Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,498,999 | 1,498,999 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,714,574 | 1,714,574 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,037,937 | 2,037,937 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,498,999 | 1,498,999 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,714,574 | 1,714,574 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,037,937 | 2,037,937 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2,195,858 |
| 2,195,858 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,363,607 | 1,363,607 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,577,642 | 1,577,642 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,909,050 | 1,909,050 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,026,424 | 2,026,424 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,280,625 | 1,280,625 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,479,747 | 1,479,747 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,792,094 | 1,792,094 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,901,416 | 1,901,416 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 854,078 | 854,078 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 966,880 | 966,880 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 1,108,689 | 1,108,689 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 1,176,371 | 1,176,371 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 717,795 | 717,795 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 813,247 | 813,247 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 880,063 | 880,063 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 962,151 | 962,151 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 557,707 | 557,707 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 640,491 | 640,491 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 692,776 | 692,776 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 790,811 | 790,811 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 564,005 | 564,005 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 656,752 | 656,752 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 709,392 | 709,392 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 809,660 | 809,660 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 517,826 | 517,826 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 604,130 | 604,130 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 652,460 | 652,460 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 745,669 | 745,669 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 441,191 | 441,191 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 511,469 | 511,469 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 550,513 | 550,513 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 640,313 | 640,313 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 709,045 | 709,045 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 821,848 | 821,848 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 920,148 | 920,148 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 1,012,001 | 1,012,001 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 570,800 | 570,800 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 652,888 | 652,888 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 719,704 | 719,704 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 790,338 | 790,338 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 448,780 | 448,780 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 514,136 | 514,136 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 575,135 | 575,135 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 638,313 | 638,313 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 448,697 | 448,697 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 526,404 | 526,404 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2,195,858 |
| 2,195,858 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,363,607 | 1,363,607 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,577,642 | 1,577,642 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,909,050 | 1,909,050 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,026,424 | 2,026,424 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,280,625 | 1,280,625 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,479,747 | 1,479,747 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,792,094 | 1,792,094 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,901,416 | 1,901,416 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 854,078 | 854,078 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 966,880 | 966,880 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 1,108,689 | 1,108,689 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 1,176,371 | 1,176,371 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 717,795 | 717,795 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 813,247 | 813,247 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 880,063 | 880,063 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 962,151 | 962,151 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 557,707 | 557,707 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 640,491 | 640,491 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 692,776 | 692,776 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 790,811 | 790,811 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 564,005 | 564,005 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 656,752 | 656,752 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 709,392 | 709,392 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 809,660 | 809,660 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 517,826 | 517,826 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 604,130 | 604,130 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 652,460 | 652,460 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 745,669 | 745,669 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 441,191 | 441,191 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 511,469 | 511,469 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 550,513 | 550,513 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 640,313 | 640,313 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 709,045 | 709,045 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 821,848 | 821,848 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 920,148 | 920,148 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 1,012,001 | 1,012,001 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 570,800 | 570,800 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 652,888 | 652,888 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 719,704 | 719,704 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 790,338 | 790,338 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 448,780 | 448,780 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 514,136 | 514,136 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/km | 0 | 0 | 575,135 | 575,135 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/km | 0 | 0 | 638,313 | 638,313 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/km | 0 | 0 | 448,697 | 448,697 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/km | 0 | 0 | 526,404 | 526,404 |