Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,653,552 | 2,653,552 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,352,825 | 2,352,825 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,109,241 | 4,109,241 | |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,653,552 | 2,653,552 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,352,825 | 2,352,825 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,109,241 | 4,109,241 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 3,665,338 |
| 3,665,338 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,006,388 | 3,006,388 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,818,286 | 4,818,286 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,142,595 | 4,142,595 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,463,882 | 3,463,882 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,527,332 | 5,527,332 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,619,853 | 4,619,853 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,921,376 | 3,921,376 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,703,703 | 6,703,703 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,402,555 | 5,402,555 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,662,080 | 4,662,080 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,880,074 | 7,880,074 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,185,257 | 6,185,257 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,402,784 | 5,402,784 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,063,568 | 1,063,568 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 706,341 | 706,341 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 566,421 | 566,421 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,378,983 | 3,378,983 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,744,963 | 2,744,963 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,632,021 | 2,632,021 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,238,047 | 4,238,047 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,616,380 | 3,616,380 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,459,228 | 3,459,228 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,963,478 | 4,963,478 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,291,728 | 4,291,728 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,085,900 | 4,085,900 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,688,909 | 5,688,909 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,967,076 | 4,967,076 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,737,638 | 4,737,638 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 687,251 | 687,251 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 609,992 | 609,992 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 601,605 | 601,605 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,307,103 | 5,307,103 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,335,299 | 4,335,299 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,136,034 | 4,136,034 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,681,605 | 6,681,605 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,685,995 | 5,685,995 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,439,511 | 5,439,511 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,827,023 | 7,827,023 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,753,480 | 6,753,480 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,442,186 | 6,442,186 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,972,441 | 8,972,441 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,820,966 | 7,820,966 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,444,860 | 7,444,860 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,088,147 | 1,088,147 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,002,129 | 1,002,129 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 927,474 | 927,474 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 3,665,338 |
| 3,665,338 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,006,388 | 3,006,388 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,818,286 | 4,818,286 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,142,595 | 4,142,595 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,463,882 | 3,463,882 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,527,332 | 5,527,332 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,619,853 | 4,619,853 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,921,376 | 3,921,376 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,703,703 | 6,703,703 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,402,555 | 5,402,555 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,662,080 | 4,662,080 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,880,074 | 7,880,074 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,185,257 | 6,185,257 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,402,784 | 5,402,784 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,063,568 | 1,063,568 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 706,341 | 706,341 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 566,421 | 566,421 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,378,983 | 3,378,983 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,744,963 | 2,744,963 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,632,021 | 2,632,021 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,238,047 | 4,238,047 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,616,380 | 3,616,380 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,459,228 | 3,459,228 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,963,478 | 4,963,478 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,291,728 | 4,291,728 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,085,900 | 4,085,900 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,688,909 | 5,688,909 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,967,076 | 4,967,076 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,737,638 | 4,737,638 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 687,251 | 687,251 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 609,992 | 609,992 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 601,605 | 601,605 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,307,103 | 5,307,103 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,335,299 | 4,335,299 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,136,034 | 4,136,034 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,681,605 | 6,681,605 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,685,995 | 5,685,995 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,439,511 | 5,439,511 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,827,023 | 7,827,023 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,753,480 | 6,753,480 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,442,186 | 6,442,186 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,972,441 | 8,972,441 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,820,966 | 7,820,966 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,444,860 | 7,444,860 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,088,147 | 1,088,147 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,002,129 | 1,002,129 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 927,474 | 927,474 |