Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 33,105 | 38,395 | 1,474 | 72,974 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 33,374 | 38,395 | 1,474 | 73,243 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 36,839 | 38,395 | 1,474 | 76,708 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 36,274 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 33,105 | 38,395 | 1,474 | 72,974 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 33,374 | 38,395 | 1,474 | 73,243 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 36,839 | 38,395 | 1,474 | 76,708 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 36,274 |
| 38,395 |
| 1,474 |
| 76,143 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 28,631 | 432,300 | 0 | 460,931 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 45,494 | 787,810 | 0 | 833,304 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 1,5cm | m2 | 32,150 | 113,763 | 884 | 146,797 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | m2 | 41,370 | 127,983 | 884 | 170,237 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 53,193 | 44,540 | 0 | 97,733 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 54,049 | 44,540 | 0 | 98,589 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 56,048 | 44,540 | 0 | 100,588 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 57,737 | 44,540 | 0 | 102,277 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 58,430 | 44,540 | 0 | 102,970 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 60,655 | 44,540 | 0 | 105,195 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 60,861 | 44,540 | 0 | 105,401 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 63,574 | 44,540 | 0 | 108,114 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 63,128 | 44,540 | 0 | 107,668 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 61,740 | 52,400 | 0 | 114,140 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 62,602 | 52,400 | 0 | 115,002 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 64,615 | 52,400 | 0 | 117,015 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 66,317 | 52,400 | 0 | 118,717 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 67,014 | 52,400 | 0 | 119,414 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 69,256 | 52,400 | 0 | 121,656 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 69,464 | 52,400 | 0 | 121,864 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 72,196 | 52,400 | 0 | 124,596 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 71,747 | 52,400 | 0 | 124,147 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 87,505 | 51,193 | 834 | 139,532 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 88,271 | 51,193 | 834 | 140,298 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 90,113 | 51,193 | 834 | 142,140 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 91,641 | 51,193 | 834 | 143,668 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 92,289 | 51,193 | 834 | 144,316 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 94,307 | 51,193 | 834 | 146,334 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 94,510 | 51,193 | 834 | 146,537 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 96,973 | 51,193 | 834 | 149,000 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 96,582 | 51,193 | 834 | 148,609 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 96,176 | 51,193 | 834 | 148,203 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 96,943 | 51,193 | 834 | 148,970 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 98,784 | 51,193 | 834 | 150,811 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 100,312 | 51,193 | 834 | 152,339 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 100,960 | 51,193 | 834 | 152,987 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 102,978 | 51,193 | 834 | 155,005 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 103,182 | 51,193 | 834 | 155,209 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 105,645 | 51,193 | 834 | 157,672 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 105,253 | 51,193 | 834 | 157,280 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 98,278 | 48,349 | 834 | 147,461 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 99,045 | 48,349 | 834 | 148,228 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 100,886 | 48,349 | 834 | 150,069 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 102,414 | 48,349 | 834 | 151,597 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 103,062 | 48,349 | 834 | 152,245 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 105,080 | 48,349 | 834 | 154,263 |
| 38,395 |
| 1,474 |
| 76,143 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 28,631 | 432,300 | 0 | 460,931 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 45,494 | 787,810 | 0 | 833,304 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 1,5cm | m2 | 32,150 | 113,763 | 884 | 146,797 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | m2 | 41,370 | 127,983 | 884 | 170,237 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 53,193 | 44,540 | 0 | 97,733 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 54,049 | 44,540 | 0 | 98,589 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 56,048 | 44,540 | 0 | 100,588 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 57,737 | 44,540 | 0 | 102,277 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 58,430 | 44,540 | 0 | 102,970 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 60,655 | 44,540 | 0 | 105,195 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 60,861 | 44,540 | 0 | 105,401 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 63,574 | 44,540 | 0 | 108,114 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 63,128 | 44,540 | 0 | 107,668 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 61,740 | 52,400 | 0 | 114,140 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 62,602 | 52,400 | 0 | 115,002 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 64,615 | 52,400 | 0 | 117,015 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 66,317 | 52,400 | 0 | 118,717 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 67,014 | 52,400 | 0 | 119,414 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 69,256 | 52,400 | 0 | 121,656 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 69,464 | 52,400 | 0 | 121,864 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 72,196 | 52,400 | 0 | 124,596 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 71,747 | 52,400 | 0 | 124,147 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 87,505 | 51,193 | 834 | 139,532 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 88,271 | 51,193 | 834 | 140,298 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 90,113 | 51,193 | 834 | 142,140 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 91,641 | 51,193 | 834 | 143,668 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 92,289 | 51,193 | 834 | 144,316 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 94,307 | 51,193 | 834 | 146,334 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 94,510 | 51,193 | 834 | 146,537 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 96,973 | 51,193 | 834 | 149,000 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 96,582 | 51,193 | 834 | 148,609 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 96,176 | 51,193 | 834 | 148,203 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 96,943 | 51,193 | 834 | 148,970 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 98,784 | 51,193 | 834 | 150,811 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 100,312 | 51,193 | 834 | 152,339 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 100,960 | 51,193 | 834 | 152,987 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 102,978 | 51,193 | 834 | 155,005 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 103,182 | 51,193 | 834 | 155,209 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 105,645 | 51,193 | 834 | 157,672 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 105,253 | 51,193 | 834 | 157,280 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 98,278 | 48,349 | 834 | 147,461 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 99,045 | 48,349 | 834 | 148,228 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 100,886 | 48,349 | 834 | 150,069 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 102,414 | 48,349 | 834 | 151,597 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 103,062 | 48,349 | 834 | 152,245 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 105,080 | 48,349 | 834 | 154,263 |