Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,001,802 | 335,360 | 112,039 | 1,449,201 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,044,579 | 335,360 | 112,039 | 1,491,978 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,061,887 | 335,360 | 112,039 | 1,509,286 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,001,802 | 335,360 | 112,039 | 1,449,201 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,044,579 | 335,360 | 112,039 | 1,491,978 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,061,887 | 335,360 | 112,039 | 1,509,286 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 1,136,179 |
| 335,360 |
| 112,039 |
| 1,583,578 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,158,073 | 335,360 | 112,039 | 1,605,472 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,191,615 | 335,360 | 112,039 | 1,639,014 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,220,434 | 335,360 | 112,039 | 1,667,833 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,411,593 | 335,360 | 112,039 | 1,858,992 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,479,815 | 335,360 | 112,039 | 1,927,214 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,484,344 | 335,360 | 112,039 | 1,931,743 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,588,595 | 335,360 | 112,039 | 2,035,994 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874,464 | 303,920 | 104,719 | 1,283,103 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871,331 | 303,920 | 104,719 | 1,279,970 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 927,725 | 303,920 | 104,719 | 1,336,364 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 932,911 | 303,920 | 104,719 | 1,341,550 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 981,979 | 303,920 | 104,719 | 1,390,618 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 992,076 | 303,920 | 104,719 | 1,400,715 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,034,437 | 303,920 | 104,719 | 1,443,076 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,577 | 303,920 | 104,719 | 1,460,216 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,125,148 | 303,920 | 104,719 | 1,533,787 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,146,830 | 303,920 | 104,719 | 1,555,469 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,180,046 | 303,920 | 104,719 | 1,588,685 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,208,585 | 303,920 | 104,719 | 1,617,224 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,397,888 | 303,920 | 104,719 | 1,806,527 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,465,448 | 303,920 | 104,719 | 1,874,087 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,469,933 | 303,920 | 104,719 | 1,878,572 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,573,172 | 303,920 | 104,719 | 1,981,811 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874,464 | 272,480 | 104,719 | 1,251,663 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871,331 | 272,480 | 104,719 | 1,248,530 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 927,725 | 272,480 | 104,719 | 1,304,924 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 932,911 | 272,480 | 104,719 | 1,310,110 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 981,979 | 272,480 | 104,719 | 1,359,178 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 992,076 | 272,480 | 104,719 | 1,369,275 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,034,437 | 272,480 | 104,719 | 1,411,636 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,577 | 272,480 | 104,719 | 1,428,776 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,125,148 | 272,480 | 104,719 | 1,502,347 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,146,830 | 272,480 | 104,719 | 1,524,029 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,180,046 | 272,480 | 104,719 | 1,557,245 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,208,585 | 272,480 | 104,719 | 1,585,784 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,397,888 | 272,480 | 104,719 | 1,775,087 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,465,448 | 272,480 | 104,719 | 1,842,647 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,469,933 | 272,480 | 104,719 | 1,847,132 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,573,172 | 272,480 | 104,719 | 1,950,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,464 | 133,620 | 79,532 | 1,087,616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 133,620 | 79,532 | 1,084,483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 133,620 | 79,532 | 1,140,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 133,620 | 79,532 | 1,146,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 133,620 | 79,532 | 1,195,131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 133,620 | 79,532 | 1,205,228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 133,620 | 79,532 | 1,247,589 |
| m3 |
| 1,136,179 |
| 335,360 |
| 112,039 |
| 1,583,578 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,158,073 | 335,360 | 112,039 | 1,605,472 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,191,615 | 335,360 | 112,039 | 1,639,014 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,220,434 | 335,360 | 112,039 | 1,667,833 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,411,593 | 335,360 | 112,039 | 1,858,992 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,479,815 | 335,360 | 112,039 | 1,927,214 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,484,344 | 335,360 | 112,039 | 1,931,743 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,588,595 | 335,360 | 112,039 | 2,035,994 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874,464 | 303,920 | 104,719 | 1,283,103 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871,331 | 303,920 | 104,719 | 1,279,970 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 927,725 | 303,920 | 104,719 | 1,336,364 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 932,911 | 303,920 | 104,719 | 1,341,550 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 981,979 | 303,920 | 104,719 | 1,390,618 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 992,076 | 303,920 | 104,719 | 1,400,715 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,034,437 | 303,920 | 104,719 | 1,443,076 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,577 | 303,920 | 104,719 | 1,460,216 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,125,148 | 303,920 | 104,719 | 1,533,787 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,146,830 | 303,920 | 104,719 | 1,555,469 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,180,046 | 303,920 | 104,719 | 1,588,685 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,208,585 | 303,920 | 104,719 | 1,617,224 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,397,888 | 303,920 | 104,719 | 1,806,527 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,465,448 | 303,920 | 104,719 | 1,874,087 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,469,933 | 303,920 | 104,719 | 1,878,572 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,573,172 | 303,920 | 104,719 | 1,981,811 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874,464 | 272,480 | 104,719 | 1,251,663 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871,331 | 272,480 | 104,719 | 1,248,530 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 927,725 | 272,480 | 104,719 | 1,304,924 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 932,911 | 272,480 | 104,719 | 1,310,110 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 981,979 | 272,480 | 104,719 | 1,359,178 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 992,076 | 272,480 | 104,719 | 1,369,275 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,034,437 | 272,480 | 104,719 | 1,411,636 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,051,577 | 272,480 | 104,719 | 1,428,776 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,125,148 | 272,480 | 104,719 | 1,502,347 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,146,830 | 272,480 | 104,719 | 1,524,029 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,180,046 | 272,480 | 104,719 | 1,557,245 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,208,585 | 272,480 | 104,719 | 1,585,784 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,397,888 | 272,480 | 104,719 | 1,775,087 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,465,448 | 272,480 | 104,719 | 1,842,647 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,469,933 | 272,480 | 104,719 | 1,847,132 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,573,172 | 272,480 | 104,719 | 1,950,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,464 | 133,620 | 79,532 | 1,087,616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871,331 | 133,620 | 79,532 | 1,084,483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927,725 | 133,620 | 79,532 | 1,140,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932,911 | 133,620 | 79,532 | 1,146,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981,979 | 133,620 | 79,532 | 1,195,131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992,076 | 133,620 | 79,532 | 1,205,228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,034,437 | 133,620 | 79,532 | 1,247,589 |