Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 981,009 | 256,363 | 54,762 | 1,292,134 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 996,716 | 256,363 | 54,762 | 1,307,841 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,688 | 256,363 | 54,762 | 1,341,813 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 981,009 | 256,363 | 54,762 | 1,292,134 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 996,716 | 256,363 | 54,762 | 1,307,841 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,688 | 256,363 | 54,762 | 1,341,813 | |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 1,049,093 |
| 256,363 |
| 54,762 |
| 1,360,218 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,071,114 | 256,363 | 54,762 | 1,382,239 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,143,821 | 256,363 | 54,762 | 1,454,946 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,174,125 | 256,363 | 54,762 | 1,485,250 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,222,500 | 256,363 | 54,762 | 1,533,625 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,396,078 | 256,363 | 54,762 | 1,707,203 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,538,390 | 256,363 | 54,762 | 1,849,515 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 841,016 | 213,236 | 54,762 | 1,109,014 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 837,234 | 213,236 | 54,762 | 1,105,232 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 888,170 | 213,236 | 54,762 | 1,156,168 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 890,249 | 213,236 | 54,762 | 1,158,247 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 935,956 | 213,236 | 54,762 | 1,203,954 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 944,666 | 213,236 | 54,762 | 1,212,664 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 981,009 | 213,236 | 54,762 | 1,249,007 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 996,716 | 213,236 | 54,762 | 1,264,714 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,688 | 213,236 | 54,762 | 1,298,686 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,049,093 | 213,236 | 54,762 | 1,317,091 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,071,114 | 213,236 | 54,762 | 1,339,112 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,143,821 | 213,236 | 54,762 | 1,411,819 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,174,125 | 213,236 | 54,762 | 1,442,123 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,222,500 | 213,236 | 54,762 | 1,490,498 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,396,078 | 213,236 | 54,762 | 1,664,076 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,538,390 | 213,236 | 54,762 | 1,806,388 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,278 | 294,698 | 55,110 | 1,211,086 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,234 | 294,698 | 55,110 | 1,207,042 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911,638 | 294,698 | 55,110 | 1,261,446 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915,353 | 294,698 | 55,110 | 1,265,161 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,931 | 294,698 | 55,110 | 1,312,739 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,840 | 294,698 | 55,110 | 1,322,648 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,864 | 294,698 | 55,110 | 1,360,672 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,027,471 | 294,698 | 55,110 | 1,377,279 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,057,936 | 294,698 | 55,110 | 1,407,744 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,619 | 294,698 | 55,110 | 1,474,427 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,145,225 | 294,698 | 55,110 | 1,495,033 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,750 | 294,698 | 55,110 | 1,521,558 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,347,790 | 294,698 | 55,110 | 1,697,598 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,411,824 | 294,698 | 55,110 | 1,761,632 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,865 | 294,698 | 55,110 | 1,785,673 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,557,749 | 294,698 | 55,110 | 1,907,557 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 354,596 | 55,110 | 1,305,096 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 354,596 | 55,110 | 1,300,888 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 354,596 | 55,110 | 1,357,448 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 354,596 | 55,110 | 1,361,311 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 354,596 | 55,110 | 1,410,773 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 354,596 | 55,110 | 1,421,074 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 354,596 | 55,110 | 1,460,606 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 354,596 | 55,110 | 1,477,869 |
| m3 |
| 1,049,093 |
| 256,363 |
| 54,762 |
| 1,360,218 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,071,114 | 256,363 | 54,762 | 1,382,239 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,143,821 | 256,363 | 54,762 | 1,454,946 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,174,125 | 256,363 | 54,762 | 1,485,250 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,222,500 | 256,363 | 54,762 | 1,533,625 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,396,078 | 256,363 | 54,762 | 1,707,203 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,538,390 | 256,363 | 54,762 | 1,849,515 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 841,016 | 213,236 | 54,762 | 1,109,014 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 837,234 | 213,236 | 54,762 | 1,105,232 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 888,170 | 213,236 | 54,762 | 1,156,168 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 890,249 | 213,236 | 54,762 | 1,158,247 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 935,956 | 213,236 | 54,762 | 1,203,954 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 944,666 | 213,236 | 54,762 | 1,212,664 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 981,009 | 213,236 | 54,762 | 1,249,007 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 996,716 | 213,236 | 54,762 | 1,264,714 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,688 | 213,236 | 54,762 | 1,298,686 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,049,093 | 213,236 | 54,762 | 1,317,091 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,071,114 | 213,236 | 54,762 | 1,339,112 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,143,821 | 213,236 | 54,762 | 1,411,819 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,174,125 | 213,236 | 54,762 | 1,442,123 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,222,500 | 213,236 | 54,762 | 1,490,498 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,396,078 | 213,236 | 54,762 | 1,664,076 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,538,390 | 213,236 | 54,762 | 1,806,388 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861,278 | 294,698 | 55,110 | 1,211,086 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857,234 | 294,698 | 55,110 | 1,207,042 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911,638 | 294,698 | 55,110 | 1,261,446 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915,353 | 294,698 | 55,110 | 1,265,161 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962,931 | 294,698 | 55,110 | 1,312,739 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972,840 | 294,698 | 55,110 | 1,322,648 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,010,864 | 294,698 | 55,110 | 1,360,672 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,027,471 | 294,698 | 55,110 | 1,377,279 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,057,936 | 294,698 | 55,110 | 1,407,744 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,124,619 | 294,698 | 55,110 | 1,474,427 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,145,225 | 294,698 | 55,110 | 1,495,033 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,171,750 | 294,698 | 55,110 | 1,521,558 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,347,790 | 294,698 | 55,110 | 1,697,598 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,411,824 | 294,698 | 55,110 | 1,761,632 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,435,865 | 294,698 | 55,110 | 1,785,673 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,557,749 | 294,698 | 55,110 | 1,907,557 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 354,596 | 55,110 | 1,305,096 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 354,596 | 55,110 | 1,300,888 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 354,596 | 55,110 | 1,357,448 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 354,596 | 55,110 | 1,361,311 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 354,596 | 55,110 | 1,410,773 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 354,596 | 55,110 | 1,421,074 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 354,596 | 55,110 | 1,460,606 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 354,596 | 55,110 | 1,477,869 |