Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 561,714 | 278,719 | 7,304 | 847,737 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 562,692 | 278,719 | 7,304 | 848,715 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 566,067 | 278,719 | 7,304 | 852,090 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 561,714 | 278,719 | 7,304 | 847,737 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 562,692 | 278,719 | 7,304 | 848,715 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 566,067 | 278,719 | 7,304 | 852,090 | |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m2 |
| 566,266 |
| 278,719 |
| 7,304 |
| 852,289 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 538,338 | 258,811 | 7,304 | 804,453 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 539,790 | 258,811 | 7,304 | 805,905 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 542,412 | 258,811 | 7,304 | 808,527 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 544,993 | 258,811 | 7,304 | 811,108 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 545,971 | 258,811 | 7,304 | 812,086 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 549,344 | 258,811 | 7,304 | 815,459 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 549,542 | 258,811 | 7,304 | 815,657 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 571,459 | 295,784 | 7,654 | 874,897 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 572,911 | 295,784 | 7,654 | 876,349 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 575,533 | 295,784 | 7,654 | 878,971 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 578,114 | 295,784 | 7,654 | 881,552 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 579,092 | 295,784 | 7,654 | 882,530 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 582,467 | 295,784 | 7,654 | 885,905 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 582,666 | 295,784 | 7,654 | 886,104 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 555,059 | 278,719 | 7,304 | 841,082 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 556,511 | 278,719 | 7,304 | 842,534 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 559,133 | 278,719 | 7,304 | 845,156 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 561,714 | 278,719 | 7,304 | 847,737 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 562,692 | 278,719 | 7,304 | 848,715 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 566,067 | 278,719 | 7,304 | 852,090 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 566,266 | 278,719 | 7,304 | 852,289 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 538,338 | 258,811 | 7,304 | 804,453 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 539,790 | 258,811 | 7,304 | 805,905 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 542,412 | 258,811 | 7,304 | 808,527 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 544,993 | 258,811 | 7,304 | 811,108 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 545,971 | 258,811 | 7,304 | 812,086 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 549,344 | 258,811 | 7,304 | 815,459 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 549,542 | 258,811 | 7,304 | 815,657 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 16,448 | 19,339 | 1,179 | 36,966 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 17,227 | 19,339 | 1,179 | 37,745 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19,044 | 19,339 | 1,179 | 39,562 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 20,579 | 19,339 | 1,179 | 41,097 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,209 | 19,339 | 1,179 | 41,727 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,232 | 19,339 | 1,179 | 43,750 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 23,419 | 19,339 | 1,179 | 43,937 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 25,886 | 19,339 | 1,179 | 46,404 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 25,480 | 19,339 | 1,179 | 45,998 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 23,028 | 30,147 | 1,474 | 54,649 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 24,117 | 30,147 | 1,474 | 55,738 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 26,661 | 30,147 | 1,474 | 58,282 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 28,811 | 30,147 | 1,474 | 60,432 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 29,693 | 30,147 | 1,474 | 61,314 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 32,525 | 30,147 | 1,474 | 64,146 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 32,787 | 30,147 | 1,474 | 64,408 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 36,240 | 30,147 | 1,474 | 67,861 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 35,673 | 30,147 | 1,474 | 67,294 |
| m2 |
| 566,266 |
| 278,719 |
| 7,304 |
| 852,289 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 538,338 | 258,811 | 7,304 | 804,453 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 539,790 | 258,811 | 7,304 | 805,905 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 542,412 | 258,811 | 7,304 | 808,527 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 544,993 | 258,811 | 7,304 | 811,108 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 545,971 | 258,811 | 7,304 | 812,086 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 549,344 | 258,811 | 7,304 | 815,459 |
| Ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 549,542 | 258,811 | 7,304 | 815,657 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 571,459 | 295,784 | 7,654 | 874,897 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 572,911 | 295,784 | 7,654 | 876,349 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 575,533 | 295,784 | 7,654 | 878,971 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 578,114 | 295,784 | 7,654 | 881,552 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 579,092 | 295,784 | 7,654 | 882,530 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 582,467 | 295,784 | 7,654 | 885,905 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,16m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 582,666 | 295,784 | 7,654 | 886,104 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 555,059 | 278,719 | 7,304 | 841,082 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 556,511 | 278,719 | 7,304 | 842,534 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 559,133 | 278,719 | 7,304 | 845,156 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 561,714 | 278,719 | 7,304 | 847,737 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 562,692 | 278,719 | 7,304 | 848,715 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 566,067 | 278,719 | 7,304 | 852,090 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 566,266 | 278,719 | 7,304 | 852,289 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 538,338 | 258,811 | 7,304 | 804,453 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 539,790 | 258,811 | 7,304 | 805,905 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 542,412 | 258,811 | 7,304 | 808,527 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 544,993 | 258,811 | 7,304 | 811,108 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 545,971 | 258,811 | 7,304 | 812,086 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 549,344 | 258,811 | 7,304 | 815,459 |
| Ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 549,542 | 258,811 | 7,304 | 815,657 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 16,448 | 19,339 | 1,179 | 36,966 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 17,227 | 19,339 | 1,179 | 37,745 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19,044 | 19,339 | 1,179 | 39,562 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 20,579 | 19,339 | 1,179 | 41,097 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,209 | 19,339 | 1,179 | 41,727 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,232 | 19,339 | 1,179 | 43,750 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 23,419 | 19,339 | 1,179 | 43,937 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 25,886 | 19,339 | 1,179 | 46,404 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 25,480 | 19,339 | 1,179 | 45,998 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 23,028 | 30,147 | 1,474 | 54,649 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 24,117 | 30,147 | 1,474 | 55,738 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 26,661 | 30,147 | 1,474 | 58,282 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 28,811 | 30,147 | 1,474 | 60,432 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 29,693 | 30,147 | 1,474 | 61,314 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 32,525 | 30,147 | 1,474 | 64,146 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 32,787 | 30,147 | 1,474 | 64,408 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 36,240 | 30,147 | 1,474 | 67,861 |
| Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 35,673 | 30,147 | 1,474 | 67,294 |