Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 354,596 | 55,110 | 1,509,542 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 354,596 | 55,110 | 1,578,865 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 354,596 | 55,110 | 1,600,287 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 1x2, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 354,596 | 55,110 | 1,509,542 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 354,596 | 55,110 | 1,578,865 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 354,596 | 55,110 | 1,600,287 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,218,154 |
| 354,596 |
| 55,110 |
| 1,627,860 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 354,596 | 55,110 | 1,810,872 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 354,596 | 55,110 | 1,877,442 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 354,596 | 55,110 | 1,902,435 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 354,596 | 55,110 | 2,029,147 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849,426 | 294,698 | 55,110 | 1,199,234 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845,606 | 294,698 | 55,110 | 1,195,414 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897,052 | 294,698 | 55,110 | 1,246,860 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899,151 | 294,698 | 55,110 | 1,248,959 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945,316 | 294,698 | 55,110 | 1,295,124 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954,113 | 294,698 | 55,110 | 1,303,921 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990,819 | 294,698 | 55,110 | 1,340,627 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,006,683 | 294,698 | 55,110 | 1,356,491 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,040,995 | 294,698 | 55,110 | 1,390,803 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,059,584 | 294,698 | 55,110 | 1,409,392 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,081,825 | 294,698 | 55,110 | 1,431,633 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,155,259 | 294,698 | 55,110 | 1,505,067 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,185,866 | 294,698 | 55,110 | 1,535,674 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,234,725 | 294,698 | 55,110 | 1,584,533 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,410,039 | 294,698 | 55,110 | 1,759,847 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,553,774 | 294,698 | 55,110 | 1,903,582 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 354,596 | 55,110 | 1,292,772 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 354,596 | 55,110 | 1,288,800 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 354,596 | 55,110 | 1,342,286 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 354,596 | 55,110 | 1,344,465 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 354,596 | 55,110 | 1,392,462 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991,901 | 354,596 | 55,110 | 1,401,607 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 354,596 | 55,110 | 1,439,765 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 354,596 | 55,110 | 1,456,257 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 354,596 | 55,110 | 1,491,929 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 354,596 | 55,110 | 1,511,254 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 354,596 | 55,110 | 1,534,375 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 354,596 | 55,110 | 1,610,717 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 354,596 | 55,110 | 1,642,536 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 354,596 | 55,110 | 1,693,331 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 354,596 | 55,110 | 1,875,589 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 354,596 | 55,110 | 2,025,016 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 832,515 | 294,698 | 55,110 | 1,182,323 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 828,918 | 294,698 | 55,110 | 1,178,726 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 876,252 | 294,698 | 55,110 | 1,226,060 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 880,556 | 294,698 | 55,110 | 1,230,364 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 924,475 | 294,698 | 55,110 | 1,274,283 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 932,195 | 294,698 | 55,110 | 1,282,003 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 967,439 | 294,698 | 55,110 | 1,317,247 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 980,843 | 294,698 | 55,110 | 1,330,651 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,012,768 | 294,698 | 55,110 | 1,362,576 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,031,518 | 294,698 | 55,110 | 1,381,326 |
| m3 |
| 1,218,154 |
| 354,596 |
| 55,110 |
| 1,627,860 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 354,596 | 55,110 | 1,810,872 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 354,596 | 55,110 | 1,877,442 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 354,596 | 55,110 | 1,902,435 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 354,596 | 55,110 | 2,029,147 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849,426 | 294,698 | 55,110 | 1,199,234 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845,606 | 294,698 | 55,110 | 1,195,414 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897,052 | 294,698 | 55,110 | 1,246,860 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899,151 | 294,698 | 55,110 | 1,248,959 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945,316 | 294,698 | 55,110 | 1,295,124 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954,113 | 294,698 | 55,110 | 1,303,921 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990,819 | 294,698 | 55,110 | 1,340,627 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,006,683 | 294,698 | 55,110 | 1,356,491 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,040,995 | 294,698 | 55,110 | 1,390,803 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,059,584 | 294,698 | 55,110 | 1,409,392 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,081,825 | 294,698 | 55,110 | 1,431,633 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,155,259 | 294,698 | 55,110 | 1,505,067 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,185,866 | 294,698 | 55,110 | 1,535,674 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,234,725 | 294,698 | 55,110 | 1,584,533 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,410,039 | 294,698 | 55,110 | 1,759,847 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,553,774 | 294,698 | 55,110 | 1,903,582 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 354,596 | 55,110 | 1,292,772 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 354,596 | 55,110 | 1,288,800 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 354,596 | 55,110 | 1,342,286 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 354,596 | 55,110 | 1,344,465 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 354,596 | 55,110 | 1,392,462 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991,901 | 354,596 | 55,110 | 1,401,607 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 354,596 | 55,110 | 1,439,765 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 354,596 | 55,110 | 1,456,257 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 354,596 | 55,110 | 1,491,929 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 354,596 | 55,110 | 1,511,254 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 354,596 | 55,110 | 1,534,375 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 354,596 | 55,110 | 1,610,717 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 354,596 | 55,110 | 1,642,536 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 354,596 | 55,110 | 1,693,331 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 354,596 | 55,110 | 1,875,589 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 354,596 | 55,110 | 2,025,016 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 832,515 | 294,698 | 55,110 | 1,182,323 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 828,918 | 294,698 | 55,110 | 1,178,726 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 876,252 | 294,698 | 55,110 | 1,226,060 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 880,556 | 294,698 | 55,110 | 1,230,364 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 924,475 | 294,698 | 55,110 | 1,274,283 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 932,195 | 294,698 | 55,110 | 1,282,003 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 967,439 | 294,698 | 55,110 | 1,317,247 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 980,843 | 294,698 | 55,110 | 1,330,651 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,012,768 | 294,698 | 55,110 | 1,362,576 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,031,518 | 294,698 | 55,110 | 1,381,326 |