Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 43,571 | 43,571 | |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 32,678 | 32,678 | |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 21,785 | 21,785 | |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 43,571 | 43,571 | |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 32,678 | 32,678 | |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 21,785 | 21,785 | |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 40,107 |
| 40,107 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 30,080 | 30,080 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 20,053 | 20,053 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 37,974 | 37,974 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 27,617 | 27,617 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 13,809 | 13,809 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 57,271 | 57,271 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 40,090 | 40,090 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 28,635 | 28,635 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 47,928 | 47,928 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 34,857 | 34,857 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 23,964 | 23,964 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 45,120 | 45,120 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 32,587 | 32,587 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 22,560 | 22,560 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,426 | 41,426 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 27,617 | 27,617 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 17,261 | 17,261 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 64,907 | 64,907 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 47,726 | 47,726 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 34,363 | 34,363 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 56,642 | 56,642 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 41,392 | 41,392 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 28,321 | 28,321 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 52,640 | 52,640 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 40,107 | 40,107 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 25,067 | 25,067 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 48,330 | 48,330 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,070 | 31,070 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 24,165 | 24,165 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 64,907 | 64,907 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 47,726 | 47,726 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 30,544 | 30,544 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 54,464 | 54,464 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 39,214 | 39,214 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 26,143 | 26,143 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 50,134 | 50,134 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37,600 | 37,600 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 22,560 | 22,560 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 44,878 | 44,878 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,070 | 31,070 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 20,713 | 20,713 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 105,545 | 105,545 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 76,382 | 76,382 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 51,384 | 51,384 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 88,102 | 88,102 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 64,728 | 64,728 |
| 0 |
| 0 |
| 40,107 |
| 40,107 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 30,080 | 30,080 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 20,053 | 20,053 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 37,974 | 37,974 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 27,617 | 27,617 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 13,809 | 13,809 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 57,271 | 57,271 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 40,090 | 40,090 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 28,635 | 28,635 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 47,928 | 47,928 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 34,857 | 34,857 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 23,964 | 23,964 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 45,120 | 45,120 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 32,587 | 32,587 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 22,560 | 22,560 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,426 | 41,426 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 27,617 | 27,617 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 17,261 | 17,261 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 64,907 | 64,907 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 47,726 | 47,726 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 34,363 | 34,363 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 56,642 | 56,642 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 41,392 | 41,392 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 28,321 | 28,321 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 52,640 | 52,640 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 40,107 | 40,107 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 25,067 | 25,067 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 48,330 | 48,330 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,070 | 31,070 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 24,165 | 24,165 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 64,907 | 64,907 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 47,726 | 47,726 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 30,544 | 30,544 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 54,464 | 54,464 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 39,214 | 39,214 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 26,143 | 26,143 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 50,134 | 50,134 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37,600 | 37,600 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 22,560 | 22,560 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 44,878 | 44,878 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,070 | 31,070 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 20,713 | 20,713 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 105,545 | 105,545 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 76,382 | 76,382 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 51,384 | 51,384 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 88,102 | 88,102 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 64,728 | 64,728 |