Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa trong phểu, trong ống thép | tấn | 5,154,780 | 3,867,512 | 573,129 | 9,595,421 | |
| Xây gạch chịu lửa trong côn, cút thép | tấn | 5,181,210 | 4,486,314 | 573,129 | 10,240,653 | |
| Xây tường lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 5,276,625 | 2,320,507 | 38,354 | 7,635,486 | |
| Xây vòm lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 5,075,640 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa trong phểu, trong ống thép | tấn | 5,154,780 | 3,867,512 | 573,129 | 9,595,421 | |
| Xây gạch chịu lửa trong côn, cút thép | tấn | 5,181,210 | 4,486,314 | 573,129 | 10,240,653 | |
| Xây tường lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 5,276,625 | 2,320,507 | 38,354 | 7,635,486 | |
| Xây vòm lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 5,075,640 |
| 2,629,908 |
| 41,276 |
| 7,746,824 |
| Xây đáy lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 5,276,625 | 2,165,807 | 25,212 | 7,467,644 |
| Xây đường khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 5,075,625 | 2,939,309 | 39,815 | 8,054,749 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 824,272 | 256,363 | 54,762 | 1,135,397 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 820,711 | 256,363 | 54,762 | 1,131,836 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 837,234 | 256,363 | 54,762 | 1,148,359 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 867,576 | 256,363 | 54,762 | 1,178,701 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 871,838 | 256,363 | 54,762 | 1,182,963 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 890,249 | 256,363 | 54,762 | 1,201,374 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 915,322 | 256,363 | 54,762 | 1,226,447 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 922,965 | 256,363 | 54,762 | 1,234,090 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 944,666 | 256,363 | 54,762 | 1,255,791 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 957,860 | 256,363 | 54,762 | 1,268,985 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 971,132 | 256,363 | 54,762 | 1,282,257 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,002,741 | 256,363 | 54,762 | 1,313,866 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,021,305 | 256,363 | 54,762 | 1,332,430 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,085,490 | 256,363 | 54,762 | 1,396,615 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,109,756 | 256,363 | 54,762 | 1,420,881 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,138,110 | 256,363 | 54,762 | 1,449,235 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,182,852 | 256,363 | 54,762 | 1,493,977 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,367,863 | 256,363 | 54,762 | 1,678,988 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,503,910 | 256,363 | 54,762 | 1,815,035 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 824,272 | 213,236 | 54,762 | 1,092,270 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 820,711 | 213,236 | 54,762 | 1,088,709 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 837,234 | 213,236 | 54,762 | 1,105,232 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 867,576 | 213,236 | 54,762 | 1,135,574 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 871,838 | 213,236 | 54,762 | 1,139,836 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 890,249 | 213,236 | 54,762 | 1,158,247 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 915,322 | 213,236 | 54,762 | 1,183,320 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 922,965 | 213,236 | 54,762 | 1,190,963 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 944,666 | 213,236 | 54,762 | 1,212,664 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 957,860 | 213,236 | 54,762 | 1,225,858 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 971,132 | 213,236 | 54,762 | 1,239,130 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,002,741 | 213,236 | 54,762 | 1,270,739 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,021,305 | 213,236 | 54,762 | 1,289,303 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,085,490 | 213,236 | 54,762 | 1,353,488 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,109,756 | 213,236 | 54,762 | 1,377,754 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,138,110 | 213,236 | 54,762 | 1,406,108 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,182,852 | 213,236 | 54,762 | 1,450,850 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,367,863 | 213,236 | 54,762 | 1,635,861 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,503,910 | 213,236 | 54,762 | 1,771,908 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 841,016 | 256,363 | 54,762 | 1,152,141 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 837,234 | 256,363 | 54,762 | 1,148,359 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 888,170 | 256,363 | 54,762 | 1,199,295 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 890,249 | 256,363 | 54,762 | 1,201,374 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 935,956 | 256,363 | 54,762 | 1,247,081 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 944,666 | 256,363 | 54,762 | 1,255,791 |
| 2,629,908 |
| 41,276 |
| 7,746,824 |
| Xây đáy lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 5,276,625 | 2,165,807 | 25,212 | 7,467,644 |
| Xây đường khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 5,075,625 | 2,939,309 | 39,815 | 8,054,749 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 824,272 | 256,363 | 54,762 | 1,135,397 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 820,711 | 256,363 | 54,762 | 1,131,836 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 837,234 | 256,363 | 54,762 | 1,148,359 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 867,576 | 256,363 | 54,762 | 1,178,701 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 871,838 | 256,363 | 54,762 | 1,182,963 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 890,249 | 256,363 | 54,762 | 1,201,374 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 915,322 | 256,363 | 54,762 | 1,226,447 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 922,965 | 256,363 | 54,762 | 1,234,090 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 944,666 | 256,363 | 54,762 | 1,255,791 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 957,860 | 256,363 | 54,762 | 1,268,985 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 971,132 | 256,363 | 54,762 | 1,282,257 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,002,741 | 256,363 | 54,762 | 1,313,866 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,021,305 | 256,363 | 54,762 | 1,332,430 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,085,490 | 256,363 | 54,762 | 1,396,615 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,109,756 | 256,363 | 54,762 | 1,420,881 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,138,110 | 256,363 | 54,762 | 1,449,235 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,182,852 | 256,363 | 54,762 | 1,493,977 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,367,863 | 256,363 | 54,762 | 1,678,988 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,503,910 | 256,363 | 54,762 | 1,815,035 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 824,272 | 213,236 | 54,762 | 1,092,270 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 820,711 | 213,236 | 54,762 | 1,088,709 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 837,234 | 213,236 | 54,762 | 1,105,232 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 867,576 | 213,236 | 54,762 | 1,135,574 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 871,838 | 213,236 | 54,762 | 1,139,836 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 890,249 | 213,236 | 54,762 | 1,158,247 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 915,322 | 213,236 | 54,762 | 1,183,320 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 922,965 | 213,236 | 54,762 | 1,190,963 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 944,666 | 213,236 | 54,762 | 1,212,664 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 957,860 | 213,236 | 54,762 | 1,225,858 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 971,132 | 213,236 | 54,762 | 1,239,130 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,002,741 | 213,236 | 54,762 | 1,270,739 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,021,305 | 213,236 | 54,762 | 1,289,303 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,085,490 | 213,236 | 54,762 | 1,353,488 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,109,756 | 213,236 | 54,762 | 1,377,754 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,138,110 | 213,236 | 54,762 | 1,406,108 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,182,852 | 213,236 | 54,762 | 1,450,850 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,367,863 | 213,236 | 54,762 | 1,635,861 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,503,910 | 213,236 | 54,762 | 1,771,908 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 841,016 | 256,363 | 54,762 | 1,152,141 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 837,234 | 256,363 | 54,762 | 1,148,359 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 888,170 | 256,363 | 54,762 | 1,199,295 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 890,249 | 256,363 | 54,762 | 1,201,374 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 935,956 | 256,363 | 54,762 | 1,247,081 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 944,666 | 256,363 | 54,762 | 1,255,791 |