Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 569,444 | 365,022 | 7,154 | 941,620 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 574,388 | 292,017 | 7,154 | 873,559 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 574,388 | 292,017 | 7,154 | 873,559 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 569,444 | 365,022 | 7,154 | 941,620 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 574,388 | 292,017 | 7,154 | 873,559 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 574,388 | 292,017 | 7,154 | 873,559 | |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 |
| m2 |
| 574,388 |
| 365,022 |
| 7,154 |
| 946,564 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 574,388 | 365,022 | 7,154 | 946,564 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 578,582 | 292,017 | 7,154 | 877,753 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 578,582 | 292,017 | 7,154 | 877,753 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 578,582 | 365,022 | 7,154 | 950,758 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 578,582 | 365,022 | 7,154 | 950,758 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 582,848 | 292,017 | 7,154 | 882,019 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 582,848 | 292,017 | 7,154 | 882,019 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 582,848 | 365,022 | 7,154 | 955,024 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 582,848 | 365,022 | 7,154 | 955,024 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 552,736 | 271,159 | 7,154 | 831,049 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 552,736 | 271,159 | 7,154 | 831,049 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 552,736 | 338,949 | 7,154 | 898,839 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 552,736 | 338,949 | 7,154 | 898,839 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 557,681 | 271,159 | 7,154 | 835,994 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 557,681 | 271,159 | 7,154 | 835,994 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 557,681 | 338,949 | 7,154 | 903,784 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 557,681 | 338,949 | 7,154 | 903,784 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 561,874 | 271,159 | 7,154 | 840,187 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 561,874 | 271,159 | 7,154 | 840,187 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 561,874 | 338,949 | 7,154 | 907,977 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 561,874 | 338,949 | 7,154 | 907,977 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 566,140 | 271,159 | 7,154 | 844,453 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 566,140 | 271,159 | 7,154 | 844,453 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 566,140 | 338,949 | 7,154 | 912,243 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 566,140 | 338,949 | 7,154 | 912,243 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,950 | 20,262 | 1,190 | 37,402 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,872 | 20,262 | 1,190 | 40,324 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21,843 | 20,262 | 1,190 | 43,295 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,329 | 31,586 | 1,487 | 55,402 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 26,420 | 31,586 | 1,487 | 59,493 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 30,582 | 31,586 | 1,487 | 63,655 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,468 | 27,116 | 1,190 | 44,774 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,390 | 27,116 | 1,190 | 47,696 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22,361 | 27,116 | 1,190 | 50,667 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,847 | 37,247 | 1,487 | 61,581 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 26,938 | 37,247 | 1,487 | 65,672 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 31,100 | 37,247 | 1,487 | 69,834 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,334 | 35,161 | 595 | 44,090 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,863 | 35,161 | 595 | 45,619 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 11,415 | 35,161 | 595 | 47,171 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,554 | 42,313 | 1,190 | 60,057 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,491 | 42,313 | 1,190 | 62,994 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22,477 | 42,313 | 1,190 | 65,980 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,334 | 35,161 | 595 | 44,090 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,863 | 35,161 | 595 | 45,619 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 11,415 | 35,161 | 595 | 47,171 |
| m2 |
| 574,388 |
| 365,022 |
| 7,154 |
| 946,564 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 574,388 | 365,022 | 7,154 | 946,564 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 578,582 | 292,017 | 7,154 | 877,753 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 578,582 | 292,017 | 7,154 | 877,753 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 578,582 | 365,022 | 7,154 | 950,758 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 578,582 | 365,022 | 7,154 | 950,758 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 582,848 | 292,017 | 7,154 | 882,019 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 582,848 | 292,017 | 7,154 | 882,019 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 582,848 | 365,022 | 7,154 | 955,024 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 582,848 | 365,022 | 7,154 | 955,024 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 552,736 | 271,159 | 7,154 | 831,049 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 552,736 | 271,159 | 7,154 | 831,049 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 552,736 | 338,949 | 7,154 | 898,839 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 552,736 | 338,949 | 7,154 | 898,839 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 557,681 | 271,159 | 7,154 | 835,994 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 557,681 | 271,159 | 7,154 | 835,994 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 557,681 | 338,949 | 7,154 | 903,784 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 557,681 | 338,949 | 7,154 | 903,784 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 561,874 | 271,159 | 7,154 | 840,187 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 561,874 | 271,159 | 7,154 | 840,187 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 561,874 | 338,949 | 7,154 | 907,977 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 561,874 | 338,949 | 7,154 | 907,977 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 566,140 | 271,159 | 7,154 | 844,453 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 566,140 | 271,159 | 7,154 | 844,453 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 566,140 | 338,949 | 7,154 | 912,243 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 566,140 | 338,949 | 7,154 | 912,243 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,950 | 20,262 | 1,190 | 37,402 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,872 | 20,262 | 1,190 | 40,324 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21,843 | 20,262 | 1,190 | 43,295 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,329 | 31,586 | 1,487 | 55,402 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 26,420 | 31,586 | 1,487 | 59,493 |
| Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 30,582 | 31,586 | 1,487 | 63,655 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,468 | 27,116 | 1,190 | 44,774 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,390 | 27,116 | 1,190 | 47,696 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22,361 | 27,116 | 1,190 | 50,667 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,847 | 37,247 | 1,487 | 61,581 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 26,938 | 37,247 | 1,487 | 65,672 |
| Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 31,100 | 37,247 | 1,487 | 69,834 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,334 | 35,161 | 595 | 44,090 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,863 | 35,161 | 595 | 45,619 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 11,415 | 35,161 | 595 | 47,171 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,554 | 42,313 | 1,190 | 60,057 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,491 | 42,313 | 1,190 | 62,994 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22,477 | 42,313 | 1,190 | 65,980 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,334 | 35,161 | 595 | 44,090 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,863 | 35,161 | 595 | 45,619 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 11,415 | 35,161 | 595 | 47,171 |