Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,961 | 40,227 | 1,487 | 64,675 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 27,073 | 40,227 | 1,487 | 68,787 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 31,256 | 40,227 | 1,487 | 72,970 | |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 73,082 | 452,925 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,961 | 40,227 | 1,487 | 64,675 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 27,073 | 40,227 | 1,487 | 68,787 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 31,256 | 40,227 | 1,487 | 72,970 | |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 73,082 | 452,925 |
| 0 |
| 526,007 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 106,662 | 825,396 | 0 | 932,058 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 629,395 | 119,191 | 892 | 749,478 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 839,196 | 134,090 | 892 | 974,178 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 25 | m2 | 46,904 | 46,665 | 0 | 93,569 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 50 | m2 | 50,695 | 46,665 | 0 | 97,360 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 53,910 | 46,665 | 0 | 100,575 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 100 | m2 | 57,177 | 46,665 | 0 | 103,842 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 25 | m2 | 62,904 | 54,900 | 0 | 117,804 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 50 | m2 | 66,723 | 54,900 | 0 | 121,623 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | m2 | 69,959 | 54,900 | 0 | 124,859 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 100 | m2 | 73,252 | 54,900 | 0 | 128,152 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,023m2, vữa XM mác 25 | m2 | 115,768 | 53,636 | 818 | 170,222 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,023m2, vữa XM mác 50 | m2 | 119,232 | 53,636 | 818 | 173,686 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75 | m2 | 122,169 | 53,636 | 818 | 176,623 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,023m2, vữa XM mác 100 | m2 | 125,155 | 53,636 | 818 | 179,609 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,04m2, vữa XM mác 25 | m2 | 115,647 | 53,636 | 818 | 170,101 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,04m2, vữa XM mác 50 | m2 | 119,112 | 53,636 | 818 | 173,566 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 | m2 | 122,048 | 53,636 | 818 | 176,502 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,04m2, vữa XM mác 100 | m2 | 125,034 | 53,636 | 818 | 179,488 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,06m2, vữa XM mác 25 | m2 | 115,587 | 50,656 | 818 | 167,061 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,06m2, vữa XM mác 50 | m2 | 119,051 | 50,656 | 818 | 170,525 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 121,988 | 50,656 | 818 | 173,462 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,06m2, vữa XM mác 100 | m2 | 124,974 | 50,656 | 818 | 176,448 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2, vữa XM mác 25 | m2 | 117,613 | 50,656 | 818 | 169,087 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2, vữa XM mác 50 | m2 | 121,077 | 50,656 | 818 | 172,551 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 124,014 | 50,656 | 818 | 175,488 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 127,000 | 50,656 | 818 | 178,474 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 118,578 | 44,697 | 954 | 164,229 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 122,042 | 44,697 | 954 | 167,693 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 124,979 | 44,697 | 954 | 170,630 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 127,965 | 44,697 | 954 | 173,616 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 120,604 | 44,697 | 1,090 | 166,391 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 124,068 | 44,697 | 1,090 | 169,855 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 127,005 | 44,697 | 1,090 | 172,792 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 129,991 | 44,697 | 1,090 | 175,778 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,27m2, vữa XM mác 25 | m2 | 120,517 | 44,697 | 1,090 | 166,304 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,27m2, vữa XM mác 50 | m2 | 123,981 | 44,697 | 1,090 | 169,768 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75 | m2 | 126,917 | 44,697 | 1,090 | 172,704 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,27m2, vữa XM mác 100 | m2 | 129,903 | 44,697 | 1,090 | 175,690 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,36m2, vữa XM mác 25 | m2 | 157,357 | 41,717 | 1,090 | 200,164 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,36m2, vữa XM mác 50 | m2 | 160,821 | 41,717 | 1,090 | 203,628 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 163,758 | 41,717 | 1,090 | 206,565 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,36m2, vữa XM mác 100 | m2 | 166,744 | 41,717 | 1,090 | 209,551 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,54m2, vữa XM mác 25 | m2 | 394,041 | 35,757 | 1,090 | 430,888 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,54m2, vữa XM mác 50 | m2 | 397,506 | 35,757 | 1,090 | 434,353 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 400,442 | 35,757 | 1,090 | 437,289 |
