Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 618,445 | 39,817 | 0 | 658,262 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 618,808 | 39,817 | 0 | 658,625 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 619,115 | 39,817 | 0 | 658,932 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 618,445 | 39,817 | 0 | 658,262 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 618,808 | 39,817 | 0 | 658,625 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 619,115 | 39,817 | 0 | 658,932 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB40 |
| m |
| 619,241 |
| 39,817 |
| 0 |
| 659,058 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 619,646 | 39,817 | 0 | 659,463 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 619,683 | 39,817 | 0 | 659,500 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 620,177 | 39,817 | 0 | 659,994 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 620,096 | 39,817 | 0 | 659,913 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 437,806 | 130,827 | 0 | 568,633 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 438,273 | 130,827 | 0 | 569,100 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 439,364 | 130,827 | 0 | 570,191 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 440,285 | 130,827 | 0 | 571,112 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 440,663 | 130,827 | 0 | 571,490 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 441,877 | 130,827 | 0 | 572,704 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 441,989 | 130,827 | 0 | 572,816 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 443,469 | 130,827 | 0 | 574,296 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 443,225 | 130,827 | 0 | 574,052 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 104,631 | 5,688 | 0 | 110,319 |
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách âm acostic | m2 | 222,608 | 123,760 | 0 | 346,368 |
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách nhiệt sirofort | m2 | 206,858 | 123,760 | 0 | 330,618 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 157,653 | 170,644 | 0 | 328,297 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | m2 | 75,705 | 36,973 | 0 | 112,678 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 89,550 | 102,386 | 0 | 191,936 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 92,555 | 119,451 | 0 | 212,006 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 87,634 | 85,322 | 0 | 172,956 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 1,5cm | m2 | 61,404 | 108,075 | 0 | 169,479 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 2cm | m2 | 81,859 | 108,075 | 0 | 189,934 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 1,5cm | m2 | 71,631 | 164,956 | 0 | 236,587 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 2cm | m2 | 88,677 | 164,956 | 0 | 253,633 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x10cm | m | 7,158 | 44,244 | 0 | 51,402 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x20cm | m | 17,895 | 53,216 | 0 | 71,111 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | m | 32,216 | 123,760 | 0 | 155,976 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | m | 46,533 | 151,606 | 0 | 198,139 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3,887,181 | 1,706,448 | 0 | 5,593,629 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 3,887,181 | 2,133,060 | 0 | 6,020,241 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm | m2 | 81,859 | 216,150 | 0 | 298,009 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 3cm | m2 | 122,768 | 216,150 | 0 | 338,918 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 5x5cm | m2 | 38,690 | 238,902 | 0 | 277,592 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 10x10cm | m2 | 28,463 | 210,461 | 0 | 238,924 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 2cm | m2 | 80,709 | 85,322 | 0 | 166,031 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 3cm | m2 | 121,618 | 93,854 | 0 | 215,472 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 80,546 | 28,440 | 0 | 108,986 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng =3cm | m | 2,477 | 14,220 | 0 | 16,697 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 67,802 | 19,908 | 0 | 87,710 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 77,383 | 22,752 | 0 | 100,135 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 67,802 | 25,596 | 0 | 93,398 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 77,383 | 28,440 | 0 | 105,823 |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 140,836 | 68,257 | 0 | 209,093 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 1 lớp | m2 | 263,641 | 136,515 | 0 | 400,156 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 2 lớp | m2 | 465,745 | 147,892 | 0 | 613,637 |
| m |
| 619,241 |
| 39,817 |
| 0 |
| 659,058 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 619,646 | 39,817 | 0 | 659,463 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 619,683 | 39,817 | 0 | 659,500 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 620,177 | 39,817 | 0 | 659,994 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 620,096 | 39,817 | 0 | 659,913 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 437,806 | 130,827 | 0 | 568,633 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 438,273 | 130,827 | 0 | 569,100 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 439,364 | 130,827 | 0 | 570,191 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 440,285 | 130,827 | 0 | 571,112 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 440,663 | 130,827 | 0 | 571,490 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 441,877 | 130,827 | 0 | 572,704 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 441,989 | 130,827 | 0 | 572,816 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 443,469 | 130,827 | 0 | 574,296 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 443,225 | 130,827 | 0 | 574,052 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 104,631 | 5,688 | 0 | 110,319 |
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách âm acostic | m2 | 222,608 | 123,760 | 0 | 346,368 |
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách nhiệt sirofort | m2 | 206,858 | 123,760 | 0 | 330,618 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 157,653 | 170,644 | 0 | 328,297 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | m2 | 75,705 | 36,973 | 0 | 112,678 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 89,550 | 102,386 | 0 | 191,936 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 92,555 | 119,451 | 0 | 212,006 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 87,634 | 85,322 | 0 | 172,956 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 1,5cm | m2 | 61,404 | 108,075 | 0 | 169,479 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 2cm | m2 | 81,859 | 108,075 | 0 | 189,934 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 1,5cm | m2 | 71,631 | 164,956 | 0 | 236,587 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 2cm | m2 | 88,677 | 164,956 | 0 | 253,633 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x10cm | m | 7,158 | 44,244 | 0 | 51,402 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x20cm | m | 17,895 | 53,216 | 0 | 71,111 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | m | 32,216 | 123,760 | 0 | 155,976 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | m | 46,533 | 151,606 | 0 | 198,139 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3,887,181 | 1,706,448 | 0 | 5,593,629 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 3,887,181 | 2,133,060 | 0 | 6,020,241 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm | m2 | 81,859 | 216,150 | 0 | 298,009 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 3cm | m2 | 122,768 | 216,150 | 0 | 338,918 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 5x5cm | m2 | 38,690 | 238,902 | 0 | 277,592 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 10x10cm | m2 | 28,463 | 210,461 | 0 | 238,924 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 2cm | m2 | 80,709 | 85,322 | 0 | 166,031 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 3cm | m2 | 121,618 | 93,854 | 0 | 215,472 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 80,546 | 28,440 | 0 | 108,986 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng =3cm | m | 2,477 | 14,220 | 0 | 16,697 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 67,802 | 19,908 | 0 | 87,710 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 77,383 | 22,752 | 0 | 100,135 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 67,802 | 25,596 | 0 | 93,398 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 77,383 | 28,440 | 0 | 105,823 |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 140,836 | 68,257 | 0 | 209,093 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 1 lớp | m2 | 263,641 | 136,515 | 0 | 400,156 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 2 lớp | m2 | 465,745 | 147,892 | 0 | 613,637 |