Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 1,664,198 | 0 | 1,664,198 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,476,091 | 0 | 1,476,091 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1,290,196 | 0 | 1,290,196 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 1,664,198 | 0 | 1,664,198 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,476,091 | 0 | 1,476,091 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1,290,196 | 0 | 1,290,196 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m |
| tấn |
| 0 |
| 1,195,036 |
| 0 |
| 1,195,036 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,102,088 | 0 | 1,102,088 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2,750,796 | 0 | 2,750,796 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 2,168,769 | 0 | 2,168,769 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1,878,862 | 0 | 1,878,862 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1,664,198 | 0 | 1,664,198 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2,425,480 | 0 | 2,425,480 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 1,874,436 | 0 | 1,874,436 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1,597,807 | 0 | 1,597,807 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1,403,061 | 0 | 1,403,061 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1,615,511 | 0 | 1,615,511 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1,248,148 | 0 | 1,248,148 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1,064,467 | 0 | 1,064,467 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 933,898 | 0 | 933,898 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,896,566 | 0 | 1,896,566 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1,564,612 | 0 | 1,564,612 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,398,634 | 0 | 1,398,634 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,263,640 | 0 | 1,263,640 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 2,487,445 | 0 | 2,487,445 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 2,035,987 | 0 | 2,035,987 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,812,471 | 0 | 1,812,471 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,631,003 | 0 | 1,631,003 |
| Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 81,882 | 74,380 | 156,262 |
| Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 99,586 | 74,380 | 173,966 |
| Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 73,029 | 82,645 | 155,674 |
| Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 42,047 | 19,834 | 61,881 |
| Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 44,260 | 16,529 | 60,789 |
| Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 44,260 | 16,529 | 60,789 |
| Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 46,473 | 76,860 | 123,333 |
| Vận chuyển Vôi, than xỉ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 101,799 | 82,645 | 184,444 |
| Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 100m2 | 0 | 84,095 | 247,936 | 332,031 |
| Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 84,095 | 74,380 | 158,475 |
| Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 84,095 | 82,645 | 166,740 |
| Vận chuyển Kính các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 66,390 | 41,322 | 107,712 |
| Vận chuyển Cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 130,568 | 24,793 | 155,361 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 154,912 | 115,703 | 270,615 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 553,257 | 165,290 | 718,547 |
| Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 331,954 | 132,232 | 464,186 |
| Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 26,556 | 24,793 | 51,349 |
| Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 108,438 | 107,439 | 215,877 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 55,085 | 55,085 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 38,763 | 38,763 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28,562 | 28,562 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 46,843 | 46,843 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35,132 | 35,132 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23,421 | 23,421 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43,088 | 43,088 |
| tấn |
| 0 |
| 1,195,036 |
| 0 |
| 1,195,036 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,102,088 | 0 | 1,102,088 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2,750,796 | 0 | 2,750,796 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 2,168,769 | 0 | 2,168,769 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1,878,862 | 0 | 1,878,862 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1,664,198 | 0 | 1,664,198 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2,425,480 | 0 | 2,425,480 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 1,874,436 | 0 | 1,874,436 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1,597,807 | 0 | 1,597,807 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1,403,061 | 0 | 1,403,061 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1,615,511 | 0 | 1,615,511 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1,248,148 | 0 | 1,248,148 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1,064,467 | 0 | 1,064,467 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 933,898 | 0 | 933,898 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,896,566 | 0 | 1,896,566 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1,564,612 | 0 | 1,564,612 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,398,634 | 0 | 1,398,634 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,263,640 | 0 | 1,263,640 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 2,487,445 | 0 | 2,487,445 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 2,035,987 | 0 | 2,035,987 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,812,471 | 0 | 1,812,471 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,631,003 | 0 | 1,631,003 |
| Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 81,882 | 74,380 | 156,262 |
| Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 99,586 | 74,380 | 173,966 |
| Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 73,029 | 82,645 | 155,674 |
| Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 42,047 | 19,834 | 61,881 |
| Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 44,260 | 16,529 | 60,789 |
| Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 44,260 | 16,529 | 60,789 |
| Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 46,473 | 76,860 | 123,333 |
| Vận chuyển Vôi, than xỉ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 101,799 | 82,645 | 184,444 |
| Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 100m2 | 0 | 84,095 | 247,936 | 332,031 |
| Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 84,095 | 74,380 | 158,475 |
| Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 84,095 | 82,645 | 166,740 |
| Vận chuyển Kính các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 66,390 | 41,322 | 107,712 |
| Vận chuyển Cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 130,568 | 24,793 | 155,361 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 154,912 | 115,703 | 270,615 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 553,257 | 165,290 | 718,547 |
| Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 331,954 | 132,232 | 464,186 |
| Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 26,556 | 24,793 | 51,349 |
| Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 108,438 | 107,439 | 215,877 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 55,085 | 55,085 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 38,763 | 38,763 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28,562 | 28,562 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 46,843 | 46,843 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35,132 | 35,132 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23,421 | 23,421 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43,088 | 43,088 |