Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 968,949 | 3,089,560 | 4,058,509 | |
| Đào nền đường trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,245,074 | 3,358,940 | 4,604,014 | |
| Đào nền đường trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 850,968 | 2,227,493 | 3,078,461 | |
| Đào nền đường trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 968,949 | 3,089,560 | 4,058,509 | |
| Đào nền đường trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,245,074 | 3,358,940 | 4,604,014 | |
| Đào nền đường trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 850,968 | 2,227,493 | 3,078,461 | |
| Đào nền đường trong phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 1,132,114 |
| 2,418,543 |
| 3,550,657 |
| Vận chuyển tiếp (nền đường) phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 648,662 | 648,662 |
| Vận chuyển tiếp (nền đường) phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 734,250 | 734,250 |
| Vận chuyển tiếp (nền đường) phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 423,503 | 423,503 |
| Vận chuyển tiếp (nền đường) phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 463,030 | 463,030 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 180,882 | 180,882 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 253,628 | 253,628 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 229,348 | 229,348 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 320,021 | 320,021 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 242,704 | 242,704 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 339,121 | 339,121 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn | m3 | 2,394 | 40,164 | 161,213 | 203,771 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ dưới nước | m3 | 2,394 | 85,348 | 679,591 | 767,333 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,073,237 | 1,073,237 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,273,059 | 1,273,059 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,611,467 | 1,611,467 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,772,614 | 1,772,614 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 990,787 | 990,787 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,132,055 | 1,132,055 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,412,682 | 1,412,682 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,574,950 | 1,574,950 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 914,988 | 914,988 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,045,700 | 1,045,700 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,289,697 | 1,289,697 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,437,838 | 1,437,838 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 874,834 | 874,834 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,007,688 | 1,007,688 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,275,904 | 1,275,904 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,406,251 | 1,406,251 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 807,808 | 807,808 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 928,634 | 928,634 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,173,738 | 1,173,738 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,294,564 | 1,294,564 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 702,782 | 702,782 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 808,199 | 808,199 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,050,269 | 1,050,269 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,155,686 | 1,155,686 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,342,352 | 1,342,352 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,527,671 | 1,527,671 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,982,104 | 1,982,104 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,109,410 | 2,109,410 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,240,870 | 1,240,870 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,429,863 | 1,429,863 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,737,217 | 1,737,217 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,874,667 | 1,874,667 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,119,771 | 1,119,771 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,283,161 | 1,283,161 |
| 100m3 |
| 0 |
| 1,132,114 |
| 2,418,543 |
| 3,550,657 |
| Vận chuyển tiếp (nền đường) phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 648,662 | 648,662 |
| Vận chuyển tiếp (nền đường) phạm vi 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 734,250 | 734,250 |
| Vận chuyển tiếp (nền đường) phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 423,503 | 423,503 |
| Vận chuyển tiếp (nền đường) phạm vi 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 463,030 | 463,030 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 180,882 | 180,882 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 253,628 | 253,628 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 229,348 | 229,348 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 320,021 | 320,021 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 242,704 | 242,704 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 339,121 | 339,121 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn | m3 | 2,394 | 40,164 | 161,213 | 203,771 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ dưới nước | m3 | 2,394 | 85,348 | 679,591 | 767,333 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,073,237 | 1,073,237 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,273,059 | 1,273,059 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,611,467 | 1,611,467 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,772,614 | 1,772,614 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 990,787 | 990,787 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,132,055 | 1,132,055 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,412,682 | 1,412,682 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,574,950 | 1,574,950 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 914,988 | 914,988 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,045,700 | 1,045,700 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,289,697 | 1,289,697 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,437,838 | 1,437,838 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 874,834 | 874,834 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,007,688 | 1,007,688 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,275,904 | 1,275,904 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,406,251 | 1,406,251 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 807,808 | 807,808 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 928,634 | 928,634 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,173,738 | 1,173,738 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,294,564 | 1,294,564 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 702,782 | 702,782 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 808,199 | 808,199 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,050,269 | 1,050,269 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,155,686 | 1,155,686 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,342,352 | 1,342,352 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,527,671 | 1,527,671 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,982,104 | 1,982,104 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,109,410 | 2,109,410 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,240,870 | 1,240,870 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,429,863 | 1,429,863 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,737,217 | 1,737,217 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,874,667 | 1,874,667 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,119,771 | 1,119,771 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,283,161 | 1,283,161 |