Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | tấn | 0 | 28,769 | 0 | 28,769 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 6,639 | 24,593 | 31,232 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 4,868 | 19,323 | 24,191 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | tấn | 0 | 28,769 | 0 | 28,769 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 6,639 | 24,593 | 31,232 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 4,868 | 19,323 | 24,191 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên |
| 1 cấu kiện |
| 0 |
| 13,278 |
| 35,132 |
| 48,410 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 11,065 | 28,106 | 39,171 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 17,704 | 45,672 | 63,376 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 13,278 | 35,132 | 48,410 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 19,917 | 52,699 | 72,616 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 17,704 | 42,159 | 59,863 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 28,769 | 75,535 | 104,304 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 24,343 | 59,725 | 84,068 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16,597 | 0 | 16,597 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,770 | 0 | 1,770 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 19,474 | 0 | 19,474 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,213 | 0 | 2,213 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16,597 | 0 | 16,597 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,991 | 0 | 1,991 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 19,474 | 0 | 19,474 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,213 | 0 | 2,213 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 16,597 | 0 | 16,597 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,770 | 0 | 1,770 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 8,409 | 0 | 8,409 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 885 | 0 | 885 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 19,917 | 0 | 19,917 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 2,213 | 0 | 2,213 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 16,597 | 0 | 16,597 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,770 | 0 | 1,770 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 11,065 | 0 | 11,065 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,327 | 0 | 1,327 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 11,950 | 0 | 11,950 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,327 | 0 | 1,327 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 13,942 | 0 | 13,942 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,549 | 0 | 1,549 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 17,925 | 0 | 17,925 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,991 | 0 | 1,991 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,088,810 | 0 | 1,088,810 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 911,768 | 0 | 911,768 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 823,247 | 0 | 823,247 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 748,004 | 0 | 748,004 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,217,166 | 0 | 1,217,166 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 964,881 | 0 | 964,881 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 852,016 | 0 | 852,016 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 743,578 | 0 | 743,578 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1,825,749 | 0 | 1,825,749 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1,440,682 | 0 | 1,440,682 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1,250,361 | 0 | 1,250,361 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 1,108,728 | 0 | 1,108,728 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 2,750,796 | 0 | 2,750,796 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 2,168,769 | 0 | 2,168,769 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1,878,862 | 0 | 1,878,862 |
| 1 cấu kiện |
| 0 |
| 13,278 |
| 35,132 |
| 48,410 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 11,065 | 28,106 | 39,171 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 17,704 | 45,672 | 63,376 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 13,278 | 35,132 | 48,410 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 19,917 | 52,699 | 72,616 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 17,704 | 42,159 | 59,863 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 28,769 | 75,535 | 104,304 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 24,343 | 59,725 | 84,068 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16,597 | 0 | 16,597 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,770 | 0 | 1,770 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 19,474 | 0 | 19,474 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,213 | 0 | 2,213 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16,597 | 0 | 16,597 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,991 | 0 | 1,991 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 19,474 | 0 | 19,474 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 2,213 | 0 | 2,213 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 16,597 | 0 | 16,597 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,770 | 0 | 1,770 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 8,409 | 0 | 8,409 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 885 | 0 | 885 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 19,917 | 0 | 19,917 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 2,213 | 0 | 2,213 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 16,597 | 0 | 16,597 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,770 | 0 | 1,770 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 11,065 | 0 | 11,065 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,327 | 0 | 1,327 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 11,950 | 0 | 11,950 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,327 | 0 | 1,327 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 13,942 | 0 | 13,942 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,549 | 0 | 1,549 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 17,925 | 0 | 17,925 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,991 | 0 | 1,991 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,088,810 | 0 | 1,088,810 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 911,768 | 0 | 911,768 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 823,247 | 0 | 823,247 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 748,004 | 0 | 748,004 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,217,166 | 0 | 1,217,166 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 964,881 | 0 | 964,881 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 852,016 | 0 | 852,016 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 743,578 | 0 | 743,578 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1,825,749 | 0 | 1,825,749 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1,440,682 | 0 | 1,440,682 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1,250,361 | 0 | 1,250,361 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 1,108,728 | 0 | 1,108,728 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 2,750,796 | 0 | 2,750,796 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 2,168,769 | 0 | 2,168,769 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1,878,862 | 0 | 1,878,862 |