Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 208,904,124 | 2,824,469 | 48,841,504 | 260,570,097 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 12,413,809 | 1,001,220 | 2,951,331 | 16,366,360 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 12,413,809 | 1,055,340 | 3,110,862 | 16,580,011 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I |
Construction data lookup
8177 results · 59/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 208,904,124 | 2,824,469 | 48,841,504 | 260,570,097 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 12,413,809 | 1,001,220 | 2,951,331 | 16,366,360 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 12,413,809 | 1,055,340 | 3,110,862 | 16,580,011 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I |
| 100m |
| 12,413,809 |
| 1,416,140 |
| 4,153,942 |
| 17,983,891 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 12,413,809 | 1,515,360 | 4,444,982 | 18,374,151 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 12,413,809 | 2,318,140 | 17,704,033 | 32,435,982 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 12,413,809 | 2,557,170 | 18,772,492 | 33,743,471 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 12,413,809 | 3,416,325 | 24,940,417 | 40,770,551 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 12,413,809 | 3,635,060 | 26,494,540 | 42,543,409 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 10,265,236 | 563,750 | 2,658,856 | 13,487,842 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 10,265,236 | 676,500 | 2,791,799 | 13,733,535 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 10,265,236 | 789,250 | 22,122,216 | 33,176,702 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 10,265,236 | 902,000 | 23,650,660 | 34,817,896 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 599,830 | 3,450,290 | 4,050,120 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1,285,350 | 6,963,504 | 8,248,854 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu trên cạn | 100m | 0 | 1,612,325 | 9,869,815 | 11,482,140 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu dưới nước | 100m | 0 | 1,946,065 | 15,840,924 | 17,786,989 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,032,173 | 4,875,739 | 7,258,632 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 1,876,299 | 5,200,788 | 9,434,547 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,142,913 | 5,200,788 | 7,694,421 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 2,064,347 | 5,700,864 | 10,122,671 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,247,384 | 4,400,667 | 6,998,771 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 2,250,305 | 4,675,709 | 9,283,474 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,351,855 | 4,675,709 | 7,378,284 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 2,438,353 | 5,125,777 | 9,921,590 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,456,326 | 3,950,599 | 6,757,645 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 2,624,312 | 4,200,637 | 9,182,409 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,560,797 | 4,200,637 | 7,112,154 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 2,812,359 | 4,725,716 | 9,895,535 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 5,100,500 | 1,439,974 | 4,303,479 | 10,843,953 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10,201,000 | 2,608,337 | 6,236,179 | 19,045,516 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 14,791,450 | 3,071,801 | 7,344,260 | 25,207,511 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5,100,500 | 1,655,539 | 4,947,712 | 11,703,751 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10,201,000 | 2,996,354 | 7,163,875 | 20,361,229 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 14,791,450 | 3,750,831 | 8,967,728 | 27,510,009 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 5,100,500 | 1,336,503 | 3,994,247 | 10,431,250 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10,201,000 | 2,425,106 | 5,798,100 | 18,424,206 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 14,791,450 | 2,694,563 | 6,442,333 | 23,928,346 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5,100,500 | 1,569,313 | 4,690,019 | 11,359,832 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10,201,000 | 2,640,671 | 6,313,487 | 19,155,158 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 14,791,450 | 3,308,923 | 7,859,647 | 25,960,020 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24,992,450 | 4,419,083 | 10,770,466 | 40,181,999 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35,193,450 | 6,014,264 | 14,658,341 | 55,866,055 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 48,964,800 | 7,825,010 | 19,964,766 | 76,754,576 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24,992,450 | 5,389,125 | 13,134,715 | 43,516,290 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35,193,450 | 7,329,210 | 17,863,212 | 60,385,872 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 48,964,800 | 9,527,973 | 23,248,445 | 81,741,218 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24,992,450 | 3,880,170 | 9,456,994 | 38,329,614 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35,193,450 | 5,281,343 | 12,872,020 | 53,346,813 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 48,964,800 | 6,854,967 | 16,733,626 | 72,553,393 |
| 100m |
| 12,413,809 |
| 1,416,140 |
| 4,153,942 |
| 17,983,891 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 12,413,809 | 1,515,360 | 4,444,982 | 18,374,151 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 12,413,809 | 2,318,140 | 17,704,033 | 32,435,982 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 12,413,809 | 2,557,170 | 18,772,492 | 33,743,471 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 12,413,809 | 3,416,325 | 24,940,417 | 40,770,551 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 12,413,809 | 3,635,060 | 26,494,540 | 42,543,409 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 10,265,236 | 563,750 | 2,658,856 | 13,487,842 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 10,265,236 | 676,500 | 2,791,799 | 13,733,535 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 10,265,236 | 789,250 | 22,122,216 | 33,176,702 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 10,265,236 | 902,000 | 23,650,660 | 34,817,896 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 599,830 | 3,450,290 | 4,050,120 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1,285,350 | 6,963,504 | 8,248,854 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu trên cạn | 100m | 0 | 1,612,325 | 9,869,815 | 11,482,140 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu dưới nước | 100m | 0 | 1,946,065 | 15,840,924 | 17,786,989 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,032,173 | 4,875,739 | 7,258,632 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 1,876,299 | 5,200,788 | 9,434,547 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,142,913 | 5,200,788 | 7,694,421 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 2,064,347 | 5,700,864 | 10,122,671 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,247,384 | 4,400,667 | 6,998,771 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 2,250,305 | 4,675,709 | 9,283,474 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,351,855 | 4,675,709 | 7,378,284 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 2,438,353 | 5,125,777 | 9,921,590 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,456,326 | 3,950,599 | 6,757,645 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 2,624,312 | 4,200,637 | 9,182,409 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,350,720 | 1,560,797 | 4,200,637 | 7,112,154 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,357,460 | 2,812,359 | 4,725,716 | 9,895,535 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 5,100,500 | 1,439,974 | 4,303,479 | 10,843,953 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10,201,000 | 2,608,337 | 6,236,179 | 19,045,516 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 14,791,450 | 3,071,801 | 7,344,260 | 25,207,511 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5,100,500 | 1,655,539 | 4,947,712 | 11,703,751 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10,201,000 | 2,996,354 | 7,163,875 | 20,361,229 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 14,791,450 | 3,750,831 | 8,967,728 | 27,510,009 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 5,100,500 | 1,336,503 | 3,994,247 | 10,431,250 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 10,201,000 | 2,425,106 | 5,798,100 | 18,424,206 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 14,791,450 | 2,694,563 | 6,442,333 | 23,928,346 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 5,100,500 | 1,569,313 | 4,690,019 | 11,359,832 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 10,201,000 | 2,640,671 | 6,313,487 | 19,155,158 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 14,791,450 | 3,308,923 | 7,859,647 | 25,960,020 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24,992,450 | 4,419,083 | 10,770,466 | 40,181,999 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35,193,450 | 6,014,264 | 14,658,341 | 55,866,055 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 48,964,800 | 7,825,010 | 19,964,766 | 76,754,576 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24,992,450 | 5,389,125 | 13,134,715 | 43,516,290 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35,193,450 | 7,329,210 | 17,863,212 | 60,385,872 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 48,964,800 | 9,527,973 | 23,248,445 | 81,741,218 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24,992,450 | 3,880,170 | 9,456,994 | 38,329,614 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35,193,450 | 5,281,343 | 12,872,020 | 53,346,813 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 48,964,800 | 6,854,967 | 16,733,626 | 72,553,393 |