Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,305,687 | 1,736,889 | 3,042,576 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 728,086 | 932,098 | 1,660,184 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 900,703 | 1,084,114 | 1,984,817 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,305,687 | 1,736,889 | 3,042,576 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 728,086 | 932,098 | 1,660,184 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 900,703 | 1,084,114 | 1,984,817 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
| 100m3 |
| 0 |
| 1,068,893 |
| 1,260,133 |
| 2,329,026 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,290,196 | 1,720,181 | 3,010,377 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 723,660 | 1,004,159 | 1,727,819 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 896,277 | 1,128,436 | 2,024,713 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,062,254 | 1,332,251 | 2,394,505 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,279,131 | 1,933,752 | 3,212,883 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 717,021 | 1,034,608 | 1,751,629 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 889,638 | 1,254,462 | 2,144,100 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,053,402 | 1,597,176 | 2,650,578 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,268,066 | 2,250,272 | 3,518,338 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 663,909 | 917,697 | 1,581,606 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 832,099 | 1,090,646 | 1,922,745 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 975,946 | 1,372,335 | 2,348,281 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,190,610 | 1,773,661 | 2,964,271 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 657,269 | 922,611 | 1,579,880 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 821,034 | 1,073,303 | 1,894,337 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 964,881 | 1,292,003 | 2,256,884 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,175,118 | 1,765,600 | 2,940,718 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 650,630 | 1,007,648 | 1,658,278 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 816,608 | 1,139,535 | 1,956,143 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 958,241 | 1,343,892 | 2,302,133 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,164,053 | 1,961,156 | 3,125,209 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 646,204 | 1,027,088 | 1,673,292 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 809,968 | 1,255,154 | 2,065,122 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 949,389 | 1,578,118 | 2,527,507 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,152,988 | 2,256,201 | 3,409,189 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 639,565 | 1,084,515 | 1,724,080 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 801,116 | 1,308,391 | 2,109,507 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 938,324 | 1,656,265 | 2,594,589 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,137,497 | 2,368,002 | 3,505,499 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 635,139 | 866,481 | 1,501,620 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 772,347 | 1,025,578 | 1,797,925 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 925,046 | 1,295,511 | 2,220,557 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,115,367 | 1,668,290 | 2,783,657 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 628,500 | 870,412 | 1,498,912 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 761,282 | 1,013,103 | 1,774,385 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 911,768 | 1,189,702 | 2,101,470 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,097,662 | 1,629,199 | 2,726,861 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 621,861 | 923,917 | 1,545,778 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 756,856 | 1,043,765 | 1,800,621 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 905,129 | 1,233,209 | 2,138,338 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,088,810 | 1,803,636 | 2,892,446 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 617,435 | 940,929 | 1,558,364 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 750,217 | 1,151,869 | 1,902,086 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 896,277 | 1,448,967 | 2,345,244 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,075,532 | 2,073,223 | 3,148,755 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 610,796 | 1,014,521 | 1,625,317 |
| 100m3 |
| 0 |
| 1,068,893 |
| 1,260,133 |
| 2,329,026 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,290,196 | 1,720,181 | 3,010,377 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 723,660 | 1,004,159 | 1,727,819 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 896,277 | 1,128,436 | 2,024,713 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,062,254 | 1,332,251 | 2,394,505 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,279,131 | 1,933,752 | 3,212,883 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 717,021 | 1,034,608 | 1,751,629 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 889,638 | 1,254,462 | 2,144,100 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,053,402 | 1,597,176 | 2,650,578 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,268,066 | 2,250,272 | 3,518,338 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 663,909 | 917,697 | 1,581,606 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 832,099 | 1,090,646 | 1,922,745 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 975,946 | 1,372,335 | 2,348,281 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,190,610 | 1,773,661 | 2,964,271 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 657,269 | 922,611 | 1,579,880 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 821,034 | 1,073,303 | 1,894,337 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 964,881 | 1,292,003 | 2,256,884 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,175,118 | 1,765,600 | 2,940,718 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 650,630 | 1,007,648 | 1,658,278 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 816,608 | 1,139,535 | 1,956,143 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 958,241 | 1,343,892 | 2,302,133 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,164,053 | 1,961,156 | 3,125,209 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 646,204 | 1,027,088 | 1,673,292 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 809,968 | 1,255,154 | 2,065,122 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 949,389 | 1,578,118 | 2,527,507 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,152,988 | 2,256,201 | 3,409,189 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 639,565 | 1,084,515 | 1,724,080 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 801,116 | 1,308,391 | 2,109,507 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 938,324 | 1,656,265 | 2,594,589 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,137,497 | 2,368,002 | 3,505,499 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 635,139 | 866,481 | 1,501,620 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 772,347 | 1,025,578 | 1,797,925 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 925,046 | 1,295,511 | 2,220,557 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,115,367 | 1,668,290 | 2,783,657 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 628,500 | 870,412 | 1,498,912 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 761,282 | 1,013,103 | 1,774,385 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 911,768 | 1,189,702 | 2,101,470 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,097,662 | 1,629,199 | 2,726,861 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 621,861 | 923,917 | 1,545,778 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 756,856 | 1,043,765 | 1,800,621 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 905,129 | 1,233,209 | 2,138,338 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,088,810 | 1,803,636 | 2,892,446 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 617,435 | 940,929 | 1,558,364 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 750,217 | 1,151,869 | 1,902,086 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 896,277 | 1,448,967 | 2,345,244 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,075,532 | 2,073,223 | 3,148,755 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 610,796 | 1,014,521 | 1,625,317 |