Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 16,869 | 25,881 | 1,179 | 43,929 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 17,642 | 25,881 | 1,179 | 44,702 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19,464 | 25,881 | 1,179 | 46,524 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 16,869 | 25,881 | 1,179 | 43,929 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 17,642 | 25,881 | 1,179 | 44,702 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19,464 | 25,881 | 1,179 | 46,524 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 |
| 20,995 |
| 25,881 |
| 1,179 |
| 48,055 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,630 | 25,881 | 1,179 | 48,690 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,647 | 25,881 | 1,179 | 50,707 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 23,840 | 25,881 | 1,179 | 50,900 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 26,301 | 25,881 | 1,179 | 53,361 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 25,901 | 25,881 | 1,179 | 52,961 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 23,449 | 35,551 | 1,474 | 60,474 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 24,533 | 35,551 | 1,474 | 61,558 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 27,082 | 35,551 | 1,474 | 64,107 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 29,227 | 35,551 | 1,474 | 66,252 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 30,113 | 35,551 | 1,474 | 67,138 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 32,941 | 35,551 | 1,474 | 69,966 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 33,208 | 35,551 | 1,474 | 70,233 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 36,655 | 35,551 | 1,474 | 73,680 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 36,093 | 35,551 | 1,474 | 73,118 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8,596 | 33,560 | 589 | 42,745 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 9,003 | 33,560 | 589 | 43,152 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,952 | 33,560 | 589 | 44,101 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,754 | 33,560 | 589 | 44,903 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,083 | 33,560 | 589 | 45,232 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,141 | 33,560 | 589 | 46,290 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,239 | 33,560 | 589 | 46,388 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 13,528 | 33,560 | 589 | 47,677 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 13,316 | 33,560 | 589 | 47,465 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 16,956 | 40,385 | 1,179 | 58,520 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 17,733 | 40,385 | 1,179 | 59,297 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19,565 | 40,385 | 1,179 | 61,129 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 21,102 | 40,385 | 1,179 | 62,666 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,740 | 40,385 | 1,179 | 63,304 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,769 | 40,385 | 1,179 | 65,333 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 23,962 | 40,385 | 1,179 | 65,526 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 26,435 | 40,385 | 1,179 | 67,999 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 26,033 | 40,385 | 1,179 | 67,597 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8,596 | 33,560 | 589 | 42,745 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 9,003 | 33,560 | 589 | 43,152 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,952 | 33,560 | 589 | 44,101 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,754 | 33,560 | 589 | 44,903 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,083 | 33,560 | 589 | 45,232 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,141 | 33,560 | 589 | 46,290 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,239 | 33,560 | 589 | 46,388 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 13,528 | 33,560 | 589 | 47,677 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 13,316 | 33,560 | 589 | 47,465 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 23,566 | 38,395 | 1,474 | 63,435 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 24,655 | 38,395 | 1,474 | 64,524 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 27,218 | 38,395 | 1,474 | 67,087 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 29,373 | 38,395 | 1,474 | 69,242 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 30,264 | 38,395 | 1,474 | 70,133 |
| 20,995 |
| 25,881 |
| 1,179 |
| 48,055 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,630 | 25,881 | 1,179 | 48,690 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,647 | 25,881 | 1,179 | 50,707 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 23,840 | 25,881 | 1,179 | 50,900 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 26,301 | 25,881 | 1,179 | 53,361 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 25,901 | 25,881 | 1,179 | 52,961 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 23,449 | 35,551 | 1,474 | 60,474 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 24,533 | 35,551 | 1,474 | 61,558 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 27,082 | 35,551 | 1,474 | 64,107 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 29,227 | 35,551 | 1,474 | 66,252 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 30,113 | 35,551 | 1,474 | 67,138 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 32,941 | 35,551 | 1,474 | 69,966 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 33,208 | 35,551 | 1,474 | 70,233 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 36,655 | 35,551 | 1,474 | 73,680 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 36,093 | 35,551 | 1,474 | 73,118 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8,596 | 33,560 | 589 | 42,745 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 9,003 | 33,560 | 589 | 43,152 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,952 | 33,560 | 589 | 44,101 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,754 | 33,560 | 589 | 44,903 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,083 | 33,560 | 589 | 45,232 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,141 | 33,560 | 589 | 46,290 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,239 | 33,560 | 589 | 46,388 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 13,528 | 33,560 | 589 | 47,677 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 13,316 | 33,560 | 589 | 47,465 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 16,956 | 40,385 | 1,179 | 58,520 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 17,733 | 40,385 | 1,179 | 59,297 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19,565 | 40,385 | 1,179 | 61,129 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 21,102 | 40,385 | 1,179 | 62,666 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 21,740 | 40,385 | 1,179 | 63,304 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 23,769 | 40,385 | 1,179 | 65,333 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 23,962 | 40,385 | 1,179 | 65,526 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 26,435 | 40,385 | 1,179 | 67,999 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 26,033 | 40,385 | 1,179 | 67,597 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8,596 | 33,560 | 589 | 42,745 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 9,003 | 33,560 | 589 | 43,152 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,952 | 33,560 | 589 | 44,101 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,754 | 33,560 | 589 | 44,903 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,083 | 33,560 | 589 | 45,232 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,141 | 33,560 | 589 | 46,290 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,239 | 33,560 | 589 | 46,388 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 13,528 | 33,560 | 589 | 47,677 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 13,316 | 33,560 | 589 | 47,465 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 23,566 | 38,395 | 1,474 | 63,435 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 24,655 | 38,395 | 1,474 | 64,524 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 27,218 | 38,395 | 1,474 | 67,087 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 29,373 | 38,395 | 1,474 | 69,242 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 30,264 | 38,395 | 1,474 | 70,133 |