Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,019,940 | 384,666 | 81,702 | 1,486,308 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 859,810 | 344,509 | 81,702 | 1,286,021 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 916,668 | 344,509 | 81,702 | 1,342,879 | |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 1,019,940 | 384,666 | 81,702 | 1,486,308 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 859,810 | 344,509 | 81,702 | 1,286,021 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 916,668 | 344,509 | 81,702 | 1,342,879 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 |
| m3 |
| 971,651 |
| 344,509 |
| 81,702 |
| 1,397,862 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,028,401 | 344,509 | 81,702 | 1,454,612 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 818,780 | 384,666 | 81,702 | 1,285,148 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 872,483 | 384,666 | 81,702 | 1,338,851 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 924,178 | 384,666 | 81,702 | 1,390,546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 977,459 | 384,666 | 81,702 | 1,443,827 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 827,242 | 344,509 | 81,702 | 1,253,453 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 880,944 | 344,509 | 81,702 | 1,307,155 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 932,639 | 344,509 | 81,702 | 1,358,850 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 985,921 | 344,509 | 81,702 | 1,412,132 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 163,314 | 211,048 | 0 | 374,362 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 216,460 | 211,048 | 0 | 427,508 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa TH mác 25 ) | m3 | 213,693 | 211,048 | 0 | 424,741 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa TH mác 50 ) | m3 | 255,968 | 211,048 | 0 | 467,016 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760,128 | 1,469,018 | 67,566 | 2,296,712 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 464,541 | 1,469,018 | 67,566 | 2,001,125 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817,266 | 1,469,018 | 67,566 | 2,353,850 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 525,607 | 1,469,018 | 67,566 | 2,062,191 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,519 | 1,469,018 | 67,566 | 2,409,103 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 584,134 | 1,469,018 | 67,566 | 2,120,718 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929,550 | 1,469,018 | 67,566 | 2,466,134 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 644,110 | 1,469,018 | 67,566 | 2,180,694 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727,399 | 1,469,018 | 67,566 | 2,263,983 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 2x4, mác 150 | m3 | 444,163 | 1,469,018 | 67,566 | 1,980,747 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781,366 | 1,469,018 | 67,566 | 2,317,950 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 2x4, mác 200 | m3 | 501,585 | 1,469,018 | 67,566 | 2,038,169 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833,316 | 1,469,018 | 67,566 | 2,369,900 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 2x4, mác 250 | m3 | 556,360 | 1,469,018 | 67,566 | 2,092,944 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886,860 | 1,469,018 | 67,566 | 2,423,444 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 2x4, mác 300 | m3 | 613,672 | 1,469,018 | 67,566 | 2,150,256 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760,128 | 1,860,756 | 49,596 | 2,670,480 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 464,541 | 1,860,756 | 49,596 | 2,374,893 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817,266 | 1,860,756 | 49,596 | 2,727,618 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 525,607 | 1,860,756 | 49,596 | 2,435,959 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,519 | 1,860,756 | 49,596 | 2,782,871 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 584,134 | 1,860,756 | 49,596 | 2,494,486 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929,550 | 1,860,756 | 49,596 | 2,839,902 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 644,110 | 1,860,756 | 49,596 | 2,554,462 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727,399 | 1,860,756 | 49,596 | 2,637,751 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 2x4, mác 150 | m3 | 444,163 | 1,860,756 | 49,596 | 2,354,515 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781,366 | 1,860,756 | 49,596 | 2,691,718 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 2x4, mác 200 | m3 | 501,585 | 1,860,756 | 49,596 | 2,411,937 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833,316 | 1,860,756 | 49,596 | 2,743,668 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 2x4, mác 250 | m3 | 556,360 | 1,860,756 | 49,596 | 2,466,712 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886,860 | 1,860,756 | 49,596 | 2,797,212 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 2x4, mác 300 | m3 | 613,672 | 1,860,756 | 49,596 | 2,524,024 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760,128 | 834,402 | 46,659 | 1,641,189 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 |
