Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951,203 | 403,480 | 112,039 | 1,466,722 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,001,233 | 403,480 | 112,039 | 1,516,752 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,011,528 | 403,480 | 112,039 | 1,527,047 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951,203 | 403,480 | 112,039 | 1,466,722 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,001,233 | 403,480 | 112,039 | 1,516,752 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,011,528 | 403,480 | 112,039 | 1,527,047 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 1,054,721 |
| 403,480 |
| 112,039 |
| 1,570,240 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,072,197 | 403,480 | 112,039 | 1,587,716 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,147,210 | 403,480 | 112,039 | 1,662,729 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,169,316 | 403,480 | 112,039 | 1,684,835 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,203,184 | 403,480 | 112,039 | 1,718,703 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,232,283 | 403,480 | 112,039 | 1,747,802 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,425,298 | 403,480 | 112,039 | 1,940,817 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,494,182 | 403,480 | 112,039 | 2,009,701 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,498,755 | 403,480 | 112,039 | 2,014,274 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,604,018 | 403,480 | 112,039 | 2,119,537 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883,037 | 364,180 | 112,039 | 1,359,256 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,873 | 364,180 | 112,039 | 1,356,092 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 936,820 | 364,180 | 112,039 | 1,413,039 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942,057 | 364,180 | 112,039 | 1,418,276 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 991,606 | 364,180 | 112,039 | 1,467,825 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,001,802 | 364,180 | 112,039 | 1,478,021 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,044,579 | 364,180 | 112,039 | 1,520,798 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,061,887 | 364,180 | 112,039 | 1,538,106 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,136,179 | 364,180 | 112,039 | 1,612,398 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,158,073 | 364,180 | 112,039 | 1,634,292 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,191,615 | 364,180 | 112,039 | 1,667,834 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,220,434 | 364,180 | 112,039 | 1,696,653 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,411,593 | 364,180 | 112,039 | 1,887,812 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,479,815 | 364,180 | 112,039 | 1,956,034 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,484,344 | 364,180 | 112,039 | 1,960,563 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,588,595 | 364,180 | 112,039 | 2,064,814 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891,610 | 372,040 | 112,039 | 1,375,689 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888,415 | 372,040 | 112,039 | 1,372,494 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 945,915 | 372,040 | 112,039 | 1,429,994 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951,203 | 372,040 | 112,039 | 1,435,282 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,001,233 | 372,040 | 112,039 | 1,485,312 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,011,528 | 372,040 | 112,039 | 1,495,607 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,054,721 | 372,040 | 112,039 | 1,538,800 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,072,197 | 372,040 | 112,039 | 1,556,276 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,147,210 | 372,040 | 112,039 | 1,631,289 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,169,316 | 372,040 | 112,039 | 1,653,395 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,203,184 | 372,040 | 112,039 | 1,687,263 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,232,283 | 372,040 | 112,039 | 1,716,362 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,425,298 | 372,040 | 112,039 | 1,909,377 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,494,182 | 372,040 | 112,039 | 1,978,261 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,498,755 | 372,040 | 112,039 | 1,982,834 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,604,018 | 372,040 | 112,039 | 2,088,097 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883,037 | 335,360 | 112,039 | 1,330,436 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,873 | 335,360 | 112,039 | 1,327,272 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 936,820 | 335,360 | 112,039 | 1,384,219 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942,057 | 335,360 | 112,039 | 1,389,456 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 991,606 | 335,360 | 112,039 | 1,439,005 |
| m3 |
| 1,054,721 |
| 403,480 |
| 112,039 |
| 1,570,240 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,072,197 | 403,480 | 112,039 | 1,587,716 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,147,210 | 403,480 | 112,039 | 1,662,729 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,169,316 | 403,480 | 112,039 | 1,684,835 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,203,184 | 403,480 | 112,039 | 1,718,703 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,232,283 | 403,480 | 112,039 | 1,747,802 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,425,298 | 403,480 | 112,039 | 1,940,817 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,494,182 | 403,480 | 112,039 | 2,009,701 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,498,755 | 403,480 | 112,039 | 2,014,274 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,604,018 | 403,480 | 112,039 | 2,119,537 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883,037 | 364,180 | 112,039 | 1,359,256 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,873 | 364,180 | 112,039 | 1,356,092 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 936,820 | 364,180 | 112,039 | 1,413,039 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942,057 | 364,180 | 112,039 | 1,418,276 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 991,606 | 364,180 | 112,039 | 1,467,825 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,001,802 | 364,180 | 112,039 | 1,478,021 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,044,579 | 364,180 | 112,039 | 1,520,798 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,061,887 | 364,180 | 112,039 | 1,538,106 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,136,179 | 364,180 | 112,039 | 1,612,398 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,158,073 | 364,180 | 112,039 | 1,634,292 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,191,615 | 364,180 | 112,039 | 1,667,834 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,220,434 | 364,180 | 112,039 | 1,696,653 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,411,593 | 364,180 | 112,039 | 1,887,812 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,479,815 | 364,180 | 112,039 | 1,956,034 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,484,344 | 364,180 | 112,039 | 1,960,563 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,588,595 | 364,180 | 112,039 | 2,064,814 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 891,610 | 372,040 | 112,039 | 1,375,689 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 888,415 | 372,040 | 112,039 | 1,372,494 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 945,915 | 372,040 | 112,039 | 1,429,994 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 951,203 | 372,040 | 112,039 | 1,435,282 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,001,233 | 372,040 | 112,039 | 1,485,312 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,011,528 | 372,040 | 112,039 | 1,495,607 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,054,721 | 372,040 | 112,039 | 1,538,800 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,072,197 | 372,040 | 112,039 | 1,556,276 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,147,210 | 372,040 | 112,039 | 1,631,289 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,169,316 | 372,040 | 112,039 | 1,653,395 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,203,184 | 372,040 | 112,039 | 1,687,263 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,232,283 | 372,040 | 112,039 | 1,716,362 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,425,298 | 372,040 | 112,039 | 1,909,377 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,494,182 | 372,040 | 112,039 | 1,978,261 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,498,755 | 372,040 | 112,039 | 1,982,834 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,604,018 | 372,040 | 112,039 | 2,088,097 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883,037 | 335,360 | 112,039 | 1,330,436 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 879,873 | 335,360 | 112,039 | 1,327,272 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 936,820 | 335,360 | 112,039 | 1,384,219 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942,057 | 335,360 | 112,039 | 1,389,456 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 991,606 | 335,360 | 112,039 | 1,439,005 |