Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 570,961 | 346,225 | 917,186 | |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 427,114 | 261,497 | 688,611 | |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 21,563 | 11,054 | 32,617 | |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK Փ ≤80mm | cọc | 12,644 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 570,961 | 346,225 | 917,186 | |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 427,114 | 261,497 | 688,611 | |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 21,563 | 11,054 | 32,617 | |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK Փ ≤80mm | cọc | 12,644 |
| 2,096,000 |
| 1,407,673 |
| 3,516,317 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK Փ >80mm | cọc | 15,106 | 2,751,000 | 1,809,869 | 4,575,975 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 20,902,090 | 1,444,792 | 904,781 | 23,251,663 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 768,622 | 12,428,629 | 1,889,995 | 15,087,246 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 849,660 | 13,935,992 | 2,100,167 | 16,885,819 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1,659,160 | 355,510 | 0 | 2,014,670 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái ≤ 40 độ | 100m2 | 8,231,900 | 846,260 | 91,568 | 9,169,728 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 8,231,900 | 961,540 | 91,568 | 9,285,008 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 2,626,500 | 757,180 | 91,568 | 3,475,248 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 100m2 | 384,534 | 1,331,000 | 47,851 | 1,763,385 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | 100m2 | 443,715 | 1,573,000 | 57,420 | 2,074,135 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao >50m | 100m2 | 538,546 | 1,742,400 | 83,918 | 2,364,864 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 319,713 | 847,000 | 0 | 1,166,713 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 32,069 | 232,320 | 0 | 264,389 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông bằng công nghệ Termimesh | m2 | 192,892 | 319,640 | 1,385 | 513,917 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette bằng công nghệ Termimesh | m2 | 321,411 | 524,000 | 1,385 | 846,796 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 100mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 153,000 | 34,060 | 0 | 187,060 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 300mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 153,000 | 41,920 | 0 | 194,920 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 500mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 153,000 | 68,120 | 0 | 221,120 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 800mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 153,000 | 91,700 | 0 | 244,700 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | m3 | 0 | 30,982 | 0 | 30,982 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | m3 | 0 | 37,621 | 0 | 37,621 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 53,112 | 0 | 53,112 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | m3 | 0 | 73,029 | 0 | 73,029 |
| Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 75,243 | 0 | 75,243 |
| Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 68,603 | 0 | 68,603 |
| Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 44,260 | 0 | 44,260 |
| Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 42,047 | 0 | 42,047 |
| Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 84,095 | 0 | 84,095 |
| Bốc xếp xuống ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 84,095 | 0 | 84,095 |
| Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 33,195 | 0 | 33,195 |
| Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 24,343 | 0 | 24,343 |
| Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 30,982 | 0 | 30,982 |
| Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 19,917 | 0 | 19,917 |
| Bốc xếp lên Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 192,533 | 0 | 192,533 |
| Bốc xếp xuống Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 123,929 | 0 | 123,929 |
| Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 165,977 | 0 | 165,977 |
| Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 104,012 | 0 | 104,012 |
| Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 75,243 | 0 | 75,243 |
| Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 46,473 | 0 | 46,473 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 130,568 | 0 | 130,568 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 188,107 | 0 | 188,107 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 126,142 | 0 | 126,142 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 177,042 | 0 | 177,042 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 99,586 | 0 | 99,586 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng cần cẩu kết hợp thủ công | tấn | 0 | 70,816 | 77,804 | 148,620 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | tấn | 0 | 44,260 | 0 | 44,260 |
| 2,096,000 |
| 1,407,673 |
| 3,516,317 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK Փ >80mm | cọc | 15,106 | 2,751,000 | 1,809,869 | 4,575,975 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 20,902,090 | 1,444,792 | 904,781 | 23,251,663 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 768,622 | 12,428,629 | 1,889,995 | 15,087,246 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 849,660 | 13,935,992 | 2,100,167 | 16,885,819 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1,659,160 | 355,510 | 0 | 2,014,670 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái ≤ 40 độ | 100m2 | 8,231,900 | 846,260 | 91,568 | 9,169,728 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 8,231,900 | 961,540 | 91,568 | 9,285,008 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 2,626,500 | 757,180 | 91,568 | 3,475,248 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 100m2 | 384,534 | 1,331,000 | 47,851 | 1,763,385 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | 100m2 | 443,715 | 1,573,000 | 57,420 | 2,074,135 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao >50m | 100m2 | 538,546 | 1,742,400 | 83,918 | 2,364,864 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 319,713 | 847,000 | 0 | 1,166,713 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 32,069 | 232,320 | 0 | 264,389 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông bằng công nghệ Termimesh | m2 | 192,892 | 319,640 | 1,385 | 513,917 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette bằng công nghệ Termimesh | m2 | 321,411 | 524,000 | 1,385 | 846,796 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 100mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 153,000 | 34,060 | 0 | 187,060 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 300mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 153,000 | 41,920 | 0 | 194,920 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 500mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 153,000 | 68,120 | 0 | 221,120 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 800mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 153,000 | 91,700 | 0 | 244,700 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | m3 | 0 | 30,982 | 0 | 30,982 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | m3 | 0 | 37,621 | 0 | 37,621 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 53,112 | 0 | 53,112 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | m3 | 0 | 73,029 | 0 | 73,029 |
| Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 75,243 | 0 | 75,243 |
| Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 68,603 | 0 | 68,603 |
| Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 44,260 | 0 | 44,260 |
| Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 42,047 | 0 | 42,047 |
| Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 84,095 | 0 | 84,095 |
| Bốc xếp xuống ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 84,095 | 0 | 84,095 |
| Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 33,195 | 0 | 33,195 |
| Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 24,343 | 0 | 24,343 |
| Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 30,982 | 0 | 30,982 |
| Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 19,917 | 0 | 19,917 |
| Bốc xếp lên Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 192,533 | 0 | 192,533 |
| Bốc xếp xuống Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 123,929 | 0 | 123,929 |
| Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 165,977 | 0 | 165,977 |
| Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 104,012 | 0 | 104,012 |
| Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 75,243 | 0 | 75,243 |
| Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 46,473 | 0 | 46,473 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 130,568 | 0 | 130,568 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 188,107 | 0 | 188,107 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 126,142 | 0 | 126,142 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 177,042 | 0 | 177,042 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 99,586 | 0 | 99,586 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng cần cẩu kết hợp thủ công | tấn | 0 | 70,816 | 77,804 | 148,620 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | tấn | 0 | 44,260 | 0 | 44,260 |