Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,767,113 | 485,865 | 102,907 | 2,355,885 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,005,635 | 441,945 | 102,907 | 1,550,487 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,074,015 | 441,945 | 102,907 | 1,618,867 | |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,767,113 | 485,865 | 102,907 | 2,355,885 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,005,635 | 441,945 | 102,907 | 1,550,487 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,074,015 | 441,945 | 102,907 | 1,618,867 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn |
| m3 |
| 1,143,912 |
| 441,945 |
| 102,907 |
| 1,688,764 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,211,491 | 441,945 | 102,907 | 1,756,343 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,316,996 | 441,945 | 102,907 | 1,861,848 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,386,404 | 441,945 | 102,907 | 1,931,256 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,508,356 | 441,945 | 102,907 | 2,053,208 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,633,921 | 441,945 | 102,907 | 2,178,773 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,750,284 | 441,945 | 102,907 | 2,295,136 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,005,635 | 395,280 | 98,127 | 1,499,042 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,074,015 | 395,280 | 98,127 | 1,567,422 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,143,912 | 395,280 | 98,127 | 1,637,319 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,211,491 | 395,280 | 98,127 | 1,704,898 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,316,996 | 395,280 | 98,127 | 1,810,403 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,386,404 | 395,280 | 98,127 | 1,879,811 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,508,356 | 395,280 | 98,127 | 2,001,763 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,633,921 | 395,280 | 98,127 | 2,127,328 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,750,284 | 395,280 | 98,127 | 2,243,691 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 995,966 | 356,850 | 98,127 | 1,450,943 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,063,688 | 356,850 | 98,127 | 1,518,665 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,132,912 | 356,850 | 98,127 | 1,587,889 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,199,842 | 356,850 | 98,127 | 1,654,819 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,304,332 | 356,850 | 98,127 | 1,759,309 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,373,073 | 356,850 | 98,127 | 1,828,050 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,493,852 | 356,850 | 98,127 | 1,948,829 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,618,210 | 356,850 | 98,127 | 2,073,187 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,733,454 | 356,850 | 98,127 | 2,188,431 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 986,296 | 321,165 | 90,957 | 1,398,418 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,053,361 | 321,165 | 90,957 | 1,465,483 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,121,913 | 321,165 | 90,957 | 1,534,035 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,188,193 | 321,165 | 90,957 | 1,600,315 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,291,669 | 321,165 | 90,957 | 1,703,791 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,359,743 | 321,165 | 90,957 | 1,771,865 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,479,349 | 321,165 | 90,957 | 1,891,471 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,602,500 | 321,165 | 90,957 | 2,014,622 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,716,624 | 321,165 | 90,957 | 2,128,746 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 986,296 | 288,225 | 86,176 | 1,360,697 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,053,361 | 288,225 | 86,176 | 1,427,762 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,121,913 | 288,225 | 86,176 | 1,496,314 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,188,193 | 288,225 | 86,176 | 1,562,594 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,291,669 | 288,225 | 86,176 | 1,666,070 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,359,743 | 288,225 | 86,176 | 1,734,144 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,479,349 | 288,225 | 86,176 | 1,853,750 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,602,500 | 288,225 | 86,176 | 1,976,901 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,716,624 | 288,225 | 86,176 | 2,091,025 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,015,305 | 521,550 | 102,907 | 1,639,762 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,084,342 | 521,550 | 102,907 | 1,708,799 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,154,911 | 521,550 | 102,907 | 1,779,368 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,223,140 | 521,550 | 102,907 | 1,847,597 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn |
| m3 |
| 1,143,912 |
| 441,945 |
| 102,907 |
| 1,688,764 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,211,491 | 441,945 | 102,907 | 1,756,343 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,316,996 | 441,945 | 102,907 | 1,861,848 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,386,404 | 441,945 | 102,907 | 1,931,256 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,508,356 | 441,945 | 102,907 | 2,053,208 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,633,921 | 441,945 | 102,907 | 2,178,773 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,750,284 | 441,945 | 102,907 | 2,295,136 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,005,635 | 395,280 | 98,127 | 1,499,042 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,074,015 | 395,280 | 98,127 | 1,567,422 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,143,912 | 395,280 | 98,127 | 1,637,319 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,211,491 | 395,280 | 98,127 | 1,704,898 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,316,996 | 395,280 | 98,127 | 1,810,403 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,386,404 | 395,280 | 98,127 | 1,879,811 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,508,356 | 395,280 | 98,127 | 2,001,763 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,633,921 | 395,280 | 98,127 | 2,127,328 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,750,284 | 395,280 | 98,127 | 2,243,691 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 995,966 | 356,850 | 98,127 | 1,450,943 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,063,688 | 356,850 | 98,127 | 1,518,665 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,132,912 | 356,850 | 98,127 | 1,587,889 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,199,842 | 356,850 | 98,127 | 1,654,819 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,304,332 | 356,850 | 98,127 | 1,759,309 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,373,073 | 356,850 | 98,127 | 1,828,050 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,493,852 | 356,850 | 98,127 | 1,948,829 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,618,210 | 356,850 | 98,127 | 2,073,187 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,733,454 | 356,850 | 98,127 | 2,188,431 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 986,296 | 321,165 | 90,957 | 1,398,418 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,053,361 | 321,165 | 90,957 | 1,465,483 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,121,913 | 321,165 | 90,957 | 1,534,035 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,188,193 | 321,165 | 90,957 | 1,600,315 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,291,669 | 321,165 | 90,957 | 1,703,791 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,359,743 | 321,165 | 90,957 | 1,771,865 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,479,349 | 321,165 | 90,957 | 1,891,471 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,602,500 | 321,165 | 90,957 | 2,014,622 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,716,624 | 321,165 | 90,957 | 2,128,746 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 986,296 | 288,225 | 86,176 | 1,360,697 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,053,361 | 288,225 | 86,176 | 1,427,762 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,121,913 | 288,225 | 86,176 | 1,496,314 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,188,193 | 288,225 | 86,176 | 1,562,594 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,291,669 | 288,225 | 86,176 | 1,666,070 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,359,743 | 288,225 | 86,176 | 1,734,144 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,479,349 | 288,225 | 86,176 | 1,853,750 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,602,500 | 288,225 | 86,176 | 1,976,901 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,716,624 | 288,225 | 86,176 | 2,091,025 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,015,305 | 521,550 | 102,907 | 1,639,762 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,084,342 | 521,550 | 102,907 | 1,708,799 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,154,911 | 521,550 | 102,907 | 1,779,368 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,223,140 | 521,550 | 102,907 | 1,847,597 |