Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,007,150 | 623,115 | 250,585 | 1,880,850 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,081,598 | 623,115 | 250,585 | 1,955,298 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,156,241 | 623,115 | 250,585 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,007,150 | 623,115 | 250,585 | 1,880,850 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,081,598 | 623,115 | 250,585 | 1,955,298 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,156,241 | 623,115 | 250,585 |
| 2,029,941 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 300 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,230,229 | 623,115 | 250,585 | 2,103,929 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 350 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,328,685 | 623,115 | 250,585 | 2,202,385 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 400 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,426,508 | 623,115 | 250,585 | 2,300,208 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 450 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,493,365 | 623,115 | 250,585 | 2,367,065 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 500 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,571,308 | 623,115 | 250,585 | 2,445,008 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 600 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,683,210 | 623,115 | 250,585 | 2,556,910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,007,150 | 680,760 | 294,139 | 1,982,049 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,081,598 | 680,760 | 294,139 | 2,056,497 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,156,241 | 680,760 | 294,139 | 2,131,140 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 300 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,230,229 | 680,760 | 294,139 | 2,205,128 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 350 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,328,685 | 680,760 | 294,139 | 2,303,584 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 400 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,426,508 | 680,760 | 294,139 | 2,401,407 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 450 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,493,365 | 680,760 | 294,139 | 2,468,264 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 500 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,571,308 | 680,760 | 294,139 | 2,546,207 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 600 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,683,210 | 680,760 | 294,139 | 2,658,109 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,007,150 | 433,710 | 236,666 | 1,677,526 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,081,598 | 433,710 | 236,666 | 1,751,974 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,156,241 | 433,710 | 236,666 | 1,826,617 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 300 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,230,229 | 433,710 | 236,666 | 1,900,605 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 350 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,328,685 | 433,710 | 236,666 | 1,999,061 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 400 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,426,508 | 433,710 | 236,666 | 2,096,884 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 450 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,493,365 | 433,710 | 236,666 | 2,163,741 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 500 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,571,308 | 433,710 | 236,666 | 2,241,684 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 600 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,683,210 | 433,710 | 236,666 | 2,353,586 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 3,716,730 | 113,482 | 20,205,925 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | tấn | 16,557,280 | 1,973,655 | 552,530 | 19,083,465 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | tấn | 16,534,543 | 1,808,955 | 490,835 | 18,834,333 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,572,350 | 136,178 | 22,084,241 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | tấn | 16,555,752 | 3,318,705 | 957,626 | 20,832,083 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 16,575,513 | 4,460,625 | 113,482 | 21,149,620 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 6,200,955 | 113,482 | 22,690,150 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | tấn | 16,648,917 | 3,453,210 | 1,023,647 | 21,125,774 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | tấn | 16,626,180 | 2,876,760 | 945,651 | 20,448,591 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18mm | tấn | 16,564,592 | 2,001,105 | 558,816 | 19,124,513 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | tấn | 16,577,135 | 1,065,060 | 696,675 | 18,338,870 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 24,232,876 | 7,091,853 | 8,524,221 | 39,848,950 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 24,819,376 | 6,078,731 | 3,136,815 | 34,034,922 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 88,279 | 74,494 | 0 | 162,773 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | tấn | 26,551,035 | 5,105,567 | 1,168,970 | 32,825,572 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 3,502,620 | 113,482 | 19,991,815 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,559,571 | 2,906,955 | 547,232 | 20,013,758 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,536,834 | 2,399,130 | 501,839 | 19,437,803 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 3,834,765 | 113,482 | 20,323,960 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,559,571 | 2,594,025 | 583,911 | 19,737,507 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,536,834 | 2,088,945 | 538,518 | 19,164,297 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 161,708 | 214,110 | 11,536 | 387,354 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 236,678 | 219,600 | 14,196 | 470,474 |
| 2,029,941 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 300 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,230,229 | 623,115 | 250,585 | 2,103,929 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 350 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,328,685 | 623,115 | 250,585 | 2,202,385 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 400 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,426,508 | 623,115 | 250,585 | 2,300,208 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 450 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,493,365 | 623,115 | 250,585 | 2,367,065 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 500 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,571,308 | 623,115 | 250,585 | 2,445,008 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đặc (chữ T, I) đá 1x2, vữa bê tông mác 600 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,683,210 | 623,115 | 250,585 | 2,556,910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,007,150 | 680,760 | 294,139 | 1,982,049 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,081,598 | 680,760 | 294,139 | 2,056,497 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,156,241 | 680,760 | 294,139 | 2,131,140 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 300 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,230,229 | 680,760 | 294,139 | 2,205,128 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 350 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,328,685 | 680,760 | 294,139 | 2,303,584 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 400 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,426,508 | 680,760 | 294,139 | 2,401,407 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 450 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,493,365 | 680,760 | 294,139 | 2,468,264 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 500 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,571,308 | 680,760 | 294,139 | 2,546,207 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 600 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,683,210 | 680,760 | 294,139 | 2,658,109 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 150 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,007,150 | 433,710 | 236,666 | 1,677,526 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,081,598 | 433,710 | 236,666 | 1,751,974 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,156,241 | 433,710 | 236,666 | 1,826,617 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 300 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,230,229 | 433,710 | 236,666 | 1,900,605 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 350 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,328,685 | 433,710 | 236,666 | 1,999,061 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 400 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,426,508 | 433,710 | 236,666 | 2,096,884 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 450 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,493,365 | 433,710 | 236,666 | 2,163,741 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 500 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,571,308 | 433,710 | 236,666 | 2,241,684 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 600 (đổ bằng xe bơm bê tông 50m3/h) | m3 | 1,683,210 | 433,710 | 236,666 | 2,353,586 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 3,716,730 | 113,482 | 20,205,925 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | tấn | 16,557,280 | 1,973,655 | 552,530 | 19,083,465 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | tấn | 16,534,543 | 1,808,955 | 490,835 | 18,834,333 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 5,572,350 | 136,178 | 22,084,241 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | tấn | 16,555,752 | 3,318,705 | 957,626 | 20,832,083 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 16,575,513 | 4,460,625 | 113,482 | 21,149,620 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 6,200,955 | 113,482 | 22,690,150 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | tấn | 16,648,917 | 3,453,210 | 1,023,647 | 21,125,774 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | tấn | 16,626,180 | 2,876,760 | 945,651 | 20,448,591 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18mm | tấn | 16,564,592 | 2,001,105 | 558,816 | 19,124,513 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | tấn | 16,577,135 | 1,065,060 | 696,675 | 18,338,870 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 24,232,876 | 7,091,853 | 8,524,221 | 39,848,950 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 24,819,376 | 6,078,731 | 3,136,815 | 34,034,922 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 88,279 | 74,494 | 0 | 162,773 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | tấn | 26,551,035 | 5,105,567 | 1,168,970 | 32,825,572 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 3,502,620 | 113,482 | 19,991,815 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,559,571 | 2,906,955 | 547,232 | 20,013,758 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,536,834 | 2,399,130 | 501,839 | 19,437,803 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,375,713 | 3,834,765 | 113,482 | 20,323,960 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,559,571 | 2,594,025 | 583,911 | 19,737,507 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,536,834 | 2,088,945 | 538,518 | 19,164,297 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 161,708 | 214,110 | 11,536 | 387,354 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 236,678 | 219,600 | 14,196 | 470,474 |