Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 835,425 | 545,908 | 176,875 | 1,558,208 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 894,276 | 545,908 | 176,875 | 1,617,059 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 954,993 | 545,908 | 176,875 | 1,677,776 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 835,425 | 545,908 | 176,875 | 1,558,208 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 894,276 | 545,908 | 176,875 | 1,617,059 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 954,993 | 545,908 | 176,875 | 1,677,776 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 |
| 847,777 |
| 599,756 |
| 143,652 |
| 1,591,185 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 911,396 | 599,756 | 143,652 | 1,654,804 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 972,704 | 599,756 | 143,652 | 1,716,112 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,036,323 | 599,756 | 143,652 | 1,779,731 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 762,292 | 599,756 | 143,652 | 1,505,700 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 835,425 | 599,756 | 143,652 | 1,578,833 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 894,276 | 599,756 | 143,652 | 1,637,684 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 954,993 | 599,756 | 143,652 | 1,698,401 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 847,777 | 627,609 | 195,120 | 1,670,506 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 911,396 | 627,609 | 195,120 | 1,734,125 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 972,704 | 627,609 | 195,120 | 1,795,433 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,036,323 | 627,609 | 195,120 | 1,859,052 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 762,292 | 627,609 | 195,120 | 1,585,021 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 835,425 | 627,609 | 195,120 | 1,658,154 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 894,276 | 627,609 | 195,120 | 1,717,005 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 954,993 | 627,609 | 195,120 | 1,777,722 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 839,466 | 648,034 | 141,855 | 1,629,355 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 902,461 | 648,034 | 141,855 | 1,692,350 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 963,168 | 648,034 | 141,855 | 1,753,057 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,026,163 | 648,034 | 141,855 | 1,816,052 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 754,819 | 648,034 | 141,855 | 1,544,708 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 827,234 | 648,034 | 141,855 | 1,617,123 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 885,509 | 648,034 | 141,855 | 1,675,398 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 945,631 | 648,034 | 141,855 | 1,735,520 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 839,466 | 707,452 | 194,384 | 1,741,302 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 902,461 | 707,452 | 194,384 | 1,804,297 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 963,168 | 707,452 | 194,384 | 1,865,004 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,026,163 | 707,452 | 194,384 | 1,927,999 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 765,968 | 707,452 | 194,384 | 1,667,804 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 827,234 | 707,452 | 194,384 | 1,729,070 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 885,509 | 707,452 | 194,384 | 1,787,345 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 945,631 | 707,452 | 194,384 | 1,847,467 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 839,466 | 778,012 | 179,269 | 1,796,747 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 902,461 | 778,012 | 179,269 | 1,859,742 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 963,168 | 778,012 | 179,269 | 1,920,449 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,026,163 | 778,012 | 179,269 | 1,983,444 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 754,819 | 778,012 | 179,269 | 1,712,100 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 827,234 | 778,012 | 179,269 | 1,784,515 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 885,509 | 778,012 | 179,269 | 1,842,790 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 945,631 | 778,012 | 179,269 | 1,902,912 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 839,466 | 813,292 | 240,355 | 1,893,113 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 902,461 | 813,292 | 240,355 | 1,956,108 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 963,168 | 813,292 | 240,355 | 2,016,815 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,026,163 | 813,292 | 240,355 | 2,079,810 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 754,819 | 813,292 | 240,355 | 1,808,466 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 827,234 | 813,292 | 240,355 | 1,880,881 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 885,509 | 813,292 | 240,355 | 1,939,156 |
| 847,777 |
| 599,756 |
| 143,652 |
| 1,591,185 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 911,396 | 599,756 | 143,652 | 1,654,804 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 972,704 | 599,756 | 143,652 | 1,716,112 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,036,323 | 599,756 | 143,652 | 1,779,731 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 762,292 | 599,756 | 143,652 | 1,505,700 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 835,425 | 599,756 | 143,652 | 1,578,833 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 894,276 | 599,756 | 143,652 | 1,637,684 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 954,993 | 599,756 | 143,652 | 1,698,401 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 847,777 | 627,609 | 195,120 | 1,670,506 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 911,396 | 627,609 | 195,120 | 1,734,125 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 972,704 | 627,609 | 195,120 | 1,795,433 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,036,323 | 627,609 | 195,120 | 1,859,052 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 762,292 | 627,609 | 195,120 | 1,585,021 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 835,425 | 627,609 | 195,120 | 1,658,154 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 894,276 | 627,609 | 195,120 | 1,717,005 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 954,993 | 627,609 | 195,120 | 1,777,722 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 839,466 | 648,034 | 141,855 | 1,629,355 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 902,461 | 648,034 | 141,855 | 1,692,350 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 963,168 | 648,034 | 141,855 | 1,753,057 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,026,163 | 648,034 | 141,855 | 1,816,052 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 754,819 | 648,034 | 141,855 | 1,544,708 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 827,234 | 648,034 | 141,855 | 1,617,123 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 885,509 | 648,034 | 141,855 | 1,675,398 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 945,631 | 648,034 | 141,855 | 1,735,520 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 839,466 | 707,452 | 194,384 | 1,741,302 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 902,461 | 707,452 | 194,384 | 1,804,297 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 963,168 | 707,452 | 194,384 | 1,865,004 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,026,163 | 707,452 | 194,384 | 1,927,999 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 765,968 | 707,452 | 194,384 | 1,667,804 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 827,234 | 707,452 | 194,384 | 1,729,070 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 885,509 | 707,452 | 194,384 | 1,787,345 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 945,631 | 707,452 | 194,384 | 1,847,467 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 839,466 | 778,012 | 179,269 | 1,796,747 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 902,461 | 778,012 | 179,269 | 1,859,742 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 963,168 | 778,012 | 179,269 | 1,920,449 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,026,163 | 778,012 | 179,269 | 1,983,444 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 754,819 | 778,012 | 179,269 | 1,712,100 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 827,234 | 778,012 | 179,269 | 1,784,515 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 885,509 | 778,012 | 179,269 | 1,842,790 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 945,631 | 778,012 | 179,269 | 1,902,912 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 839,466 | 813,292 | 240,355 | 1,893,113 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 902,461 | 813,292 | 240,355 | 1,956,108 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 963,168 | 813,292 | 240,355 | 2,016,815 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,026,163 | 813,292 | 240,355 | 2,079,810 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 754,819 | 813,292 | 240,355 | 1,808,466 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 827,234 | 813,292 | 240,355 | 1,880,881 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 885,509 | 813,292 | 240,355 | 1,939,156 |