Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,329,659 | 521,550 | 102,907 | 1,954,116 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,399,735 | 521,550 | 102,907 | 2,024,192 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,522,859 | 521,550 | 102,907 | 2,147,316 | |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,329,659 | 521,550 | 102,907 | 1,954,116 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,399,735 | 521,550 | 102,907 | 2,024,192 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,522,859 | 521,550 | 102,907 | 2,147,316 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn |
| m3 |
| 1,649,632 |
| 521,550 |
| 102,907 |
| 2,274,089 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,767,113 | 521,550 | 102,907 | 2,391,570 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,005,635 | 469,395 | 102,907 | 1,577,937 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,074,015 | 469,395 | 102,907 | 1,646,317 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,143,912 | 469,395 | 102,907 | 1,716,214 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,211,491 | 469,395 | 102,907 | 1,783,793 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,316,996 | 469,395 | 102,907 | 1,889,298 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,386,404 | 469,395 | 102,907 | 1,958,706 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,508,356 | 469,395 | 102,907 | 2,080,658 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,633,921 | 469,395 | 102,907 | 2,206,223 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,750,284 | 469,395 | 102,907 | 2,322,586 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,005,635 | 422,730 | 98,127 | 1,526,492 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,074,015 | 422,730 | 98,127 | 1,594,872 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,143,912 | 422,730 | 98,127 | 1,664,769 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,211,491 | 422,730 | 98,127 | 1,732,348 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,316,996 | 422,730 | 98,127 | 1,837,853 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,386,404 | 422,730 | 98,127 | 1,907,261 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,508,356 | 422,730 | 98,127 | 2,029,213 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,633,921 | 422,730 | 98,127 | 2,154,778 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,750,284 | 422,730 | 98,127 | 2,271,141 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 995,966 | 381,555 | 98,127 | 1,475,648 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,063,688 | 381,555 | 98,127 | 1,543,370 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,132,912 | 381,555 | 98,127 | 1,612,594 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,199,842 | 381,555 | 98,127 | 1,679,524 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,304,332 | 381,555 | 98,127 | 1,784,014 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,373,073 | 381,555 | 98,127 | 1,852,755 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,493,852 | 381,555 | 98,127 | 1,973,534 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,618,210 | 381,555 | 98,127 | 2,097,892 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,733,454 | 381,555 | 98,127 | 2,213,136 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,005,635 | 389,790 | 98,127 | 1,493,552 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,074,015 | 389,790 | 98,127 | 1,561,932 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,143,912 | 389,790 | 98,127 | 1,631,829 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,211,491 | 389,790 | 98,127 | 1,699,408 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,316,996 | 389,790 | 98,127 | 1,804,913 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,386,404 | 389,790 | 98,127 | 1,874,321 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,508,356 | 389,790 | 98,127 | 1,996,273 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,633,921 | 389,790 | 98,127 | 2,121,838 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,750,284 | 389,790 | 98,127 | 2,238,201 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 995,966 | 351,360 | 98,127 | 1,445,453 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,063,688 | 351,360 | 98,127 | 1,513,175 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,132,912 | 351,360 | 98,127 | 1,582,399 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,199,842 | 351,360 | 98,127 | 1,649,329 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,304,332 | 351,360 | 98,127 | 1,753,819 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,373,073 | 351,360 | 98,127 | 1,822,560 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,493,852 | 351,360 | 98,127 | 1,943,339 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,618,210 | 351,360 | 98,127 | 2,067,697 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,733,454 | 351,360 | 98,127 | 2,182,941 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn |
| m3 |
| 1,649,632 |
| 521,550 |
| 102,907 |
| 2,274,089 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,767,113 | 521,550 | 102,907 | 2,391,570 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,005,635 | 469,395 | 102,907 | 1,577,937 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,074,015 | 469,395 | 102,907 | 1,646,317 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,143,912 | 469,395 | 102,907 | 1,716,214 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,211,491 | 469,395 | 102,907 | 1,783,793 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,316,996 | 469,395 | 102,907 | 1,889,298 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,386,404 | 469,395 | 102,907 | 1,958,706 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,508,356 | 469,395 | 102,907 | 2,080,658 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,633,921 | 469,395 | 102,907 | 2,206,223 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,750,284 | 469,395 | 102,907 | 2,322,586 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,005,635 | 422,730 | 98,127 | 1,526,492 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,074,015 | 422,730 | 98,127 | 1,594,872 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,143,912 | 422,730 | 98,127 | 1,664,769 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,211,491 | 422,730 | 98,127 | 1,732,348 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,316,996 | 422,730 | 98,127 | 1,837,853 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,386,404 | 422,730 | 98,127 | 1,907,261 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,508,356 | 422,730 | 98,127 | 2,029,213 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,633,921 | 422,730 | 98,127 | 2,154,778 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,750,284 | 422,730 | 98,127 | 2,271,141 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 995,966 | 381,555 | 98,127 | 1,475,648 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,063,688 | 381,555 | 98,127 | 1,543,370 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,132,912 | 381,555 | 98,127 | 1,612,594 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,199,842 | 381,555 | 98,127 | 1,679,524 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,304,332 | 381,555 | 98,127 | 1,784,014 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,373,073 | 381,555 | 98,127 | 1,852,755 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,493,852 | 381,555 | 98,127 | 1,973,534 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,618,210 | 381,555 | 98,127 | 2,097,892 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,733,454 | 381,555 | 98,127 | 2,213,136 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,005,635 | 389,790 | 98,127 | 1,493,552 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,074,015 | 389,790 | 98,127 | 1,561,932 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,143,912 | 389,790 | 98,127 | 1,631,829 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,211,491 | 389,790 | 98,127 | 1,699,408 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,316,996 | 389,790 | 98,127 | 1,804,913 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,386,404 | 389,790 | 98,127 | 1,874,321 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,508,356 | 389,790 | 98,127 | 1,996,273 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,633,921 | 389,790 | 98,127 | 2,121,838 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,750,284 | 389,790 | 98,127 | 2,238,201 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 995,966 | 351,360 | 98,127 | 1,445,453 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,063,688 | 351,360 | 98,127 | 1,513,175 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,132,912 | 351,360 | 98,127 | 1,582,399 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,199,842 | 351,360 | 98,127 | 1,649,329 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,304,332 | 351,360 | 98,127 | 1,753,819 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,373,073 | 351,360 | 98,127 | 1,822,560 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,493,852 | 351,360 | 98,127 | 1,943,339 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,618,210 | 351,360 | 98,127 | 2,067,697 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1,733,454 | 351,360 | 98,127 | 2,182,941 |