Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 772,900 | 137,597 | 1,843,077 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 772,900 | 137,597 | 1,845,256 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 772,900 | 137,597 | 1,893,253 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 772,900 | 137,597 | 1,843,077 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 772,900 | 137,597 | 1,845,256 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 772,900 | 137,597 | 1,893,253 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 991,901 |
| 772,900 |
| 137,597 |
| 1,902,398 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 772,900 | 137,597 | 1,940,556 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 772,900 | 137,597 | 1,957,048 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 772,900 | 137,597 | 1,992,720 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 772,900 | 137,597 | 2,012,045 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 772,900 | 137,597 | 2,035,166 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 772,900 | 137,597 | 2,111,508 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 772,900 | 137,597 | 2,143,327 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 772,900 | 137,597 | 2,194,122 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 772,900 | 137,597 | 2,376,380 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 772,900 | 137,597 | 2,525,807 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 602,600 | 80,297 | 1,565,963 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 602,600 | 80,297 | 1,561,991 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 602,600 | 80,297 | 1,615,477 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 602,600 | 80,297 | 1,617,656 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 602,600 | 80,297 | 1,665,653 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991,901 | 602,600 | 80,297 | 1,674,798 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 602,600 | 80,297 | 1,712,956 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 602,600 | 80,297 | 1,729,448 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 602,600 | 80,297 | 1,765,120 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 602,600 | 80,297 | 1,784,445 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 602,600 | 80,297 | 1,807,566 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 602,600 | 80,297 | 1,883,908 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 602,600 | 80,297 | 1,915,727 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 602,600 | 80,297 | 1,966,522 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 602,600 | 80,297 | 2,148,780 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 602,600 | 80,297 | 2,298,207 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 725,740 | 137,597 | 1,746,403 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 725,740 | 137,597 | 1,742,431 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 725,740 | 137,597 | 1,795,917 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 725,740 | 137,597 | 1,798,096 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 725,740 | 137,597 | 1,846,093 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991,901 | 725,740 | 137,597 | 1,855,238 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 725,740 | 137,597 | 1,893,396 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 725,740 | 137,597 | 1,909,888 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 725,740 | 137,597 | 1,945,560 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 725,740 | 137,597 | 1,964,885 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 725,740 | 137,597 | 1,988,006 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 725,740 | 137,597 | 2,064,348 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 725,740 | 137,597 | 2,096,167 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 725,740 | 137,597 | 2,146,962 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 725,740 | 137,597 | 2,329,220 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 725,740 | 137,597 | 2,478,647 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 825,300 | 80,297 | 1,800,987 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 825,300 | 80,297 | 1,796,779 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 825,300 | 80,297 | 1,853,339 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 825,300 | 80,297 | 1,857,202 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 991,901 |
| 772,900 |
| 137,597 |
| 1,902,398 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 772,900 | 137,597 | 1,940,556 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 772,900 | 137,597 | 1,957,048 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 772,900 | 137,597 | 1,992,720 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 772,900 | 137,597 | 2,012,045 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 772,900 | 137,597 | 2,035,166 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 772,900 | 137,597 | 2,111,508 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 772,900 | 137,597 | 2,143,327 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 772,900 | 137,597 | 2,194,122 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 772,900 | 137,597 | 2,376,380 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 772,900 | 137,597 | 2,525,807 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 602,600 | 80,297 | 1,565,963 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 602,600 | 80,297 | 1,561,991 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 602,600 | 80,297 | 1,615,477 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 602,600 | 80,297 | 1,617,656 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 602,600 | 80,297 | 1,665,653 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991,901 | 602,600 | 80,297 | 1,674,798 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 602,600 | 80,297 | 1,712,956 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 602,600 | 80,297 | 1,729,448 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 602,600 | 80,297 | 1,765,120 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 602,600 | 80,297 | 1,784,445 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 602,600 | 80,297 | 1,807,566 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 602,600 | 80,297 | 1,883,908 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 602,600 | 80,297 | 1,915,727 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 602,600 | 80,297 | 1,966,522 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 602,600 | 80,297 | 2,148,780 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 602,600 | 80,297 | 2,298,207 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 883,066 | 725,740 | 137,597 | 1,746,403 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 879,094 | 725,740 | 137,597 | 1,742,431 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 932,580 | 725,740 | 137,597 | 1,795,917 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,759 | 725,740 | 137,597 | 1,798,096 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 982,756 | 725,740 | 137,597 | 1,846,093 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 991,901 | 725,740 | 137,597 | 1,855,238 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,030,059 | 725,740 | 137,597 | 1,893,396 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,046,551 | 725,740 | 137,597 | 1,909,888 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,082,223 | 725,740 | 137,597 | 1,945,560 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,101,548 | 725,740 | 137,597 | 1,964,885 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,669 | 725,740 | 137,597 | 1,988,006 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,201,011 | 725,740 | 137,597 | 2,064,348 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,232,830 | 725,740 | 137,597 | 2,096,167 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,283,625 | 725,740 | 137,597 | 2,146,962 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,465,883 | 725,740 | 137,597 | 2,329,220 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,615,310 | 725,740 | 137,597 | 2,478,647 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 825,300 | 80,297 | 1,800,987 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 825,300 | 80,297 | 1,796,779 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 825,300 | 80,297 | 1,853,339 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 825,300 | 80,297 | 1,857,202 |