Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,199,829 | 614,880 | 80,995 | 1,895,704 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,297,163 | 614,880 | 80,995 | 1,993,038 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,405,620 | 614,880 | 80,995 | 2,101,495 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 500 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,199,829 | 614,880 | 80,995 | 1,895,704 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,297,163 | 614,880 | 80,995 | 1,993,038 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,405,620 | 614,880 | 80,995 | 2,101,495 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 500 |
| m3 |
| 1,541,672 |
| 614,880 |
| 80,995 |
| 2,237,547 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,674,878 | 614,880 | 80,995 | 2,370,753 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955,151 | 683,505 | 80,995 | 1,719,651 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1,018,216 | 683,505 | 80,995 | 1,782,716 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1,081,894 | 683,505 | 80,995 | 1,846,394 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1,141,751 | 683,505 | 80,995 | 1,906,251 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,199,829 | 683,505 | 80,995 | 1,964,329 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,297,163 | 683,505 | 80,995 | 2,061,663 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,405,620 | 683,505 | 80,995 | 2,170,120 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1,541,672 | 683,505 | 80,995 | 2,306,172 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,674,878 | 683,505 | 80,995 | 2,439,378 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955,151 | 587,430 | 80,995 | 1,623,576 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1,018,216 | 587,430 | 80,995 | 1,686,641 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1,081,894 | 587,430 | 80,995 | 1,750,319 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1,141,751 | 587,430 | 80,995 | 1,810,176 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,199,829 | 587,430 | 80,995 | 1,868,254 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,297,163 | 587,430 | 80,995 | 1,965,588 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,405,620 | 587,430 | 80,995 | 2,074,045 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1,541,672 | 587,430 | 80,995 | 2,210,097 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,674,878 | 587,430 | 80,995 | 2,343,303 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 929,319 | 414,495 | 57,231 | 1,401,045 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 988,798 | 414,495 | 57,231 | 1,460,524 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1,049,268 | 414,495 | 57,231 | 1,520,994 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1,106,082 | 414,495 | 57,231 | 1,577,808 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,168,614 | 414,495 | 57,231 | 1,640,340 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,219,368 | 414,495 | 57,231 | 1,691,094 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,337,606 | 414,495 | 57,231 | 1,809,332 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1,460,769 | 414,495 | 57,231 | 1,932,495 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,661,494 | 414,495 | 57,231 | 2,133,220 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 933,943 | 527,040 | 57,231 | 1,518,214 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 993,718 | 527,040 | 57,231 | 1,577,989 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1,054,488 | 527,040 | 57,231 | 1,638,759 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1,111,585 | 527,040 | 57,231 | 1,695,856 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,174,428 | 527,040 | 57,231 | 1,758,699 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,225,434 | 527,040 | 57,231 | 1,809,705 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,344,261 | 527,040 | 57,231 | 1,928,532 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1,468,036 | 527,040 | 57,231 | 2,052,307 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,669,760 | 527,040 | 57,231 | 2,254,031 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 943,190 | 562,725 | 80,995 | 1,586,910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1,003,557 | 562,725 | 80,995 | 1,647,277 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1,064,929 | 562,725 | 80,995 | 1,708,649 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1,122,591 | 562,725 | 80,995 | 1,766,311 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,186,056 | 562,725 | 80,995 | 1,829,776 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,237,567 | 562,725 | 80,995 | 1,881,287 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,357,570 | 562,725 | 80,995 | 2,001,290 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1,482,571 | 562,725 | 80,995 | 2,126,291 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,686,293 | 562,725 | 80,995 | 2,330,013 |
| m3 |
| 1,541,672 |
| 614,880 |
| 80,995 |
| 2,237,547 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,674,878 | 614,880 | 80,995 | 2,370,753 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955,151 | 683,505 | 80,995 | 1,719,651 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1,018,216 | 683,505 | 80,995 | 1,782,716 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1,081,894 | 683,505 | 80,995 | 1,846,394 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1,141,751 | 683,505 | 80,995 | 1,906,251 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,199,829 | 683,505 | 80,995 | 1,964,329 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,297,163 | 683,505 | 80,995 | 2,061,663 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,405,620 | 683,505 | 80,995 | 2,170,120 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1,541,672 | 683,505 | 80,995 | 2,306,172 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,674,878 | 683,505 | 80,995 | 2,439,378 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955,151 | 587,430 | 80,995 | 1,623,576 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1,018,216 | 587,430 | 80,995 | 1,686,641 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1,081,894 | 587,430 | 80,995 | 1,750,319 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1,141,751 | 587,430 | 80,995 | 1,810,176 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,199,829 | 587,430 | 80,995 | 1,868,254 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,297,163 | 587,430 | 80,995 | 1,965,588 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,405,620 | 587,430 | 80,995 | 2,074,045 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1,541,672 | 587,430 | 80,995 | 2,210,097 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,674,878 | 587,430 | 80,995 | 2,343,303 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 929,319 | 414,495 | 57,231 | 1,401,045 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 988,798 | 414,495 | 57,231 | 1,460,524 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1,049,268 | 414,495 | 57,231 | 1,520,994 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1,106,082 | 414,495 | 57,231 | 1,577,808 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,168,614 | 414,495 | 57,231 | 1,640,340 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,219,368 | 414,495 | 57,231 | 1,691,094 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,337,606 | 414,495 | 57,231 | 1,809,332 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1,460,769 | 414,495 | 57,231 | 1,932,495 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,661,494 | 414,495 | 57,231 | 2,133,220 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 933,943 | 527,040 | 57,231 | 1,518,214 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 993,718 | 527,040 | 57,231 | 1,577,989 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1,054,488 | 527,040 | 57,231 | 1,638,759 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1,111,585 | 527,040 | 57,231 | 1,695,856 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,174,428 | 527,040 | 57,231 | 1,758,699 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,225,434 | 527,040 | 57,231 | 1,809,705 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,344,261 | 527,040 | 57,231 | 1,928,532 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1,468,036 | 527,040 | 57,231 | 2,052,307 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,669,760 | 527,040 | 57,231 | 2,254,031 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 943,190 | 562,725 | 80,995 | 1,586,910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1,003,557 | 562,725 | 80,995 | 1,647,277 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1,064,929 | 562,725 | 80,995 | 1,708,649 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1,122,591 | 562,725 | 80,995 | 1,766,311 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1,186,056 | 562,725 | 80,995 | 1,829,776 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1,237,567 | 562,725 | 80,995 | 1,881,287 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1,357,570 | 562,725 | 80,995 | 2,001,290 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1,482,571 | 562,725 | 80,995 | 2,126,291 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thùng chìm đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1,686,293 | 562,725 | 80,995 | 2,330,013 |