Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 282,711 | 69,336 | 1,269,356 | |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 645,965 | 282,711 | 69,336 | 998,012 | |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 718,381 | 282,711 | 69,336 | 1,070,428 | |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 776,655 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,309 | 282,711 | 69,336 | 1,269,356 | |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 645,965 | 282,711 | 69,336 | 998,012 | |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 718,381 | 282,711 | 69,336 | 1,070,428 | |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 776,655 |
| 282,711 |
| 69,336 |
| 1,128,702 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 836,777 | 282,711 | 69,336 | 1,188,824 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,008,450 | 475,348 | 106,836 | 1,590,634 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,072,069 | 475,348 | 106,836 | 1,654,253 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,133,377 | 475,348 | 106,836 | 1,715,561 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,196,995 | 475,348 | 106,836 | 1,779,179 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 922,965 | 475,348 | 106,836 | 1,505,149 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 996,097 | 475,348 | 106,836 | 1,578,281 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,054,949 | 475,348 | 106,836 | 1,637,133 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,115,666 | 475,348 | 106,836 | 1,697,850 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,008,450 | 597,899 | 176,875 | 1,783,224 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,072,069 | 597,899 | 176,875 | 1,846,843 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,133,377 | 597,899 | 176,875 | 1,908,151 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,196,995 | 597,899 | 176,875 | 1,971,769 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 922,965 | 597,899 | 176,875 | 1,697,739 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 996,097 | 597,899 | 176,875 | 1,770,871 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,054,949 | 597,899 | 176,875 | 1,829,723 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,115,666 | 597,899 | 176,875 | 1,890,440 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 1,008,450 | 657,318 | 143,652 | 1,809,420 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,072,069 | 657,318 | 143,652 | 1,873,039 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,133,377 | 657,318 | 143,652 | 1,934,347 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,196,995 | 657,318 | 143,652 | 1,997,965 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 922,965 | 657,318 | 143,652 | 1,723,935 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 996,097 | 657,318 | 143,652 | 1,797,067 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,054,949 | 657,318 | 143,652 | 1,855,919 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,115,666 | 657,318 | 143,652 | 1,916,636 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 1,008,450 | 687,027 | 195,120 | 1,890,597 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,072,069 | 687,027 | 195,120 | 1,954,216 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,133,377 | 687,027 | 195,120 | 2,015,524 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,196,995 | 687,027 | 195,120 | 2,079,142 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 922,965 | 687,027 | 195,120 | 1,805,112 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 996,097 | 687,027 | 195,120 | 1,878,244 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,054,949 | 687,027 | 195,120 | 1,937,096 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,115,666 | 687,027 | 195,120 | 1,997,813 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 847,777 | 423,357 | 106,836 | 1,377,970 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 911,396 | 423,357 | 106,836 | 1,441,589 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 972,704 | 423,357 | 106,836 | 1,502,897 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,036,323 | 423,357 | 106,836 | 1,566,516 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 762,292 | 423,357 | 106,836 | 1,292,485 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 835,425 | 423,357 | 106,836 | 1,365,618 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 894,276 | 423,357 | 106,836 | 1,424,469 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 954,993 | 423,357 | 106,836 | 1,485,186 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 847,777 | 545,908 | 176,875 | 1,570,560 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 911,396 | 545,908 | 176,875 | 1,634,179 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 972,704 | 545,908 | 176,875 | 1,695,487 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,036,323 | 545,908 | 176,875 | 1,759,106 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 762,292 | 545,908 | 176,875 | 1,485,075 |
| 282,711 |
| 69,336 |
| 1,128,702 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 836,777 | 282,711 | 69,336 | 1,188,824 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,008,450 | 475,348 | 106,836 | 1,590,634 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,072,069 | 475,348 | 106,836 | 1,654,253 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,133,377 | 475,348 | 106,836 | 1,715,561 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,196,995 | 475,348 | 106,836 | 1,779,179 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 922,965 | 475,348 | 106,836 | 1,505,149 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 996,097 | 475,348 | 106,836 | 1,578,281 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,054,949 | 475,348 | 106,836 | 1,637,133 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,115,666 | 475,348 | 106,836 | 1,697,850 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,008,450 | 597,899 | 176,875 | 1,783,224 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,072,069 | 597,899 | 176,875 | 1,846,843 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,133,377 | 597,899 | 176,875 | 1,908,151 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,196,995 | 597,899 | 176,875 | 1,971,769 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 922,965 | 597,899 | 176,875 | 1,697,739 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 996,097 | 597,899 | 176,875 | 1,770,871 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,054,949 | 597,899 | 176,875 | 1,829,723 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,115,666 | 597,899 | 176,875 | 1,890,440 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 1,008,450 | 657,318 | 143,652 | 1,809,420 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,072,069 | 657,318 | 143,652 | 1,873,039 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,133,377 | 657,318 | 143,652 | 1,934,347 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,196,995 | 657,318 | 143,652 | 1,997,965 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 922,965 | 657,318 | 143,652 | 1,723,935 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 996,097 | 657,318 | 143,652 | 1,797,067 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,054,949 | 657,318 | 143,652 | 1,855,919 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,115,666 | 657,318 | 143,652 | 1,916,636 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 1,008,450 | 687,027 | 195,120 | 1,890,597 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,072,069 | 687,027 | 195,120 | 1,954,216 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,133,377 | 687,027 | 195,120 | 2,015,524 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,196,995 | 687,027 | 195,120 | 2,079,142 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 922,965 | 687,027 | 195,120 | 1,805,112 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 996,097 | 687,027 | 195,120 | 1,878,244 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,054,949 | 687,027 | 195,120 | 1,937,096 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,115,666 | 687,027 | 195,120 | 1,997,813 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 847,777 | 423,357 | 106,836 | 1,377,970 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 911,396 | 423,357 | 106,836 | 1,441,589 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 972,704 | 423,357 | 106,836 | 1,502,897 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,036,323 | 423,357 | 106,836 | 1,566,516 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 762,292 | 423,357 | 106,836 | 1,292,485 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 835,425 | 423,357 | 106,836 | 1,365,618 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 894,276 | 423,357 | 106,836 | 1,424,469 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 954,993 | 423,357 | 106,836 | 1,485,186 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 847,777 | 545,908 | 176,875 | 1,570,560 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 911,396 | 545,908 | 176,875 | 1,634,179 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 972,704 | 545,908 | 176,875 | 1,695,487 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,036,323 | 545,908 | 176,875 | 1,759,106 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 762,292 | 545,908 | 176,875 | 1,485,075 |