Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 44,829 | 43,920 | 0 | 88,749 | |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 223,516 | 428,220 | 0 | 651,736 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60cm | cái | 83,335 | 178,425 | 26,784 | 288,544 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | cái |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 44,829 | 43,920 | 0 | 88,749 | |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 223,516 | 428,220 | 0 | 651,736 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60cm | cái | 83,335 | 178,425 | 26,784 | 288,544 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | cái |
| 83,335 |
| 183,915 |
| 26,784 |
| 294,034 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | cái | 83,335 | 170,190 | 26,784 | 280,309 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm | cái | 83,335 | 148,230 | 26,784 | 258,349 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 28,570 | 19,764 | 11,313 | 59,647 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 28,464 | 18,941 | 11,313 | 58,718 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 25,375 | 23,333 | 0 | 48,708 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 128,567 | 15,921 | 0 | 144,488 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 247,634 | 17,843 | 0 | 265,477 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 70,035 | 16,470 | 196 | 86,701 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 214,543 | 125,564 | 340,107 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 294,997 | 175,666 | 470,663 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 381,411 | 226,386 | 607,797 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 464,844 | 276,488 | 741,332 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 789,864 | 1,522,662 | 0 | 2,312,526 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 789,864 | 1,585,238 | 0 | 2,375,102 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 789,864 | 1,629,934 | 0 | 2,419,798 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 163,328 | 446,966 | 0 | 610,294 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 25 | m3 | 783,601 | 496,845 | 15,766 | 1,296,212 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 834,303 | 496,845 | 15,766 | 1,346,914 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 878,850 | 496,845 | 15,766 | 1,391,461 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 925,143 | 496,845 | 15,766 | 1,437,754 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 967,707 | 496,845 | 15,766 | 1,480,318 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 150 | m3 | 1,007,905 | 496,845 | 15,766 | 1,520,516 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 25 | m3 | 783,601 | 477,630 | 15,766 | 1,276,997 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 834,303 | 477,630 | 15,766 | 1,327,699 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 878,850 | 477,630 | 15,766 | 1,372,246 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 925,143 | 477,630 | 15,766 | 1,418,539 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 967,707 | 477,630 | 15,766 | 1,461,103 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 150 | m3 | 1,007,905 | 477,630 | 15,766 | 1,501,301 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783,601 | 565,470 | 15,766 | 1,364,837 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834,303 | 565,470 | 15,766 | 1,415,539 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878,850 | 565,470 | 15,766 | 1,460,086 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925,143 | 565,470 | 15,766 | 1,506,379 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967,707 | 565,470 | 15,766 | 1,548,943 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1,007,905 | 565,470 | 15,766 | 1,589,141 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822,781 | 658,800 | 15,766 | 1,497,347 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876,018 | 658,800 | 15,766 | 1,550,584 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922,793 | 658,800 | 15,766 | 1,597,359 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971,400 | 658,800 | 15,766 | 1,645,966 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,016,092 | 658,800 | 15,766 | 1,690,658 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1,058,300 | 658,800 | 15,766 | 1,732,866 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783,601 | 543,510 | 15,766 | 1,342,877 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834,303 | 543,510 | 15,766 | 1,393,579 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878,850 | 543,510 | 15,766 | 1,438,126 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925,143 | 543,510 | 15,766 | 1,484,419 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967,707 | 543,510 | 15,766 | 1,526,983 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1,007,905 | 543,510 | 15,766 | 1,567,181 |
| 83,335 |
| 183,915 |
| 26,784 |
| 294,034 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | cái | 83,335 | 170,190 | 26,784 | 280,309 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm | cái | 83,335 | 148,230 | 26,784 | 258,349 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 28,570 | 19,764 | 11,313 | 59,647 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 28,464 | 18,941 | 11,313 | 58,718 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 25,375 | 23,333 | 0 | 48,708 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 128,567 | 15,921 | 0 | 144,488 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 247,634 | 17,843 | 0 | 265,477 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 70,035 | 16,470 | 196 | 86,701 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 214,543 | 125,564 | 340,107 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 294,997 | 175,666 | 470,663 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 381,411 | 226,386 | 607,797 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 464,844 | 276,488 | 741,332 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 789,864 | 1,522,662 | 0 | 2,312,526 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 789,864 | 1,585,238 | 0 | 2,375,102 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 789,864 | 1,629,934 | 0 | 2,419,798 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 163,328 | 446,966 | 0 | 610,294 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 25 | m3 | 783,601 | 496,845 | 15,766 | 1,296,212 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 834,303 | 496,845 | 15,766 | 1,346,914 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 878,850 | 496,845 | 15,766 | 1,391,461 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 925,143 | 496,845 | 15,766 | 1,437,754 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 967,707 | 496,845 | 15,766 | 1,480,318 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 150 | m3 | 1,007,905 | 496,845 | 15,766 | 1,520,516 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 25 | m3 | 783,601 | 477,630 | 15,766 | 1,276,997 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 834,303 | 477,630 | 15,766 | 1,327,699 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 878,850 | 477,630 | 15,766 | 1,372,246 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 925,143 | 477,630 | 15,766 | 1,418,539 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 967,707 | 477,630 | 15,766 | 1,461,103 |
| Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 150 | m3 | 1,007,905 | 477,630 | 15,766 | 1,501,301 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783,601 | 565,470 | 15,766 | 1,364,837 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834,303 | 565,470 | 15,766 | 1,415,539 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878,850 | 565,470 | 15,766 | 1,460,086 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925,143 | 565,470 | 15,766 | 1,506,379 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967,707 | 565,470 | 15,766 | 1,548,943 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1,007,905 | 565,470 | 15,766 | 1,589,141 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822,781 | 658,800 | 15,766 | 1,497,347 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876,018 | 658,800 | 15,766 | 1,550,584 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922,793 | 658,800 | 15,766 | 1,597,359 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971,400 | 658,800 | 15,766 | 1,645,966 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,016,092 | 658,800 | 15,766 | 1,690,658 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1,058,300 | 658,800 | 15,766 | 1,732,866 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783,601 | 543,510 | 15,766 | 1,342,877 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834,303 | 543,510 | 15,766 | 1,393,579 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878,850 | 543,510 | 15,766 | 1,438,126 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925,143 | 543,510 | 15,766 | 1,484,419 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967,707 | 543,510 | 15,766 | 1,526,983 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1,007,905 | 543,510 | 15,766 | 1,567,181 |