Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 3 lớp | m2 | 597,881 | 159,268 | 0 | 757,149 | |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 66,300 | 62,569 | 0 | 128,869 | |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 4,549 | 34,128 | 0 | 38,677 | |
| Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | m2 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 3 lớp | m2 | 597,881 | 159,268 | 0 | 757,149 | |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 66,300 | 62,569 | 0 | 128,869 | |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 4,549 | 34,128 | 0 | 38,677 | |
| Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | m2 |
| 909 |
| 9,956 |
| 0 |
| 10,865 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 752 | 9,956 | 0 | 10,708 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1,639 | 7,860 | 0 | 9,499 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 3,582 | 23,580 | 0 | 27,162 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 3,582 | 28,820 | 0 | 32,402 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 9,270 | 13,100 | 0 | 22,370 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 13,350 | 17,816 | 0 | 31,166 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 11,513 | 18,602 | 0 | 30,115 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 17,317 | 24,628 | 0 | 41,945 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 17,120 | 11,004 | 0 | 28,124 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 24,543 | 15,720 | 0 | 40,263 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 6,356 | 12,052 | 0 | 18,408 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 9,021 | 17,292 | 0 | 26,313 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 21,362 | 12,052 | 0 | 33,414 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 30,452 | 17,292 | 0 | 47,744 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 7,879 | 13,362 | 0 | 21,241 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 11,335 | 19,126 | 0 | 30,461 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 16,499 | 13,100 | 0 | 29,599 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 25,751 | 18,602 | 0 | 44,353 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | 1m2 | 3,740 | 20,960 | 0 | 24,700 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm | m2 | 84,556 | 20,960 | 50,905 | 156,421 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | m2 | 110,345 | 23,580 | 59,674 | 193,599 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | m2 | 141,058 | 26,200 | 66,733 | 233,991 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | m2 | 206,865 | 34,060 | 80,854 | 321,779 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | m2 | 267,331 | 39,300 | 94,973 | 401,604 |
| Sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 17,452 | 20,960 | 0 | 38,412 |
| Sơn phân tuyến đường bằng thủ công | m2 | 17,452 | 28,820 | 0 | 46,272 |
| Sơn phân tuyến đường bằng máy | m2 | 16,549 | 10,480 | 11,066 | 38,095 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | m2 | 101,890 | 7,860 | 0 | 109,750 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 29,215 | 18,340 | 0 | 47,555 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 10,451 | 5,240 | 0 | 15,691 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 29,690 | 73,360 | 0 | 103,050 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 59,381 | 104,800 | 0 | 164,181 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 81,293 | 123,140 | 0 | 204,433 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 110,983 | 133,620 | 0 | 244,603 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 55,824 | 131,000 | 0 | 186,824 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 88,402 | 199,120 | 0 | 287,522 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D0,75m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 188,559 | 91,700 | 0 | 280,259 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,0m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 249,539 | 107,420 | 0 | 356,959 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,25m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 305,735 | 141,480 | 0 | 447,215 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,5m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 364,785 | 172,920 | 0 | 537,705 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 2,962 | 13,100 | 4,069 | 20,131 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 6,396 | 7,860 | 2,034 | 16,290 |
| Thi công tầng lọc cát | 100m3 | 18,340,000 | 1,406,405 | 1,159,858 | 20,906,263 |
| Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | 100m3 | 44,160,000 | 2,060,491 | 1,356,563 | 47,577,054 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 100m3 | 39,040,000 | 2,060,491 | 1,356,563 | 42,457,054 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 100m3 | 39,040,000 | 2,060,491 | 1,356,563 | 42,457,054 |
| 909 |
| 9,956 |
| 0 |
| 10,865 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 752 | 9,956 | 0 | 10,708 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1,639 | 7,860 | 0 | 9,499 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 3,582 | 23,580 | 0 | 27,162 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 3,582 | 28,820 | 0 | 32,402 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 9,270 | 13,100 | 0 | 22,370 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 13,350 | 17,816 | 0 | 31,166 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 11,513 | 18,602 | 0 | 30,115 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 17,317 | 24,628 | 0 | 41,945 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 17,120 | 11,004 | 0 | 28,124 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 24,543 | 15,720 | 0 | 40,263 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 6,356 | 12,052 | 0 | 18,408 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 9,021 | 17,292 | 0 | 26,313 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 21,362 | 12,052 | 0 | 33,414 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 30,452 | 17,292 | 0 | 47,744 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 7,879 | 13,362 | 0 | 21,241 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 11,335 | 19,126 | 0 | 30,461 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 16,499 | 13,100 | 0 | 29,599 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 25,751 | 18,602 | 0 | 44,353 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | 1m2 | 3,740 | 20,960 | 0 | 24,700 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm | m2 | 84,556 | 20,960 | 50,905 | 156,421 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | m2 | 110,345 | 23,580 | 59,674 | 193,599 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | m2 | 141,058 | 26,200 | 66,733 | 233,991 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | m2 | 206,865 | 34,060 | 80,854 | 321,779 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | m2 | 267,331 | 39,300 | 94,973 | 401,604 |
| Sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 17,452 | 20,960 | 0 | 38,412 |
| Sơn phân tuyến đường bằng thủ công | m2 | 17,452 | 28,820 | 0 | 46,272 |
| Sơn phân tuyến đường bằng máy | m2 | 16,549 | 10,480 | 11,066 | 38,095 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | m2 | 101,890 | 7,860 | 0 | 109,750 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 29,215 | 18,340 | 0 | 47,555 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 10,451 | 5,240 | 0 | 15,691 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 29,690 | 73,360 | 0 | 103,050 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 59,381 | 104,800 | 0 | 164,181 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 81,293 | 123,140 | 0 | 204,433 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 110,983 | 133,620 | 0 | 244,603 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 55,824 | 131,000 | 0 | 186,824 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 88,402 | 199,120 | 0 | 287,522 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D0,75m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 188,559 | 91,700 | 0 | 280,259 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,0m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 249,539 | 107,420 | 0 | 356,959 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,25m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 305,735 | 141,480 | 0 | 447,215 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,5m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 364,785 | 172,920 | 0 | 537,705 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 2,962 | 13,100 | 4,069 | 20,131 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 6,396 | 7,860 | 2,034 | 16,290 |
| Thi công tầng lọc cát | 100m3 | 18,340,000 | 1,406,405 | 1,159,858 | 20,906,263 |
| Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | 100m3 | 44,160,000 | 2,060,491 | 1,356,563 | 47,577,054 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 100m3 | 39,040,000 | 2,060,491 | 1,356,563 | 42,457,054 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 100m3 | 39,040,000 | 2,060,491 | 1,356,563 | 42,457,054 |