Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,119,040 | 150,975 | 143,729 | 1,413,744 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,180,720 | 150,975 | 143,729 | 1,475,424 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,271,373 | 150,975 | 143,729 | 1,566,077 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,119,040 | 150,975 | 143,729 | 1,413,744 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,180,720 | 150,975 | 143,729 | 1,475,424 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,271,373 | 150,975 | 143,729 | 1,566,077 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn |
| m3 |
| 1,339,410 |
| 150,975 |
| 143,729 |
| 1,634,114 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,461,195 | 150,975 | 143,729 | 1,755,899 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,656,328 | 150,975 | 143,729 | 1,951,032 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,015,305 | 1,921,500 | 126,163 | 3,062,968 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,084,342 | 1,921,500 | 126,163 | 3,132,005 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,154,911 | 1,921,500 | 126,163 | 3,202,574 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,223,140 | 1,921,500 | 126,163 | 3,270,803 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,329,659 | 1,921,500 | 126,163 | 3,377,322 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,399,735 | 1,921,500 | 126,163 | 3,447,398 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,522,859 | 1,921,500 | 126,163 | 3,570,522 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,649,632 | 1,921,500 | 126,163 | 3,697,295 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,767,113 | 1,921,500 | 126,163 | 3,814,776 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 966,957 | 72,797 | 60,734 | 1,100,488 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,032,707 | 72,797 | 60,734 | 1,166,238 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,099,915 | 72,797 | 60,734 | 1,233,446 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,164,895 | 72,797 | 60,734 | 1,298,426 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,266,342 | 72,797 | 60,734 | 1,399,873 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,333,081 | 72,797 | 60,734 | 1,466,612 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,450,342 | 72,797 | 60,734 | 1,583,873 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,571,078 | 72,797 | 60,734 | 1,704,609 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,682,965 | 72,797 | 60,734 | 1,816,496 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 986,296 | 170,696 | 65,515 | 1,222,507 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,053,361 | 170,696 | 65,515 | 1,289,572 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,121,913 | 170,696 | 65,515 | 1,358,124 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,188,193 | 170,696 | 65,515 | 1,424,404 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,291,669 | 170,696 | 65,515 | 1,527,880 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,359,743 | 170,696 | 65,515 | 1,595,954 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,479,349 | 170,696 | 65,515 | 1,715,560 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,602,500 | 170,696 | 65,515 | 1,838,711 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,716,624 | 170,696 | 65,515 | 1,952,835 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 976,627 | 110,450 | 60,420 | 1,147,497 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,043,034 | 110,450 | 60,420 | 1,213,904 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,110,914 | 110,450 | 60,420 | 1,281,784 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,176,544 | 110,450 | 60,420 | 1,347,414 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,279,005 | 110,450 | 60,420 | 1,449,875 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,346,412 | 110,450 | 60,420 | 1,517,282 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,464,845 | 110,450 | 60,420 | 1,635,715 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,586,789 | 110,450 | 60,420 | 1,757,659 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,699,795 | 110,450 | 60,420 | 1,870,665 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,015,305 | 485,865 | 102,907 | 1,604,077 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,084,342 | 485,865 | 102,907 | 1,673,114 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,154,911 | 485,865 | 102,907 | 1,743,683 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,223,140 | 485,865 | 102,907 | 1,811,912 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,329,659 | 485,865 | 102,907 | 1,918,431 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,399,735 | 485,865 | 102,907 | 1,988,507 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,522,859 | 485,865 | 102,907 | 2,111,631 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,649,632 | 485,865 | 102,907 | 2,238,404 |
| m3 |
| 1,339,410 |
| 150,975 |
| 143,729 |
| 1,634,114 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,461,195 | 150,975 | 143,729 | 1,755,899 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,656,328 | 150,975 | 143,729 | 1,951,032 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,015,305 | 1,921,500 | 126,163 | 3,062,968 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,084,342 | 1,921,500 | 126,163 | 3,132,005 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,154,911 | 1,921,500 | 126,163 | 3,202,574 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,223,140 | 1,921,500 | 126,163 | 3,270,803 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,329,659 | 1,921,500 | 126,163 | 3,377,322 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,399,735 | 1,921,500 | 126,163 | 3,447,398 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,522,859 | 1,921,500 | 126,163 | 3,570,522 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,649,632 | 1,921,500 | 126,163 | 3,697,295 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 16 tấn | m3 | 1,767,113 | 1,921,500 | 126,163 | 3,814,776 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 966,957 | 72,797 | 60,734 | 1,100,488 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,032,707 | 72,797 | 60,734 | 1,166,238 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,099,915 | 72,797 | 60,734 | 1,233,446 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,164,895 | 72,797 | 60,734 | 1,298,426 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,266,342 | 72,797 | 60,734 | 1,399,873 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,333,081 | 72,797 | 60,734 | 1,466,612 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,450,342 | 72,797 | 60,734 | 1,583,873 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,571,078 | 72,797 | 60,734 | 1,704,609 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,682,965 | 72,797 | 60,734 | 1,816,496 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 986,296 | 170,696 | 65,515 | 1,222,507 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,053,361 | 170,696 | 65,515 | 1,289,572 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,121,913 | 170,696 | 65,515 | 1,358,124 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,188,193 | 170,696 | 65,515 | 1,424,404 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,291,669 | 170,696 | 65,515 | 1,527,880 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,359,743 | 170,696 | 65,515 | 1,595,954 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,479,349 | 170,696 | 65,515 | 1,715,560 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,602,500 | 170,696 | 65,515 | 1,838,711 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,716,624 | 170,696 | 65,515 | 1,952,835 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 976,627 | 110,450 | 60,420 | 1,147,497 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,043,034 | 110,450 | 60,420 | 1,213,904 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,110,914 | 110,450 | 60,420 | 1,281,784 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,176,544 | 110,450 | 60,420 | 1,347,414 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,279,005 | 110,450 | 60,420 | 1,449,875 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,346,412 | 110,450 | 60,420 | 1,517,282 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,464,845 | 110,450 | 60,420 | 1,635,715 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,586,789 | 110,450 | 60,420 | 1,757,659 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,699,795 | 110,450 | 60,420 | 1,870,665 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,015,305 | 485,865 | 102,907 | 1,604,077 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,084,342 | 485,865 | 102,907 | 1,673,114 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,154,911 | 485,865 | 102,907 | 1,743,683 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,223,140 | 485,865 | 102,907 | 1,811,912 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,329,659 | 485,865 | 102,907 | 1,918,431 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,399,735 | 485,865 | 102,907 | 1,988,507 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,522,859 | 485,865 | 102,907 | 2,111,631 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,649,632 | 485,865 | 102,907 | 2,238,404 |