Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 24,998 | 24,998 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 15,276 | 15,276 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 26,970 | 26,970 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 24,998 | 24,998 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 15,276 | 15,276 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 26,970 | 26,970 | |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km |
| 10 tấn |
| 0 |
| 0 |
| 19,778 |
| 19,778 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 10,788 | 10,788 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 23,395 | 23,395 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 15,597 | 15,597 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 7,798 | 7,798 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 33,330 | 33,330 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 26,386 | 26,386 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 20,831 | 20,831 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 28,768 | 28,768 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 23,374 | 23,374 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 17,980 | 17,980 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 28,594 | 28,594 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 23,395 | 23,395 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 15,597 | 15,597 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 36,108 | 36,108 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 29,164 | 29,164 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 23,609 | 23,609 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 32,364 | 32,364 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 26,970 | 26,970 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 21,576 | 21,576 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 33,793 | 33,793 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 28,594 | 28,594 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 23,395 | 23,395 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 34,719 | 34,719 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 27,775 | 27,775 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 22,220 | 22,220 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 30,566 | 30,566 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 25,172 | 25,172 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 19,778 | 19,778 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 31,193 | 31,193 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 25,994 | 25,994 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 20,796 | 20,796 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 16,690 | 504,556 | 34,105 | 555,351 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 29,290 | 517,107 | 40,886 | 587,283 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, vận chuyển tiếp 100m | tấn | 6,300 | 22,592 | 11,587 | 40,479 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 50,205 | 779,207 | 829,412 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 42,674 | 780,022 | 822,696 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 35,143 | 760,959 | 796,102 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 2,700,000 | 218,390 | 487,420 | 3,405,810 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 2,760,000 | 296,207 | 665,003 | 3,721,210 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 2,840,000 | 414,188 | 932,822 | 4,187,010 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 2,700,000 | 200,818 | 507,258 | 3,408,076 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 2,760,000 | 278,636 | 701,135 | 3,739,771 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 2,840,000 | 386,575 | 975,850 | 4,202,425 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 2,700,000 | 183,247 | 423,691 | 3,306,938 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 2,760,000 | 256,043 | 588,458 | 3,604,501 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 2,840,000 | 356,453 | 819,844 | 4,016,297 |
| 10 tấn |
| 0 |
| 0 |
| 19,778 |
| 19,778 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 10,788 | 10,788 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 23,395 | 23,395 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 15,597 | 15,597 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 7,798 | 7,798 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 33,330 | 33,330 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 26,386 | 26,386 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 20,831 | 20,831 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 28,768 | 28,768 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 23,374 | 23,374 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 17,980 | 17,980 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 28,594 | 28,594 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 23,395 | 23,395 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 15,597 | 15,597 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 36,108 | 36,108 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 29,164 | 29,164 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 23,609 | 23,609 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 32,364 | 32,364 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 26,970 | 26,970 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 21,576 | 21,576 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 33,793 | 33,793 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 28,594 | 28,594 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 23,395 | 23,395 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 34,719 | 34,719 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 27,775 | 27,775 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 22,220 | 22,220 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 30,566 | 30,566 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 25,172 | 25,172 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 19,778 | 19,778 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10 tấn | 0 | 0 | 31,193 | 31,193 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10 tấn | 0 | 0 | 25,994 | 25,994 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10 tấn | 0 | 0 | 20,796 | 20,796 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, cự ly vận chuyển <= 300m | tấn | 16,690 | 504,556 | 34,105 | 555,351 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, cự ly vận chuyển <= 500m | tấn | 29,290 | 517,107 | 40,886 | 587,283 |
| Bốc xếp, vận chuyển từ tàu vào bờ bằng cơ giới, vận chuyển tiếp 100m | tấn | 6,300 | 22,592 | 11,587 | 40,479 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 50,205 | 779,207 | 829,412 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 42,674 | 780,022 | 822,696 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 35,143 | 760,959 | 796,102 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 2,700,000 | 218,390 | 487,420 | 3,405,810 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 2,760,000 | 296,207 | 665,003 | 3,721,210 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 2,840,000 | 414,188 | 932,822 | 4,187,010 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 2,700,000 | 200,818 | 507,258 | 3,408,076 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 2,760,000 | 278,636 | 701,135 | 3,739,771 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 2,840,000 | 386,575 | 975,850 | 4,202,425 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 2,700,000 | 183,247 | 423,691 | 3,306,938 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 2,760,000 | 256,043 | 588,458 | 3,604,501 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 2,840,000 | 356,453 | 819,844 | 4,016,297 |