Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 223,516 | 1,004,822 | 1,228,338 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 296,546 | 1,238,397 | 1,534,943 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 358,510 | 1,576,571 | 1,935,081 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 223,516 | 1,004,822 | 1,228,338 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 296,546 | 1,238,397 | 1,534,943 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 358,510 | 1,576,571 | 1,935,081 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 |
| 0 |
| 555,470 |
| 2,266,812 |
| 2,822,282 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 221,303 | 840,873 | 1,062,176 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 292,119 | 999,128 | 1,291,247 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 358,510 | 1,256,051 | 1,614,561 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 553,257 | 1,620,012 | 2,173,269 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 214,663 | 844,312 | 1,058,975 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 281,054 | 985,100 | 1,266,154 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 347,445 | 1,145,504 | 1,492,949 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 535,553 | 1,568,999 | 2,104,552 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 208,024 | 891,993 | 1,100,017 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 276,628 | 1,013,939 | 1,290,567 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 340,806 | 1,196,314 | 1,537,120 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 526,701 | 1,734,818 | 2,261,519 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 203,598 | 906,500 | 1,110,098 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 269,989 | 1,113,071 | 1,383,060 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 331,954 | 1,401,606 | 1,733,560 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 513,422 | 1,991,434 | 2,504,856 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 196,959 | 985,423 | 1,182,382 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 261,137 | 1,197,502 | 1,458,639 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 320,889 | 1,494,780 | 1,815,669 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 500,144 | 2,136,524 | 2,636,668 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,161,840 | 1,763,339 | 2,925,179 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,221,592 | 2,645,009 | 3,866,601 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,281,344 | 3,526,678 | 4,808,022 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 898,490 | 1,121,267 | 2,019,757 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,133,071 | 1,321,937 | 2,455,008 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,347,735 | 1,878,433 | 3,226,168 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,584,529 | 2,178,403 | 3,762,932 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 878,572 | 955,142 | 1,833,714 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,110,941 | 1,125,598 | 2,236,539 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,316,752 | 1,575,249 | 2,892,001 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,535,842 | 1,825,056 | 3,360,898 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 871,933 | 976,103 | 1,848,036 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,099,875 | 1,136,120 | 2,235,995 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,303,474 | 1,324,140 | 2,627,614 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,518,138 | 1,804,190 | 3,322,328 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 867,507 | 1,043,928 | 1,911,435 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,095,449 | 1,173,176 | 2,268,625 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,296,835 | 1,386,933 | 2,683,768 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,509,286 | 2,018,261 | 3,527,547 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 860,868 | 1,079,872 | 1,940,740 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,088,810 | 1,312,659 | 2,401,469 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,287,983 | 1,648,906 | 2,936,889 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,496,008 | 2,353,733 | 3,849,741 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 734,725 | 911,058 | 1,645,783 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 911,768 | 1,072,698 | 1,984,466 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,082,171 | 1,354,832 | 2,437,003 |
| 0 |
| 555,470 |
| 2,266,812 |
| 2,822,282 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 221,303 | 840,873 | 1,062,176 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 292,119 | 999,128 | 1,291,247 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 358,510 | 1,256,051 | 1,614,561 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 553,257 | 1,620,012 | 2,173,269 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 214,663 | 844,312 | 1,058,975 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 281,054 | 985,100 | 1,266,154 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 347,445 | 1,145,504 | 1,492,949 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 535,553 | 1,568,999 | 2,104,552 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 208,024 | 891,993 | 1,100,017 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 276,628 | 1,013,939 | 1,290,567 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 340,806 | 1,196,314 | 1,537,120 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 526,701 | 1,734,818 | 2,261,519 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 203,598 | 906,500 | 1,110,098 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 269,989 | 1,113,071 | 1,383,060 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 331,954 | 1,401,606 | 1,733,560 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 513,422 | 1,991,434 | 2,504,856 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 196,959 | 985,423 | 1,182,382 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 261,137 | 1,197,502 | 1,458,639 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 320,889 | 1,494,780 | 1,815,669 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 500,144 | 2,136,524 | 2,636,668 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,161,840 | 1,763,339 | 2,925,179 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,221,592 | 2,645,009 | 3,866,601 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,281,344 | 3,526,678 | 4,808,022 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 898,490 | 1,121,267 | 2,019,757 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,133,071 | 1,321,937 | 2,455,008 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,347,735 | 1,878,433 | 3,226,168 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,584,529 | 2,178,403 | 3,762,932 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 878,572 | 955,142 | 1,833,714 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,110,941 | 1,125,598 | 2,236,539 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,316,752 | 1,575,249 | 2,892,001 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,535,842 | 1,825,056 | 3,360,898 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 871,933 | 976,103 | 1,848,036 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,099,875 | 1,136,120 | 2,235,995 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,303,474 | 1,324,140 | 2,627,614 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,518,138 | 1,804,190 | 3,322,328 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 867,507 | 1,043,928 | 1,911,435 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,095,449 | 1,173,176 | 2,268,625 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,296,835 | 1,386,933 | 2,683,768 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,509,286 | 2,018,261 | 3,527,547 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 860,868 | 1,079,872 | 1,940,740 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 1,088,810 | 1,312,659 | 2,401,469 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,287,983 | 1,648,906 | 2,936,889 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,496,008 | 2,353,733 | 3,849,741 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 734,725 | 911,058 | 1,645,783 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 911,768 | 1,072,698 | 1,984,466 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,082,171 | 1,354,832 | 2,437,003 |