Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 159,373 | 159,373 | |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 115,103 | 115,103 | |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 78,211 | 78,211 | |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 159,373 | 159,373 | |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 115,103 | 115,103 | |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 78,211 | 78,211 | |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 137,777 |
| 137,777 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 97,592 | 97,592 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 66,975 | 66,975 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 118,648 | 118,648 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 80,018 | 80,018 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 55,185 | 55,185 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 132,811 | 132,811 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 97,395 | 97,395 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 66,405 | 66,405 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 112,901 | 112,901 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 82,283 | 82,283 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 59,320 | 59,320 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 91,055 | 91,055 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 66,222 | 66,222 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 46,907 | 46,907 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 63,454 | 63,454 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 45,746 | 45,746 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,989 | 30,989 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 51,666 | 51,666 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 36,357 | 36,357 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,876 | 24,876 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 44,148 | 44,148 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,351 | 30,351 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,074 | 22,074 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 32,465 | 32,465 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,610 | 23,610 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,232 | 16,232 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,876 | 24,876 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,135 | 19,135 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,481 | 11,481 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,314 | 19,314 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,555 | 16,555 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 8,277 | 8,277 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 45,746 | 45,746 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 33,940 | 33,940 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,135 | 22,135 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 36,357 | 36,357 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,790 | 26,790 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,962 | 22,962 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,351 | 30,351 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,833 | 24,833 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13,796 | 13,796 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 35,416 | 35,416 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,562 | 26,562 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,232 | 16,232 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28,703 | 28,703 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,049 | 21,049 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 137,777 |
| 137,777 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 97,592 | 97,592 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 66,975 | 66,975 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 118,648 | 118,648 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 80,018 | 80,018 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 55,185 | 55,185 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 132,811 | 132,811 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 97,395 | 97,395 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 66,405 | 66,405 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 112,901 | 112,901 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 82,283 | 82,283 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 59,320 | 59,320 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 91,055 | 91,055 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 66,222 | 66,222 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 46,907 | 46,907 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 63,454 | 63,454 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 45,746 | 45,746 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,989 | 30,989 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 51,666 | 51,666 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 36,357 | 36,357 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,876 | 24,876 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 44,148 | 44,148 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,351 | 30,351 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,074 | 22,074 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 32,465 | 32,465 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,610 | 23,610 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,232 | 16,232 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,876 | 24,876 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,135 | 19,135 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 11,481 | 11,481 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,314 | 19,314 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,555 | 16,555 |
| Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 8,277 | 8,277 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 45,746 | 45,746 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 33,940 | 33,940 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,135 | 22,135 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 36,357 | 36,357 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,790 | 26,790 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,962 | 22,962 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,351 | 30,351 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,833 | 24,833 |
| Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 13,796 | 13,796 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 35,416 | 35,416 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 26,562 | 26,562 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 16,232 | 16,232 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28,703 | 28,703 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,049 | 21,049 |