Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 298,658 | 225,090 | 14,196 | 537,944 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 203,595 | 307,440 | 10,654 | 521,689 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 277,273 | 315,675 | 10,654 | 603,602 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 298,658 | 225,090 | 14,196 | 537,944 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 203,595 | 307,440 | 10,654 | 521,689 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 277,273 | 315,675 | 10,654 | 603,602 | |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 |
| 334,518 |
| 329,400 |
| 10,654 |
| 674,572 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 206,362 | 384,300 | 10,994 | 601,656 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 280,040 | 400,770 | 10,994 | 691,804 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 337,285 | 406,260 | 10,994 | 754,539 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 283,142 | 203,130 | 17,142 | 503,414 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 295,749 | 214,110 | 20,962 | 530,821 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 320,964 | 230,580 | 28,392 | 579,936 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 346,180 | 238,815 | 35,490 | 620,485 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 303,657 | 296,460 | 10,979 | 611,096 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 315,065 | 307,440 | 12,755 | 635,260 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 338,916 | 332,145 | 15,549 | 686,610 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 362,768 | 348,615 | 18,893 | 730,276 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 303,657 | 340,380 | 10,979 | 655,016 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 315,065 | 384,300 | 16,437 | 715,802 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 338,916 | 419,985 | 17,115 | 776,016 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 362,768 | 430,965 | 20,797 | 814,530 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23,598 | 19,215 | 0 | 42,813 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 8,157,777 | 1,819,935 | 265,598 | 10,243,310 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 8,157,777 | 2,003,850 | 392,508 | 10,554,135 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 8,157,777 | 2,190,510 | 529,137 | 10,877,424 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 591,486 | 8,152,650 | 0 | 8,744,136 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 457,601 | 7,880,895 | 0 | 8,338,496 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 798,658 | 8,718,120 | 0 | 9,516,778 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 695,890 | 7,032,690 | 0 | 7,728,580 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 19,028 | 145,873 | 13,177 | 178,078 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 22,444 | 184,773 | 40,271 | 247,488 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 23,399 | 204,223 | 30,468 | 258,090 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 682,750 | 9,463,750 | 226,797 | 10,373,297 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | 100m2 | 1,015,005 | 7,964,925 | 175,447 | 9,155,377 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 956,191 | 7,699,726 | 145,492 | 8,801,409 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 729,437 | 6,871,350 | 141,213 | 7,742,000 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | cái | 114,706 | 309,896 | 209,925 | 634,527 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 114,706 | 348,633 | 253,141 | 716,480 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 7 tấn | cái | 125,390 | 470,804 | 296,357 | 892,551 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện > 7 tấn | cái | 125,390 | 503,581 | 404,396 | 1,033,367 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | cái | 214,779 | 146,009 | 251,910 | 612,698 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 587,575 | 277,119 | 472,831 | 1,337,525 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 587,575 | 309,896 | 537,654 | 1,435,125 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 476,604 | 369,546 | 484,674 | 1,330,824 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện > 3 tấn | cái | 476,604 | 440,862 | 635,930 | 1,553,396 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 135,102 | 438,026 | 311,811 | 884,939 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 34,725 | 26,818 | 112,251 | 173,794 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 34,725 | 29,798 | 114,412 | 178,935 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 34,725 | 44,697 | 131,698 | 211,120 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 136,684 | 80,454 | 108,040 | 325,178 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | cấu kiện | 0 | 7,531 | 25,419 | 32,950 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | cái | 0 | 8,786 | 0 | 8,786 |
| 334,518 |
| 329,400 |
| 10,654 |
| 674,572 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 206,362 | 384,300 | 10,994 | 601,656 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 280,040 | 400,770 | 10,994 | 691,804 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 337,285 | 406,260 | 10,994 | 754,539 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 283,142 | 203,130 | 17,142 | 503,414 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 295,749 | 214,110 | 20,962 | 530,821 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 320,964 | 230,580 | 28,392 | 579,936 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 346,180 | 238,815 | 35,490 | 620,485 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 303,657 | 296,460 | 10,979 | 611,096 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 315,065 | 307,440 | 12,755 | 635,260 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 338,916 | 332,145 | 15,549 | 686,610 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 362,768 | 348,615 | 18,893 | 730,276 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 303,657 | 340,380 | 10,979 | 655,016 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 315,065 | 384,300 | 16,437 | 715,802 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 338,916 | 419,985 | 17,115 | 776,016 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 362,768 | 430,965 | 20,797 | 814,530 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23,598 | 19,215 | 0 | 42,813 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 8,157,777 | 1,819,935 | 265,598 | 10,243,310 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 8,157,777 | 2,003,850 | 392,508 | 10,554,135 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 8,157,777 | 2,190,510 | 529,137 | 10,877,424 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 591,486 | 8,152,650 | 0 | 8,744,136 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 457,601 | 7,880,895 | 0 | 8,338,496 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 798,658 | 8,718,120 | 0 | 9,516,778 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 695,890 | 7,032,690 | 0 | 7,728,580 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 19,028 | 145,873 | 13,177 | 178,078 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 22,444 | 184,773 | 40,271 | 247,488 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 23,399 | 204,223 | 30,468 | 258,090 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 682,750 | 9,463,750 | 226,797 | 10,373,297 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | 100m2 | 1,015,005 | 7,964,925 | 175,447 | 9,155,377 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 956,191 | 7,699,726 | 145,492 | 8,801,409 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 729,437 | 6,871,350 | 141,213 | 7,742,000 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | cái | 114,706 | 309,896 | 209,925 | 634,527 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 114,706 | 348,633 | 253,141 | 716,480 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 7 tấn | cái | 125,390 | 470,804 | 296,357 | 892,551 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện > 7 tấn | cái | 125,390 | 503,581 | 404,396 | 1,033,367 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | cái | 214,779 | 146,009 | 251,910 | 612,698 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 587,575 | 277,119 | 472,831 | 1,337,525 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 587,575 | 309,896 | 537,654 | 1,435,125 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 476,604 | 369,546 | 484,674 | 1,330,824 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện > 3 tấn | cái | 476,604 | 440,862 | 635,930 | 1,553,396 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 135,102 | 438,026 | 311,811 | 884,939 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 34,725 | 26,818 | 112,251 | 173,794 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 34,725 | 29,798 | 114,412 | 178,935 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 34,725 | 44,697 | 131,698 | 211,120 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 136,684 | 80,454 | 108,040 | 325,178 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | cấu kiện | 0 | 7,531 | 25,419 | 32,950 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | cái | 0 | 8,786 | 0 | 8,786 |