Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,520,622 | 1,520,622 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,655,692 | 1,655,692 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấntrong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,135,529 | 1,135,529 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấntrong phạm vi <= 500m, đất cấp II |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,520,622 | 1,520,622 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,655,692 | 1,655,692 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấntrong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,135,529 | 1,135,529 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấntrong phạm vi <= 500m, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,303,477 |
| 1,303,477 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấntrong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,556,653 | 1,556,653 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấntrong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,694,520 | 1,694,520 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,032,199 | 1,032,199 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,184,094 | 1,184,094 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,436,103 | 1,436,103 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,563,833 | 1,563,833 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 956,565 | 956,565 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,097,121 | 1,097,121 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,331,382 | 1,331,382 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,448,512 | 1,448,512 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,556,677 | 1,556,677 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,787,117 | 1,787,117 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,259,277 | 2,259,277 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,404,309 | 2,404,309 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,435,591 | 1,435,591 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,658,947 | 1,658,947 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,059,843 | 2,059,843 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,164,840 | 2,164,840 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,278,804 | 1,278,804 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,448,730 | 1,448,730 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,762,440 | 1,762,440 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,847,404 | 1,847,404 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,295,957 | 1,295,957 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,453,878 | 1,453,878 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,804,815 | 1,804,815 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,869,989 | 1,869,989 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,177,190 | 1,177,190 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,315,277 | 1,315,277 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,660,494 | 1,660,494 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,722,633 | 1,722,633 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,101,025 | 1,101,025 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,198,634 | 1,198,634 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,577,355 | 1,577,355 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,635,921 | 1,635,921 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,853,187 | 1,853,187 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 2,141,640 | 2,141,640 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,757,220 | 2,757,220 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,886,137 | 2,886,137 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,683,764 | 1,683,764 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,907,121 | 1,907,121 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,449,285 | 2,449,285 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,573,372 | 2,573,372 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,479,230 | 1,479,230 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,675,299 | 1,675,299 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,012,973 | 2,012,973 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,143,685 | 2,143,685 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,303,477 |
| 1,303,477 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấntrong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,556,653 | 1,556,653 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấntrong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,694,520 | 1,694,520 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,032,199 | 1,032,199 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,184,094 | 1,184,094 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,436,103 | 1,436,103 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,563,833 | 1,563,833 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 956,565 | 956,565 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,097,121 | 1,097,121 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,331,382 | 1,331,382 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,448,512 | 1,448,512 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,556,677 | 1,556,677 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,787,117 | 1,787,117 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,259,277 | 2,259,277 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,404,309 | 2,404,309 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,435,591 | 1,435,591 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,658,947 | 1,658,947 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,059,843 | 2,059,843 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,164,840 | 2,164,840 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,278,804 | 1,278,804 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,448,730 | 1,448,730 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,762,440 | 1,762,440 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,847,404 | 1,847,404 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,295,957 | 1,295,957 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,453,878 | 1,453,878 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,804,815 | 1,804,815 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,869,989 | 1,869,989 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,177,190 | 1,177,190 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,315,277 | 1,315,277 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,660,494 | 1,660,494 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,722,633 | 1,722,633 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,101,025 | 1,101,025 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,198,634 | 1,198,634 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,577,355 | 1,577,355 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,635,921 | 1,635,921 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,853,187 | 1,853,187 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 2,141,640 | 2,141,640 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,757,220 | 2,757,220 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,886,137 | 2,886,137 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,683,764 | 1,683,764 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,907,121 | 1,907,121 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,449,285 | 2,449,285 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,573,372 | 2,573,372 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,479,230 | 1,479,230 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,675,299 | 1,675,299 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,012,973 | 2,012,973 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,143,685 | 2,143,685 |