Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 602,600 | 80,297 | 1,578,287 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 602,600 | 80,297 | 1,574,079 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 602,600 | 80,297 | 1,630,639 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 602,600 | 80,297 | 1,578,287 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 602,600 | 80,297 | 1,574,079 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 602,600 | 80,297 | 1,630,639 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 951,605 |
| 602,600 |
| 80,297 |
| 1,634,502 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 602,600 | 80,297 | 1,683,964 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 602,600 | 80,297 | 1,694,265 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 602,600 | 80,297 | 1,733,797 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 602,600 | 80,297 | 1,751,060 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 602,600 | 80,297 | 1,782,733 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 602,600 | 80,297 | 1,852,056 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 602,600 | 80,297 | 1,873,478 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 602,600 | 80,297 | 1,901,051 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 602,600 | 80,297 | 2,084,063 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 602,600 | 80,297 | 2,150,633 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 602,600 | 80,297 | 2,175,626 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 602,600 | 80,297 | 2,302,338 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 725,740 | 137,597 | 1,758,727 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 725,740 | 137,597 | 1,754,519 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 725,740 | 137,597 | 1,811,079 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 725,740 | 137,597 | 1,814,942 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 725,740 | 137,597 | 1,864,404 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 725,740 | 137,597 | 1,874,705 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 725,740 | 137,597 | 1,914,237 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 725,740 | 137,597 | 1,931,500 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 725,740 | 137,597 | 1,963,173 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 725,740 | 137,597 | 2,032,496 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 725,740 | 137,597 | 2,053,918 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 725,740 | 137,597 | 2,081,491 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 725,740 | 137,597 | 2,264,503 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 725,740 | 137,597 | 2,331,073 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 725,740 | 137,597 | 2,356,066 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 725,740 | 137,597 | 2,482,778 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 652,380 | 80,297 | 1,615,743 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 652,380 | 80,297 | 1,611,771 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 652,380 | 80,297 | 1,665,257 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 652,380 | 80,297 | 1,667,436 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 652,380 | 80,297 | 1,715,433 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991,901 | 652,380 | 80,297 | 1,724,578 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 652,380 | 80,297 | 1,762,736 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 652,380 | 80,297 | 1,779,228 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 652,380 | 80,297 | 1,814,900 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 652,380 | 80,297 | 1,834,225 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 652,380 | 80,297 | 1,857,346 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 652,380 | 80,297 | 1,933,688 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 652,380 | 80,297 | 1,965,507 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 652,380 | 80,297 | 2,016,302 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 652,380 | 80,297 | 2,198,560 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 652,380 | 80,297 | 2,347,987 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 772,900 | 137,597 | 1,793,563 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 772,900 | 137,597 | 1,789,591 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 951,605 |
| 602,600 |
| 80,297 |
| 1,634,502 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 602,600 | 80,297 | 1,683,964 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 602,600 | 80,297 | 1,694,265 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 602,600 | 80,297 | 1,733,797 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 602,600 | 80,297 | 1,751,060 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 602,600 | 80,297 | 1,782,733 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 602,600 | 80,297 | 1,852,056 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 602,600 | 80,297 | 1,873,478 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 602,600 | 80,297 | 1,901,051 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 602,600 | 80,297 | 2,084,063 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 602,600 | 80,297 | 2,150,633 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 602,600 | 80,297 | 2,175,626 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 602,600 | 80,297 | 2,302,338 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 725,740 | 137,597 | 1,758,727 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 725,740 | 137,597 | 1,754,519 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 725,740 | 137,597 | 1,811,079 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 725,740 | 137,597 | 1,814,942 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 725,740 | 137,597 | 1,864,404 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 725,740 | 137,597 | 1,874,705 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 725,740 | 137,597 | 1,914,237 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 725,740 | 137,597 | 1,931,500 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 725,740 | 137,597 | 1,963,173 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 725,740 | 137,597 | 2,032,496 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 725,740 | 137,597 | 2,053,918 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 725,740 | 137,597 | 2,081,491 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 725,740 | 137,597 | 2,264,503 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 725,740 | 137,597 | 2,331,073 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 725,740 | 137,597 | 2,356,066 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 725,740 | 137,597 | 2,482,778 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 652,380 | 80,297 | 1,615,743 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 652,380 | 80,297 | 1,611,771 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 652,380 | 80,297 | 1,665,257 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 652,380 | 80,297 | 1,667,436 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 652,380 | 80,297 | 1,715,433 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991,901 | 652,380 | 80,297 | 1,724,578 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 652,380 | 80,297 | 1,762,736 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 652,380 | 80,297 | 1,779,228 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 652,380 | 80,297 | 1,814,900 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 652,380 | 80,297 | 1,834,225 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 652,380 | 80,297 | 1,857,346 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 652,380 | 80,297 | 1,933,688 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 652,380 | 80,297 | 1,965,507 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 652,380 | 80,297 | 2,016,302 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 652,380 | 80,297 | 2,198,560 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 652,380 | 80,297 | 2,347,987 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 772,900 | 137,597 | 1,793,563 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 772,900 | 137,597 | 1,789,591 |