Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871,331 | 275,100 | 97,399 | 1,243,830 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 927,725 | 275,100 | 97,399 | 1,300,224 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 932,911 | 275,100 | 97,399 | 1,305,410 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871,331 | 275,100 | 97,399 | 1,243,830 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 927,725 | 275,100 | 97,399 | 1,300,224 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 932,911 | 275,100 | 97,399 | 1,305,410 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 981,979 |
| 275,100 |
| 97,399 |
| 1,354,478 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 992,076 | 275,100 | 97,399 | 1,364,575 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,034,437 | 275,100 | 97,399 | 1,406,936 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,577 | 275,100 | 97,399 | 1,424,076 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,125,148 | 275,100 | 97,399 | 1,497,647 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,146,830 | 275,100 | 97,399 | 1,519,329 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,180,046 | 275,100 | 97,399 | 1,552,545 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,208,585 | 275,100 | 97,399 | 1,581,084 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,397,888 | 275,100 | 97,399 | 1,770,387 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,465,448 | 275,100 | 97,399 | 1,837,947 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,469,933 | 275,100 | 97,399 | 1,842,432 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,573,172 | 275,100 | 97,399 | 1,945,671 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 900,183 | 497,800 | 119,359 | 1,517,342 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 896,957 | 497,800 | 119,359 | 1,514,116 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 955,010 | 497,800 | 119,359 | 1,572,169 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 960,349 | 497,800 | 119,359 | 1,577,508 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,010,860 | 497,800 | 119,359 | 1,628,019 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,021,254 | 497,800 | 119,359 | 1,638,413 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,064,863 | 497,800 | 119,359 | 1,682,022 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,082,507 | 497,800 | 119,359 | 1,699,666 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,158,241 | 497,800 | 119,359 | 1,775,400 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,180,559 | 497,800 | 119,359 | 1,797,718 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,214,753 | 497,800 | 119,359 | 1,831,912 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,244,132 | 497,800 | 119,359 | 1,861,291 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,439,003 | 497,800 | 119,359 | 2,056,162 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,508,549 | 497,800 | 119,359 | 2,125,708 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,513,166 | 497,800 | 119,359 | 2,130,325 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,619,441 | 497,800 | 119,359 | 2,236,600 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891,610 | 448,020 | 119,359 | 1,458,989 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888,415 | 448,020 | 119,359 | 1,455,794 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 945,915 | 448,020 | 119,359 | 1,513,294 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951,203 | 448,020 | 119,359 | 1,518,582 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,001,233 | 448,020 | 119,359 | 1,568,612 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,011,528 | 448,020 | 119,359 | 1,578,907 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,054,721 | 448,020 | 119,359 | 1,622,100 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,072,197 | 448,020 | 119,359 | 1,639,576 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,147,210 | 448,020 | 119,359 | 1,714,589 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,169,316 | 448,020 | 119,359 | 1,736,695 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,203,184 | 448,020 | 119,359 | 1,770,563 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,232,283 | 448,020 | 119,359 | 1,799,662 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,425,298 | 448,020 | 119,359 | 1,992,677 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,494,182 | 448,020 | 119,359 | 2,061,561 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,498,755 | 448,020 | 119,359 | 2,066,134 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,604,018 | 448,020 | 119,359 | 2,171,397 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891,610 | 403,480 | 112,039 | 1,407,129 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888,415 | 403,480 | 112,039 | 1,403,934 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 945,915 | 403,480 | 112,039 | 1,461,434 |
| m3 |
| 981,979 |
| 275,100 |
| 97,399 |
| 1,354,478 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 992,076 | 275,100 | 97,399 | 1,364,575 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,034,437 | 275,100 | 97,399 | 1,406,936 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,577 | 275,100 | 97,399 | 1,424,076 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,125,148 | 275,100 | 97,399 | 1,497,647 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,146,830 | 275,100 | 97,399 | 1,519,329 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,180,046 | 275,100 | 97,399 | 1,552,545 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,208,585 | 275,100 | 97,399 | 1,581,084 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,397,888 | 275,100 | 97,399 | 1,770,387 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,465,448 | 275,100 | 97,399 | 1,837,947 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,469,933 | 275,100 | 97,399 | 1,842,432 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,573,172 | 275,100 | 97,399 | 1,945,671 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 900,183 | 497,800 | 119,359 | 1,517,342 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 896,957 | 497,800 | 119,359 | 1,514,116 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 955,010 | 497,800 | 119,359 | 1,572,169 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 960,349 | 497,800 | 119,359 | 1,577,508 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,010,860 | 497,800 | 119,359 | 1,628,019 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,021,254 | 497,800 | 119,359 | 1,638,413 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,064,863 | 497,800 | 119,359 | 1,682,022 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,082,507 | 497,800 | 119,359 | 1,699,666 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,158,241 | 497,800 | 119,359 | 1,775,400 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,180,559 | 497,800 | 119,359 | 1,797,718 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,214,753 | 497,800 | 119,359 | 1,831,912 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,244,132 | 497,800 | 119,359 | 1,861,291 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,439,003 | 497,800 | 119,359 | 2,056,162 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,508,549 | 497,800 | 119,359 | 2,125,708 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,513,166 | 497,800 | 119,359 | 2,130,325 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,619,441 | 497,800 | 119,359 | 2,236,600 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891,610 | 448,020 | 119,359 | 1,458,989 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888,415 | 448,020 | 119,359 | 1,455,794 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 945,915 | 448,020 | 119,359 | 1,513,294 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951,203 | 448,020 | 119,359 | 1,518,582 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,001,233 | 448,020 | 119,359 | 1,568,612 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,011,528 | 448,020 | 119,359 | 1,578,907 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,054,721 | 448,020 | 119,359 | 1,622,100 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,072,197 | 448,020 | 119,359 | 1,639,576 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,147,210 | 448,020 | 119,359 | 1,714,589 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,169,316 | 448,020 | 119,359 | 1,736,695 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,203,184 | 448,020 | 119,359 | 1,770,563 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,232,283 | 448,020 | 119,359 | 1,799,662 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,425,298 | 448,020 | 119,359 | 1,992,677 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,494,182 | 448,020 | 119,359 | 2,061,561 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,498,755 | 448,020 | 119,359 | 2,066,134 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,604,018 | 448,020 | 119,359 | 2,171,397 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891,610 | 403,480 | 112,039 | 1,407,129 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888,415 | 403,480 | 112,039 | 1,403,934 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 945,915 | 403,480 | 112,039 | 1,461,434 |