Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,410,039 | 433,661 | 55,110 | 1,898,810 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,553,774 | 433,661 | 55,110 | 2,042,545 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 832,515 | 433,661 | 55,110 | 1,321,286 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,410,039 | 433,661 | 55,110 | 1,898,810 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,553,774 | 433,661 | 55,110 | 2,042,545 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 832,515 | 433,661 | 55,110 | 1,321,286 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 |
| m3 |
| 828,918 |
| 433,661 |
| 55,110 |
| 1,317,689 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 876,252 | 433,661 | 55,110 | 1,365,023 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 880,556 | 433,661 | 55,110 | 1,369,327 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 924,475 | 433,661 | 55,110 | 1,413,246 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 932,195 | 433,661 | 55,110 | 1,420,966 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 967,439 | 433,661 | 55,110 | 1,456,210 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 980,843 | 433,661 | 55,110 | 1,469,614 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,012,768 | 433,661 | 55,110 | 1,501,539 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,031,518 | 433,661 | 55,110 | 1,520,289 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,096,345 | 433,661 | 55,110 | 1,585,116 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,120,854 | 433,661 | 55,110 | 1,609,625 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,149,491 | 433,661 | 55,110 | 1,638,262 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,194,681 | 433,661 | 55,110 | 1,683,452 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,381,542 | 433,661 | 55,110 | 1,870,313 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,518,949 | 433,661 | 55,110 | 2,007,720 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 652,380 | 80,297 | 1,628,067 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 652,380 | 80,297 | 1,623,859 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 652,380 | 80,297 | 1,680,419 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 652,380 | 80,297 | 1,684,282 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 652,380 | 80,297 | 1,733,744 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 652,380 | 80,297 | 1,744,045 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 652,380 | 80,297 | 1,783,577 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 652,380 | 80,297 | 1,800,840 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 652,380 | 80,297 | 1,832,513 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 652,380 | 80,297 | 1,901,836 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 652,380 | 80,297 | 1,923,258 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 652,380 | 80,297 | 1,950,831 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 652,380 | 80,297 | 2,133,843 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 652,380 | 80,297 | 2,200,413 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 652,380 | 80,297 | 2,225,406 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 652,380 | 80,297 | 2,352,118 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 772,900 | 137,597 | 1,805,887 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 772,900 | 137,597 | 1,801,679 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 772,900 | 137,597 | 1,858,239 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 772,900 | 137,597 | 1,862,102 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 772,900 | 137,597 | 1,911,564 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 772,900 | 137,597 | 1,921,865 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 772,900 | 137,597 | 1,961,397 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 772,900 | 137,597 | 1,978,660 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 772,900 | 137,597 | 2,010,333 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 772,900 | 137,597 | 2,079,656 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 772,900 | 137,597 | 2,101,078 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 772,900 | 137,597 | 2,128,651 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 772,900 | 137,597 | 2,311,663 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 772,900 | 137,597 | 2,378,233 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 772,900 | 137,597 | 2,403,226 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 772,900 | 137,597 | 2,529,938 |
| m3 |
| 828,918 |
| 433,661 |
| 55,110 |
| 1,317,689 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 876,252 | 433,661 | 55,110 | 1,365,023 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 880,556 | 433,661 | 55,110 | 1,369,327 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 924,475 | 433,661 | 55,110 | 1,413,246 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 932,195 | 433,661 | 55,110 | 1,420,966 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 967,439 | 433,661 | 55,110 | 1,456,210 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 980,843 | 433,661 | 55,110 | 1,469,614 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,012,768 | 433,661 | 55,110 | 1,501,539 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,031,518 | 433,661 | 55,110 | 1,520,289 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,096,345 | 433,661 | 55,110 | 1,585,116 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,120,854 | 433,661 | 55,110 | 1,609,625 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,149,491 | 433,661 | 55,110 | 1,638,262 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,194,681 | 433,661 | 55,110 | 1,683,452 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,381,542 | 433,661 | 55,110 | 1,870,313 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,518,949 | 433,661 | 55,110 | 2,007,720 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 652,380 | 80,297 | 1,628,067 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 652,380 | 80,297 | 1,623,859 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 652,380 | 80,297 | 1,680,419 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 652,380 | 80,297 | 1,684,282 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 652,380 | 80,297 | 1,733,744 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 652,380 | 80,297 | 1,744,045 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 652,380 | 80,297 | 1,783,577 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 652,380 | 80,297 | 1,800,840 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 652,380 | 80,297 | 1,832,513 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 652,380 | 80,297 | 1,901,836 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 652,380 | 80,297 | 1,923,258 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 652,380 | 80,297 | 1,950,831 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 652,380 | 80,297 | 2,133,843 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 652,380 | 80,297 | 2,200,413 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 652,380 | 80,297 | 2,225,406 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 652,380 | 80,297 | 2,352,118 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 772,900 | 137,597 | 1,805,887 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 772,900 | 137,597 | 1,801,679 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 772,900 | 137,597 | 1,858,239 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 772,900 | 137,597 | 1,862,102 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 772,900 | 137,597 | 1,911,564 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 772,900 | 137,597 | 1,921,865 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 772,900 | 137,597 | 1,961,397 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 772,900 | 137,597 | 1,978,660 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 772,900 | 137,597 | 2,010,333 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 772,900 | 137,597 | 2,079,656 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 772,900 | 137,597 | 2,101,078 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 772,900 | 137,597 | 2,128,651 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 772,900 | 137,597 | 2,311,663 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 772,900 | 137,597 | 2,378,233 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 772,900 | 137,597 | 2,403,226 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 772,900 | 137,597 | 2,529,938 |