Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 100m3 | 37,820,000 | 2,060,491 | 1,356,563 | 41,237,054 | |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 34,060 | 0 | 34,060 | |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 3,895 | 26,200 | 0 | 30,095 | |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 51,876 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 100m3 | 37,820,000 | 2,060,491 | 1,356,563 | 41,237,054 | |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 34,060 | 0 | 34,060 | |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 3,895 | 26,200 | 0 | 30,095 | |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 51,876 |
| 0 |
| 51,876 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 5,569 | 40,086 | 0 | 45,655 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | m3 | 426,000 | 420,923 | 0 | 846,923 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | m3 | 426,000 | 398,171 | 0 | 824,171 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | m3 | 414,000 | 383,950 | 0 | 797,950 |
| Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | m3 | 376,000 | 327,069 | 0 | 703,069 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá hộc | m3 | 253,000 | 157,200 | 258,529 | 668,729 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | m3 | 372,000 | 123,140 | 258,529 | 753,669 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm + cát | m3 | 282,750 | 91,700 | 258,529 | 632,979 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | 1 rọ | 732,000 | 704,400 | 40,614 | 1,477,014 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | 1 rọ | 732,000 | 670,857 | 0 | 1,402,857 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | 1 rọ | 419,200 | 426,473 | 40,614 | 886,287 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | 1 rọ | 419,200 | 402,514 | 0 | 821,714 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m dưới nước | 1 rọ | 381,600 | 404,910 | 40,614 | 827,124 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn | 1 rọ | 381,600 | 383,347 | 0 | 764,947 |
| Làm và thả rồng đá Փ 60cm dài 10m | 1 rồng | 1,227,800 | 805,029 | 91,928 | 2,124,757 |
| Làm và thả rồng đá Փ 80cm dài 10m | 1 rồng | 1,907,000 | 1,090,143 | 103,139 | 3,100,282 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 264,000 | 88,649 | 26,887 | 379,536 |
| Gia cố nền đất yếu cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 420,840 | 15,720 | 56,063 | 492,623 |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1,167,831 | 309,160 | 0 | 1,476,991 |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1,167,831 | 282,960 | 0 | 1,450,791 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 687,001 | 39,300 | 0 | 726,301 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 9,078,300 | 16,175,962 | 30,737,156 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 10,317,560 | 19,912,379 | 35,712,833 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 11,554,200 | 23,648,796 | 40,685,890 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 12,793,460 | 27,385,213 | 45,661,567 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 14,030,100 | 31,121,625 | 50,634,619 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 15,269,360 | 34,858,042 | 55,610,296 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 7,901,920 | 15,774,233 | 29,157,763 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 9,036,380 | 19,510,650 | 34,028,640 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 10,168,220 | 23,247,067 | 38,896,897 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 11,300,060 | 26,983,484 | 43,765,154 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 12,434,520 | 30,719,896 | 48,636,026 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 13,566,360 | 34,456,313 | 53,504,283 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 7,689,700 | 15,573,368 | 28,750,068 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 8,724,600 | 19,309,785 | 33,521,385 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 9,759,500 | 23,046,202 | 38,292,702 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 10,794,400 | 26,782,619 | 43,064,019 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 11,829,300 | 30,519,031 | 47,835,331 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 12,864,200 | 34,255,448 | 52,606,648 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 30,947,440 | 20,068,983 | 57,666,600 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 37,125,400 | 24,552,683 | 68,328,260 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 43,334,800 | 29,036,383 | 79,021,360 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 49,518,000 | 33,520,084 | 89,688,261 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 55,709,060 | 38,003,784 | 100,363,021 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 61,897,500 | 42,487,485 | 111,035,162 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 6,636,956 | 22,490,080 | 19,742,581 | 48,869,617 |
| 0 |
| 51,876 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 5,569 | 40,086 | 0 | 45,655 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | m3 | 426,000 | 420,923 | 0 | 846,923 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | m3 | 426,000 | 398,171 | 0 | 824,171 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | m3 | 414,000 | 383,950 | 0 | 797,950 |
| Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | m3 | 376,000 | 327,069 | 0 | 703,069 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá hộc | m3 | 253,000 | 157,200 | 258,529 | 668,729 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | m3 | 372,000 | 123,140 | 258,529 | 753,669 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm + cát | m3 | 282,750 | 91,700 | 258,529 | 632,979 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | 1 rọ | 732,000 | 704,400 | 40,614 | 1,477,014 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | 1 rọ | 732,000 | 670,857 | 0 | 1,402,857 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | 1 rọ | 419,200 | 426,473 | 40,614 | 886,287 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | 1 rọ | 419,200 | 402,514 | 0 | 821,714 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m dưới nước | 1 rọ | 381,600 | 404,910 | 40,614 | 827,124 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn | 1 rọ | 381,600 | 383,347 | 0 | 764,947 |
| Làm và thả rồng đá Փ 60cm dài 10m | 1 rồng | 1,227,800 | 805,029 | 91,928 | 2,124,757 |
| Làm và thả rồng đá Փ 80cm dài 10m | 1 rồng | 1,907,000 | 1,090,143 | 103,139 | 3,100,282 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 264,000 | 88,649 | 26,887 | 379,536 |
| Gia cố nền đất yếu cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 420,840 | 15,720 | 56,063 | 492,623 |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1,167,831 | 309,160 | 0 | 1,476,991 |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1,167,831 | 282,960 | 0 | 1,450,791 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 687,001 | 39,300 | 0 | 726,301 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 9,078,300 | 16,175,962 | 30,737,156 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 10,317,560 | 19,912,379 | 35,712,833 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 11,554,200 | 23,648,796 | 40,685,890 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 12,793,460 | 27,385,213 | 45,661,567 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 14,030,100 | 31,121,625 | 50,634,619 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 5,482,894 | 15,269,360 | 34,858,042 | 55,610,296 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 7,901,920 | 15,774,233 | 29,157,763 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 9,036,380 | 19,510,650 | 34,028,640 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 10,168,220 | 23,247,067 | 38,896,897 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 11,300,060 | 26,983,484 | 43,765,154 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 12,434,520 | 30,719,896 | 48,636,026 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 5,481,610 | 13,566,360 | 34,456,313 | 53,504,283 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 7,689,700 | 15,573,368 | 28,750,068 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 8,724,600 | 19,309,785 | 33,521,385 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 9,759,500 | 23,046,202 | 38,292,702 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 10,794,400 | 26,782,619 | 43,064,019 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 11,829,300 | 30,519,031 | 47,835,331 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 5,487,000 | 12,864,200 | 34,255,448 | 52,606,648 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 30,947,440 | 20,068,983 | 57,666,600 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 37,125,400 | 24,552,683 | 68,328,260 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 43,334,800 | 29,036,383 | 79,021,360 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 49,518,000 | 33,520,084 | 89,688,261 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 55,709,060 | 38,003,784 | 100,363,021 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 6,650,177 | 61,897,500 | 42,487,485 | 111,035,162 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 6,636,956 | 22,490,080 | 19,742,581 | 48,869,617 |