Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 825,300 | 80,297 | 1,906,664 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 825,300 | 80,297 | 1,916,965 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 825,300 | 80,297 | 1,956,497 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 825,300 | 80,297 | 1,906,664 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 825,300 | 80,297 | 1,916,965 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 825,300 | 80,297 | 1,956,497 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1,068,163 |
| 825,300 |
| 80,297 |
| 1,973,760 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 825,300 | 80,297 | 2,005,433 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 825,300 | 80,297 | 2,074,756 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 825,300 | 80,297 | 2,096,178 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 825,300 | 80,297 | 2,123,751 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 825,300 | 80,297 | 2,306,763 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 825,300 | 80,297 | 2,373,333 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 825,300 | 80,297 | 2,398,326 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 825,300 | 80,297 | 2,525,038 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 882,940 | 137,597 | 1,915,927 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 882,940 | 137,597 | 1,911,719 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 882,940 | 137,597 | 1,968,279 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 882,940 | 137,597 | 1,972,142 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 882,940 | 137,597 | 2,021,604 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 882,940 | 137,597 | 2,031,905 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 882,940 | 137,597 | 2,071,437 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 882,940 | 137,597 | 2,088,700 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 882,940 | 137,597 | 2,120,373 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 882,940 | 137,597 | 2,189,696 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 882,940 | 137,597 | 2,211,118 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 882,940 | 137,597 | 2,238,691 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 882,940 | 137,597 | 2,421,703 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 882,940 | 137,597 | 2,488,273 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 882,940 | 137,597 | 2,513,266 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 882,940 | 137,597 | 2,639,978 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 744,080 | 85,832 | 1,725,302 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 744,080 | 85,832 | 1,721,094 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 744,080 | 85,832 | 1,777,654 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 744,080 | 85,832 | 1,781,517 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 744,080 | 85,832 | 1,830,979 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 744,080 | 85,832 | 1,841,280 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 744,080 | 85,832 | 1,880,812 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 744,080 | 85,832 | 1,898,075 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 744,080 | 85,832 | 1,929,748 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 744,080 | 85,832 | 1,999,071 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 744,080 | 85,832 | 2,020,493 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 744,080 | 85,832 | 2,048,066 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 744,080 | 85,832 | 2,231,078 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 744,080 | 85,832 | 2,297,648 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 744,080 | 85,832 | 2,322,641 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 744,080 | 85,832 | 2,449,353 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 793,860 | 143,132 | 1,832,382 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 793,860 | 143,132 | 1,828,174 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 793,860 | 143,132 | 1,884,734 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 793,860 | 143,132 | 1,888,597 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 793,860 | 143,132 | 1,938,059 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 793,860 | 143,132 | 1,948,360 |
| m3 |
| 1,068,163 |
| 825,300 |
| 80,297 |
| 1,973,760 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 825,300 | 80,297 | 2,005,433 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 825,300 | 80,297 | 2,074,756 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 825,300 | 80,297 | 2,096,178 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 825,300 | 80,297 | 2,123,751 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 825,300 | 80,297 | 2,306,763 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 825,300 | 80,297 | 2,373,333 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 825,300 | 80,297 | 2,398,326 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 825,300 | 80,297 | 2,525,038 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 882,940 | 137,597 | 1,915,927 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 882,940 | 137,597 | 1,911,719 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 882,940 | 137,597 | 1,968,279 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 882,940 | 137,597 | 1,972,142 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 882,940 | 137,597 | 2,021,604 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 882,940 | 137,597 | 2,031,905 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 882,940 | 137,597 | 2,071,437 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 882,940 | 137,597 | 2,088,700 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 882,940 | 137,597 | 2,120,373 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 882,940 | 137,597 | 2,189,696 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 882,940 | 137,597 | 2,211,118 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 882,940 | 137,597 | 2,238,691 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 882,940 | 137,597 | 2,421,703 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 882,940 | 137,597 | 2,488,273 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 882,940 | 137,597 | 2,513,266 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 882,940 | 137,597 | 2,639,978 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 744,080 | 85,832 | 1,725,302 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 744,080 | 85,832 | 1,721,094 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 744,080 | 85,832 | 1,777,654 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 744,080 | 85,832 | 1,781,517 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 744,080 | 85,832 | 1,830,979 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 744,080 | 85,832 | 1,841,280 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,050,900 | 744,080 | 85,832 | 1,880,812 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,068,163 | 744,080 | 85,832 | 1,898,075 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,099,836 | 744,080 | 85,832 | 1,929,748 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,169,159 | 744,080 | 85,832 | 1,999,071 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,190,581 | 744,080 | 85,832 | 2,020,493 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,218,154 | 744,080 | 85,832 | 2,048,066 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,401,166 | 744,080 | 85,832 | 2,231,078 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,467,736 | 744,080 | 85,832 | 2,297,648 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,492,729 | 744,080 | 85,832 | 2,322,641 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,619,441 | 744,080 | 85,832 | 2,449,353 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895,390 | 793,860 | 143,132 | 1,832,382 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 891,182 | 793,860 | 143,132 | 1,828,174 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 947,742 | 793,860 | 143,132 | 1,884,734 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 951,605 | 793,860 | 143,132 | 1,888,597 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,001,067 | 793,860 | 143,132 | 1,938,059 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,368 | 793,860 | 143,132 | 1,948,360 |