| m3 |
| 971,651 |
| 344,509 |
| 81,702 |
| 1,397,862 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 1,028,401 | 344,509 | 81,702 | 1,454,612 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 818,780 | 384,666 | 81,702 | 1,285,148 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 872,483 | 384,666 | 81,702 | 1,338,851 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 924,178 | 384,666 | 81,702 | 1,390,546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 977,459 | 384,666 | 81,702 | 1,443,827 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 827,242 | 344,509 | 81,702 | 1,253,453 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 880,944 | 344,509 | 81,702 | 1,307,155 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 932,639 | 344,509 | 81,702 | 1,358,850 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 985,921 | 344,509 | 81,702 | 1,412,132 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa XM mác 25 ) | m3 | 163,314 | 211,048 | 0 | 374,362 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | m3 | 216,460 | 211,048 | 0 | 427,508 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa TH mác 25 ) | m3 | 213,693 | 211,048 | 0 | 424,741 |
| Bê tông gạch vỡ mác 50 ( vữa TH mác 50 ) | m3 | 255,968 | 211,048 | 0 | 467,016 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760,128 | 1,469,018 | 67,566 | 2,296,712 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 464,541 | 1,469,018 | 67,566 | 2,001,125 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817,266 | 1,469,018 | 67,566 | 2,353,850 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 525,607 | 1,469,018 | 67,566 | 2,062,191 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,519 | 1,469,018 | 67,566 | 2,409,103 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 584,134 | 1,469,018 | 67,566 | 2,120,718 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929,550 | 1,469,018 | 67,566 | 2,466,134 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 644,110 | 1,469,018 | 67,566 | 2,180,694 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727,399 | 1,469,018 | 67,566 | 2,263,983 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 2x4, mác 150 | m3 | 444,163 | 1,469,018 | 67,566 | 1,980,747 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781,366 | 1,469,018 | 67,566 | 2,317,950 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 2x4, mác 200 | m3 | 501,585 | 1,469,018 | 67,566 | 2,038,169 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833,316 | 1,469,018 | 67,566 | 2,369,900 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 2x4, mác 250 | m3 | 556,360 | 1,469,018 | 67,566 | 2,092,944 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886,860 | 1,469,018 | 67,566 | 2,423,444 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, sỏi 2x4, mác 300 | m3 | 613,672 | 1,469,018 | 67,566 | 2,150,256 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760,128 | 1,860,756 | 49,596 | 2,670,480 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 1x2, mác 150 | m3 | 464,541 | 1,860,756 | 49,596 | 2,374,893 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817,266 | 1,860,756 | 49,596 | 2,727,618 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 1x2, mác 200 | m3 | 525,607 | 1,860,756 | 49,596 | 2,435,959 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,519 | 1,860,756 | 49,596 | 2,782,871 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 1x2, mác 250 | m3 | 584,134 | 1,860,756 | 49,596 | 2,494,486 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 929,550 | 1,860,756 | 49,596 | 2,839,902 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 1x2, mác 300 | m3 | 644,110 | 1,860,756 | 49,596 | 2,554,462 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150 | m3 | 727,399 | 1,860,756 | 49,596 | 2,637,751 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 2x4, mác 150 | m3 | 444,163 | 1,860,756 | 49,596 | 2,354,515 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200 | m3 | 781,366 | 1,860,756 | 49,596 | 2,691,718 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 2x4, mác 200 | m3 | 501,585 | 1,860,756 | 49,596 | 2,411,937 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250 | m3 | 833,316 | 1,860,756 | 49,596 | 2,743,668 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 2x4, mác 250 | m3 | 556,360 | 1,860,756 | 49,596 | 2,466,712 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300 | m3 | 886,860 | 1,860,756 | 49,596 | 2,797,212 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, sỏi 2x4, mác 300 | m3 | 613,672 | 1,860,756 | 49,596 | 2,524,024 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 760,128 | 834,402 | 46,659 | 1,641,189 |