| 0 |
| 526,007 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 106,662 | 825,396 | 0 | 932,058 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 629,395 | 119,191 | 892 | 749,478 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 839,196 | 134,090 | 892 | 974,178 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 25 | m2 | 46,904 | 46,665 | 0 | 93,569 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 50 | m2 | 50,695 | 46,665 | 0 | 97,360 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 53,910 | 46,665 | 0 | 100,575 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 100 | m2 | 57,177 | 46,665 | 0 | 103,842 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 25 | m2 | 62,904 | 54,900 | 0 | 117,804 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 50 | m2 | 66,723 | 54,900 | 0 | 121,623 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | m2 | 69,959 | 54,900 | 0 | 124,859 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 100 | m2 | 73,252 | 54,900 | 0 | 128,152 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,023m2, vữa XM mác 25 | m2 | 115,768 | 53,636 | 818 | 170,222 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,023m2, vữa XM mác 50 | m2 | 119,232 | 53,636 | 818 | 173,686 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75 | m2 | 122,169 | 53,636 | 818 | 176,623 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,023m2, vữa XM mác 100 | m2 | 125,155 | 53,636 | 818 | 179,609 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,04m2, vữa XM mác 25 | m2 | 115,647 | 53,636 | 818 | 170,101 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,04m2, vữa XM mác 50 | m2 | 119,112 | 53,636 | 818 | 173,566 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 | m2 | 122,048 | 53,636 | 818 | 176,502 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,04m2, vữa XM mác 100 | m2 | 125,034 | 53,636 | 818 | 179,488 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,06m2, vữa XM mác 25 | m2 | 115,587 | 50,656 | 818 | 167,061 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,06m2, vữa XM mác 50 | m2 | 119,051 | 50,656 | 818 | 170,525 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 121,988 | 50,656 | 818 | 173,462 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,06m2, vữa XM mác 100 | m2 | 124,974 | 50,656 | 818 | 176,448 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2, vữa XM mác 25 | m2 | 117,613 | 50,656 | 818 | 169,087 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2, vữa XM mác 50 | m2 | 121,077 | 50,656 | 818 | 172,551 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 124,014 | 50,656 | 818 | 175,488 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 127,000 | 50,656 | 818 | 178,474 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 118,578 | 44,697 | 954 | 164,229 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 122,042 | 44,697 | 954 | 167,693 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 124,979 | 44,697 | 954 | 170,630 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 127,965 | 44,697 | 954 | 173,616 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 120,604 | 44,697 | 1,090 | 166,391 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 124,068 | 44,697 | 1,090 | 169,855 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 127,005 | 44,697 | 1,090 | 172,792 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 129,991 | 44,697 | 1,090 | 175,778 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,27m2, vữa XM mác 25 | m2 | 120,517 | 44,697 | 1,090 | 166,304 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,27m2, vữa XM mác 50 | m2 | 123,981 | 44,697 | 1,090 | 169,768 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75 | m2 | 126,917 | 44,697 | 1,090 | 172,704 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,27m2, vữa XM mác 100 | m2 | 129,903 | 44,697 | 1,090 | 175,690 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,36m2, vữa XM mác 25 | m2 | 157,357 | 41,717 | 1,090 | 200,164 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,36m2, vữa XM mác 50 | m2 | 160,821 | 41,717 | 1,090 | 203,628 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 163,758 | 41,717 | 1,090 | 206,565 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,36m2, vữa XM mác 100 | m2 | 166,744 | 41,717 | 1,090 | 209,551 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,54m2, vữa XM mác 25 | m2 | 394,041 | 35,757 | 1,090 | 430,888 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,54m2, vữa XM mác 50 | m2 | 397,506 | 35,757 | 1,090 | 434,353 |
| Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 400,442 | 35,757 | 1,090 | 437,289 |