Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 113,166 | 104,292 | 5,450 | 222,908 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 114,976 | 104,292 | 5,450 | 224,718 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 116,513 | 104,292 | 5,450 | 226,255 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 113,166 | 104,292 | 5,450 | 222,908 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 114,976 | 104,292 | 5,450 | 224,718 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 116,513 | 104,292 | 5,450 | 226,255 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100 |
| m2 |
| 118,072 |
| 104,292 |
| 5,450 |
| 227,814 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 115,376 | 101,312 | 5,450 | 222,138 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 117,186 | 101,312 | 5,450 | 223,948 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 118,722 | 101,312 | 5,450 | 225,484 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 120,282 | 101,312 | 5,450 | 227,044 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 25 | m2 | 152,574 | 95,353 | 5,450 | 253,377 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 50 | m2 | 154,384 | 95,353 | 5,450 | 255,187 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 155,920 | 95,353 | 5,450 | 256,723 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 100 | m2 | 157,479 | 95,353 | 5,450 | 258,282 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 25 | m2 | 152,747 | 92,373 | 5,450 | 250,570 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 50 | m2 | 154,557 | 92,373 | 5,450 | 252,380 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75 | m2 | 156,093 | 92,373 | 5,450 | 253,916 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 100 | m2 | 157,653 | 92,373 | 5,450 | 255,476 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 25 | m2 | 390,987 | 86,413 | 5,450 | 482,850 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 50 | m2 | 392,797 | 86,413 | 5,450 | 484,660 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 394,333 | 86,413 | 5,450 | 486,196 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 100 | m2 | 395,893 | 86,413 | 5,450 | 487,756 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 105,334 | 134,090 | 2,725 | 242,149 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 105,334 | 119,191 | 2,725 | 227,250 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 105,334 | 113,231 | 2,725 | 221,290 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 105,334 | 143,029 | 2,725 | 251,088 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 | m2 | 105,334 | 125,150 | 2,725 | 233,209 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 105,334 | 107,272 | 2,725 | 215,331 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 105,334 | 110,251 | 2,725 | 218,310 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 566,686 | 169,847 | 7,494 | 744,027 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 566,686 | 212,309 | 7,494 | 786,489 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 995,221 | 143,029 | 7,154 | 1,145,404 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 995,221 | 178,786 | 7,154 | 1,181,161 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 585,844 | 309,896 | 7,494 | 903,234 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 585,844 | 309,896 | 7,494 | 903,234 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 585,844 | 387,370 | 7,494 | 980,708 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 585,844 | 387,370 | 7,494 | 980,708 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 590,788 | 309,896 | 7,494 | 908,178 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 590,788 | 309,896 | 7,494 | 908,178 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 590,788 | 387,370 | 7,494 | 985,652 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 590,788 | 387,370 | 7,494 | 985,652 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 594,982 | 309,896 | 7,494 | 912,372 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 594,982 | 309,896 | 7,494 | 912,372 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 594,982 | 387,370 | 7,494 | 989,846 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 594,982 | 387,370 | 7,494 | 989,846 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 599,248 | 309,896 | 7,494 | 916,638 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 599,248 | 309,896 | 7,494 | 916,638 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 599,248 | 387,370 | 7,494 | 994,112 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 599,248 | 387,370 | 7,494 | 994,112 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 569,444 | 292,017 | 7,154 | 868,615 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 569,444 | 292,017 | 7,154 | 868,615 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 569,444 | 365,022 | 7,154 | 941,620 |
| m2 |
| 118,072 |
| 104,292 |
| 5,450 |
| 227,814 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 115,376 | 101,312 | 5,450 | 222,138 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 117,186 | 101,312 | 5,450 | 223,948 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 118,722 | 101,312 | 5,450 | 225,484 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 120,282 | 101,312 | 5,450 | 227,044 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 25 | m2 | 152,574 | 95,353 | 5,450 | 253,377 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 50 | m2 | 154,384 | 95,353 | 5,450 | 255,187 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 155,920 | 95,353 | 5,450 | 256,723 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 100 | m2 | 157,479 | 95,353 | 5,450 | 258,282 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 25 | m2 | 152,747 | 92,373 | 5,450 | 250,570 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 50 | m2 | 154,557 | 92,373 | 5,450 | 252,380 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75 | m2 | 156,093 | 92,373 | 5,450 | 253,916 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 100 | m2 | 157,653 | 92,373 | 5,450 | 255,476 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 25 | m2 | 390,987 | 86,413 | 5,450 | 482,850 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 50 | m2 | 392,797 | 86,413 | 5,450 | 484,660 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 394,333 | 86,413 | 5,450 | 486,196 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 100 | m2 | 395,893 | 86,413 | 5,450 | 487,756 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 105,334 | 134,090 | 2,725 | 242,149 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 105,334 | 119,191 | 2,725 | 227,250 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 105,334 | 113,231 | 2,725 | 221,290 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 105,334 | 143,029 | 2,725 | 251,088 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 | m2 | 105,334 | 125,150 | 2,725 | 233,209 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 105,334 | 107,272 | 2,725 | 215,331 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 105,334 | 110,251 | 2,725 | 218,310 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 566,686 | 169,847 | 7,494 | 744,027 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 566,686 | 212,309 | 7,494 | 786,489 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 995,221 | 143,029 | 7,154 | 1,145,404 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 995,221 | 178,786 | 7,154 | 1,181,161 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 585,844 | 309,896 | 7,494 | 903,234 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 585,844 | 309,896 | 7,494 | 903,234 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 585,844 | 387,370 | 7,494 | 980,708 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 585,844 | 387,370 | 7,494 | 980,708 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 590,788 | 309,896 | 7,494 | 908,178 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 590,788 | 309,896 | 7,494 | 908,178 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 590,788 | 387,370 | 7,494 | 985,652 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 590,788 | 387,370 | 7,494 | 985,652 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 594,982 | 309,896 | 7,494 | 912,372 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 594,982 | 309,896 | 7,494 | 912,372 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 594,982 | 387,370 | 7,494 | 989,846 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 594,982 | 387,370 | 7,494 | 989,846 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 599,248 | 309,896 | 7,494 | 916,638 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 599,248 | 309,896 | 7,494 | 916,638 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 599,248 | 387,370 | 7,494 | 994,112 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 599,248 | 387,370 | 7,494 | 994,112 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 569,444 | 292,017 | 7,154 | 868,615 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 569,444 | 292,017 | 7,154 | 868,615 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 569,444 | 365,022 | 7,154 | 941,620 |