | 1,557,142 | 2,906,206 | 34,262,978 |