Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 253,533 | 944,467 | 1,198,000 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 336,371 | 1,164,002 | 1,500,373 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 406,657 | 1,481,863 | 1,888,520 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 253,533 | 944,467 | 1,198,000 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 336,371 | 1,164,002 | 1,500,373 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 406,657 | 1,481,863 | 1,888,520 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV |
| 100m3 |
| 0 |
| 630,068 |
| 2,130,636 |
| 2,760,704 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 251,023 | 787,497 | 1,038,520 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 331,350 | 935,721 | 1,267,071 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 406,657 | 1,176,334 | 1,582,991 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 627,558 | 1,517,203 | 2,144,761 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 243,492 | 793,562 | 1,037,054 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 318,799 | 925,867 | 1,244,666 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 394,106 | 1,076,631 | 1,470,737 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 607,476 | 1,474,652 | 2,082,128 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 235,962 | 833,223 | 1,069,185 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 313,779 | 947,159 | 1,260,938 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 386,575 | 1,117,517 | 1,504,092 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 597,435 | 1,620,564 | 2,217,999 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 230,941 | 850,121 | 1,081,062 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 306,248 | 1,043,843 | 1,350,091 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 376,535 | 1,314,433 | 1,690,968 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 582,373 | 1,867,575 | 2,449,948 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 223,410 | 926,232 | 1,149,642 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 296,207 | 1,125,565 | 1,421,772 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 363,983 | 1,404,990 | 1,768,973 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 567,312 | 2,008,175 | 2,575,487 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,317,871 | 1,651,246 | 2,969,117 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,385,647 | 2,476,868 | 3,862,515 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,453,423 | 3,302,491 | 4,755,914 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,019,153 | 1,055,177 | 2,074,330 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,285,238 | 1,244,019 | 2,529,257 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,528,730 | 1,767,713 | 3,296,443 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,797,325 | 2,050,003 | 3,847,328 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 996,561 | 894,425 | 1,890,986 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,260,135 | 1,054,045 | 2,314,180 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,493,587 | 1,475,113 | 2,968,700 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,742,100 | 1,709,039 | 3,451,139 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 989,031 | 917,565 | 1,906,596 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,247,584 | 1,067,985 | 2,315,569 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,478,525 | 1,244,729 | 2,723,254 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,722,018 | 1,695,990 | 3,418,008 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 984,010 | 974,966 | 1,958,976 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,242,564 | 1,095,676 | 2,338,240 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,470,995 | 1,295,312 | 2,766,307 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,711,977 | 1,884,934 | 3,596,911 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 976,479 | 1,012,717 | 1,989,196 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,235,033 | 1,231,027 | 2,466,060 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,460,954 | 1,546,364 | 3,007,318 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,696,915 | 2,207,359 | 3,904,274 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 833,396 | 853,144 | 1,686,540 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,034,215 | 1,004,508 | 2,038,723 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,227,502 | 1,268,707 | 2,496,209 |
| 100m3 |
| 0 |
| 630,068 |
| 2,130,636 |
| 2,760,704 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 251,023 | 787,497 | 1,038,520 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 331,350 | 935,721 | 1,267,071 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 406,657 | 1,176,334 | 1,582,991 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 627,558 | 1,517,203 | 2,144,761 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 243,492 | 793,562 | 1,037,054 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 318,799 | 925,867 | 1,244,666 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 394,106 | 1,076,631 | 1,470,737 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 607,476 | 1,474,652 | 2,082,128 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 235,962 | 833,223 | 1,069,185 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 313,779 | 947,159 | 1,260,938 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 386,575 | 1,117,517 | 1,504,092 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 597,435 | 1,620,564 | 2,217,999 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 230,941 | 850,121 | 1,081,062 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 306,248 | 1,043,843 | 1,350,091 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 376,535 | 1,314,433 | 1,690,968 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 582,373 | 1,867,575 | 2,449,948 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 223,410 | 926,232 | 1,149,642 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 296,207 | 1,125,565 | 1,421,772 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 363,983 | 1,404,990 | 1,768,973 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 567,312 | 2,008,175 | 2,575,487 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,317,871 | 1,651,246 | 2,969,117 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,385,647 | 2,476,868 | 3,862,515 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,453,423 | 3,302,491 | 4,755,914 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,019,153 | 1,055,177 | 2,074,330 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,285,238 | 1,244,019 | 2,529,257 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,528,730 | 1,767,713 | 3,296,443 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,797,325 | 2,050,003 | 3,847,328 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 996,561 | 894,425 | 1,890,986 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,260,135 | 1,054,045 | 2,314,180 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,493,587 | 1,475,113 | 2,968,700 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,742,100 | 1,709,039 | 3,451,139 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 989,031 | 917,565 | 1,906,596 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,247,584 | 1,067,985 | 2,315,569 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,478,525 | 1,244,729 | 2,723,254 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,722,018 | 1,695,990 | 3,418,008 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 984,010 | 974,966 | 1,958,976 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,242,564 | 1,095,676 | 2,338,240 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,470,995 | 1,295,312 | 2,766,307 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,711,977 | 1,884,934 | 3,596,911 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 976,479 | 1,012,717 | 1,989,196 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,235,033 | 1,231,027 | 2,466,060 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,460,954 | 1,546,364 | 3,007,318 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,696,915 | 2,207,359 | 3,904,274 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 833,396 | 853,144 | 1,686,540 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,034,215 | 1,004,508 | 2,038,723 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,227,502 | 1,268,707 | 2,496,209 |