Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,481,036 | 1,626,477 | 3,107,513 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 825,866 | 876,199 | 1,702,065 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,021,664 | 1,019,098 | 2,040,762 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,481,036 | 1,626,477 | 3,107,513 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 825,866 | 876,199 | 1,702,065 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,021,664 | 1,019,098 | 2,040,762 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 1,212,441 |
| 1,184,561 |
| 2,397,002 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,463,464 | 1,617,020 | 3,080,484 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 820,845 | 937,824 | 1,758,669 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,016,643 | 1,053,892 | 2,070,535 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,204,910 | 1,244,242 | 2,449,152 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,450,913 | 1,806,008 | 3,256,921 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 813,315 | 970,268 | 1,783,583 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,009,112 | 1,176,450 | 2,185,562 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,194,869 | 1,497,851 | 2,692,720 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,438,362 | 2,110,333 | 3,548,695 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 753,069 | 859,446 | 1,612,515 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 943,846 | 1,021,429 | 1,965,275 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,107,011 | 1,285,238 | 2,392,249 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,350,504 | 1,661,100 | 3,011,604 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 745,538 | 867,150 | 1,612,688 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 931,295 | 1,008,770 | 1,940,065 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,094,460 | 1,214,318 | 2,308,778 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,332,932 | 1,659,433 | 2,992,365 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 738,008 | 941,260 | 1,679,268 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 926,275 | 1,064,482 | 1,990,757 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,086,930 | 1,255,378 | 2,342,308 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,320,381 | 1,831,997 | 3,152,378 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 732,987 | 963,209 | 1,696,196 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 918,744 | 1,177,089 | 2,095,833 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,076,889 | 1,479,966 | 2,556,855 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,307,830 | 2,115,875 | 3,423,705 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 725,456 | 1,019,373 | 1,744,829 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 908,703 | 1,229,791 | 2,138,494 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,064,338 | 1,556,769 | 2,621,107 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,290,258 | 2,225,744 | 3,516,002 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 720,436 | 811,480 | 1,531,916 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 876,070 | 960,489 | 1,836,559 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,049,276 | 1,213,291 | 2,262,567 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,265,156 | 1,562,417 | 2,827,573 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 712,905 | 818,092 | 1,530,997 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 863,519 | 952,190 | 1,815,709 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,034,215 | 1,118,168 | 2,152,383 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,245,074 | 1,531,232 | 2,776,306 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 705,375 | 863,045 | 1,568,420 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 858,499 | 975,015 | 1,833,514 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,026,684 | 1,151,982 | 2,178,666 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,235,033 | 1,684,851 | 2,919,884 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 700,354 | 882,408 | 1,582,762 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 850,968 | 1,080,228 | 1,931,196 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,016,643 | 1,358,848 | 2,375,491 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,219,972 | 1,944,278 | 3,164,250 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 692,823 | 953,584 | 1,646,407 |
| 0 |
| 1,212,441 |
| 1,184,561 |
| 2,397,002 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,463,464 | 1,617,020 | 3,080,484 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 820,845 | 937,824 | 1,758,669 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,016,643 | 1,053,892 | 2,070,535 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,204,910 | 1,244,242 | 2,449,152 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,450,913 | 1,806,008 | 3,256,921 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 813,315 | 970,268 | 1,783,583 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,009,112 | 1,176,450 | 2,185,562 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,194,869 | 1,497,851 | 2,692,720 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,438,362 | 2,110,333 | 3,548,695 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 753,069 | 859,446 | 1,612,515 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 943,846 | 1,021,429 | 1,965,275 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,107,011 | 1,285,238 | 2,392,249 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,350,504 | 1,661,100 | 3,011,604 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 745,538 | 867,150 | 1,612,688 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 931,295 | 1,008,770 | 1,940,065 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,094,460 | 1,214,318 | 2,308,778 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,332,932 | 1,659,433 | 2,992,365 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 738,008 | 941,260 | 1,679,268 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 926,275 | 1,064,482 | 1,990,757 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,086,930 | 1,255,378 | 2,342,308 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,320,381 | 1,831,997 | 3,152,378 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 732,987 | 963,209 | 1,696,196 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 918,744 | 1,177,089 | 2,095,833 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,076,889 | 1,479,966 | 2,556,855 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,307,830 | 2,115,875 | 3,423,705 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 725,456 | 1,019,373 | 1,744,829 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 908,703 | 1,229,791 | 2,138,494 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,064,338 | 1,556,769 | 2,621,107 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,290,258 | 2,225,744 | 3,516,002 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 720,436 | 811,480 | 1,531,916 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 876,070 | 960,489 | 1,836,559 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,049,276 | 1,213,291 | 2,262,567 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,265,156 | 1,562,417 | 2,827,573 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 712,905 | 818,092 | 1,530,997 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 863,519 | 952,190 | 1,815,709 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,034,215 | 1,118,168 | 2,152,383 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,245,074 | 1,531,232 | 2,776,306 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 705,375 | 863,045 | 1,568,420 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 858,499 | 975,015 | 1,833,514 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,026,684 | 1,151,982 | 2,178,666 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,235,033 | 1,684,851 | 2,919,884 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 700,354 | 882,408 | 1,582,762 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 850,968 | 1,080,228 | 1,931,196 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,016,643 | 1,358,848 | 2,375,491 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,219,972 | 1,944,278 | 3,164,250 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 692,823 | 953,584 | 1,646,407 |