Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 656,740 | 298,507 | 61,029 | 1,016,276 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 645,260 | 225,029 | 58,255 | 928,544 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 645,260 | 281,286 | 58,255 | 984,801 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 656,740 | 298,507 | 61,029 | 1,016,276 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 645,260 | 225,029 | 58,255 | 928,544 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 645,260 | 281,286 | 58,255 | 984,801 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 |
| 633,314 |
| 208,955 |
| 58,255 |
| 900,524 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 633,314 | 261,194 | 58,255 | 952,763 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 50 | m2 | 7,929 | 14,372 | 689 | 22,990 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 75 | m2 | 9,903 | 14,372 | 689 | 24,964 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 100 | m2 | 12,091 | 14,372 | 689 | 27,152 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 50 | m2 | 7,984 | 14,372 | 689 | 23,045 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 75 | m2 | 10,210 | 14,372 | 689 | 25,271 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 100 | m2 | 12,479 | 14,372 | 689 | 27,540 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 50 | m2 | 11,101 | 22,404 | 918 | 34,423 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 75 | m2 | 13,864 | 22,404 | 918 | 37,186 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 100 | m2 | 16,928 | 22,404 | 918 | 40,250 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm,vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 50 | m2 | 11,177 | 22,404 | 918 | 34,499 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm,vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 75 | m2 | 14,293 | 22,404 | 918 | 37,615 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 100 | m2 | 17,471 | 22,404 | 918 | 40,793 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 50 | m2 | 8,314 | 19,233 | 689 | 28,236 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 75 | m2 | 10,287 | 19,233 | 689 | 30,209 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2mác 100 | m2 | 12,476 | 19,233 | 689 | 32,398 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 50 | m2 | 8,368 | 19,233 | 689 | 28,290 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 75 | m2 | 10,594 | 19,233 | 689 | 30,516 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 100 | m2 | 12,863 | 19,233 | 689 | 32,785 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 50 | m2 | 11,485 | 26,419 | 918 | 38,822 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 75 | m2 | 14,248 | 26,419 | 918 | 41,585 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 100 | m2 | 17,312 | 26,419 | 918 | 44,649 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 50 | m2 | 11,562 | 26,419 | 918 | 38,899 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 75 | m2 | 14,678 | 26,419 | 918 | 42,015 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 100 | m2 | 17,855 | 26,419 | 918 | 45,192 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 50 | m2 | 4,144 | 24,940 | 689 | 29,773 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 75 | m2 | 5,175 | 24,940 | 689 | 30,804 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 100 | m2 | 6,319 | 24,940 | 689 | 31,948 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 50 | m2 | 4,172 | 24,940 | 689 | 29,801 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 75 | m2 | 5,335 | 24,940 | 689 | 30,964 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 100 | m2 | 6,522 | 24,940 | 689 | 32,151 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 50 | m2 | 8,358 | 30,012 | 689 | 39,059 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 75 | m2 | 10,341 | 30,012 | 689 | 41,042 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 100 | m2 | 12,541 | 30,012 | 689 | 43,242 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàngML=1.5-2 XM 50 | m2 | 8,413 | 30,012 | 689 | 39,114 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM 75 | m2 | 10,649 | 30,012 | 689 | 41,350 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM 100 | m2 | 12,930 | 30,012 | 689 | 43,631 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 50 | m2 | 4,144 | 24,940 | 689 | 29,773 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 75 | m2 | 5,175 | 24,940 | 689 | 30,804 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 100 | m2 | 6,319 | 24,940 | 689 | 31,948 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM 50 | m2 | 4,172 | 24,940 | 689 | 29,801 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM 75 | m2 | 5,335 | 24,940 | 689 | 30,964 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM 100 | m2 | 6,522 | 24,940 | 689 | 32,151 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM mác 50 | m2 | 11,543 | 28,533 | 689 | 40,765 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM mác 75 | m2 | 14,320 | 28,533 | 689 | 43,542 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM mác 100 | m2 | 17,399 | 28,533 | 689 | 46,621 |
| 633,314 |
| 208,955 |
| 58,255 |
| 900,524 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 633,314 | 261,194 | 58,255 | 952,763 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 50 | m2 | 7,929 | 14,372 | 689 | 22,990 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 75 | m2 | 9,903 | 14,372 | 689 | 24,964 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 100 | m2 | 12,091 | 14,372 | 689 | 27,152 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 50 | m2 | 7,984 | 14,372 | 689 | 23,045 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 75 | m2 | 10,210 | 14,372 | 689 | 25,271 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 100 | m2 | 12,479 | 14,372 | 689 | 27,540 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 50 | m2 | 11,101 | 22,404 | 918 | 34,423 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 75 | m2 | 13,864 | 22,404 | 918 | 37,186 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 100 | m2 | 16,928 | 22,404 | 918 | 40,250 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm,vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 50 | m2 | 11,177 | 22,404 | 918 | 34,499 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm,vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 75 | m2 | 14,293 | 22,404 | 918 | 37,615 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 100 | m2 | 17,471 | 22,404 | 918 | 40,793 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 50 | m2 | 8,314 | 19,233 | 689 | 28,236 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 75 | m2 | 10,287 | 19,233 | 689 | 30,209 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2mác 100 | m2 | 12,476 | 19,233 | 689 | 32,398 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 50 | m2 | 8,368 | 19,233 | 689 | 28,290 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 75 | m2 | 10,594 | 19,233 | 689 | 30,516 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 100 | m2 | 12,863 | 19,233 | 689 | 32,785 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 50 | m2 | 11,485 | 26,419 | 918 | 38,822 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 75 | m2 | 14,248 | 26,419 | 918 | 41,585 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 100 | m2 | 17,312 | 26,419 | 918 | 44,649 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 50 | m2 | 11,562 | 26,419 | 918 | 38,899 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 75 | m2 | 14,678 | 26,419 | 918 | 42,015 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 100 | m2 | 17,855 | 26,419 | 918 | 45,192 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 50 | m2 | 4,144 | 24,940 | 689 | 29,773 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 75 | m2 | 5,175 | 24,940 | 689 | 30,804 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 mác 100 | m2 | 6,319 | 24,940 | 689 | 31,948 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 50 | m2 | 4,172 | 24,940 | 689 | 29,801 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 75 | m2 | 5,335 | 24,940 | 689 | 30,964 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 mác 100 | m2 | 6,522 | 24,940 | 689 | 32,151 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 50 | m2 | 8,358 | 30,012 | 689 | 39,059 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 75 | m2 | 10,341 | 30,012 | 689 | 41,042 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 100 | m2 | 12,541 | 30,012 | 689 | 43,242 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàngML=1.5-2 XM 50 | m2 | 8,413 | 30,012 | 689 | 39,114 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM 75 | m2 | 10,649 | 30,012 | 689 | 41,350 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM 100 | m2 | 12,930 | 30,012 | 689 | 43,631 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 50 | m2 | 4,144 | 24,940 | 689 | 29,773 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 75 | m2 | 5,175 | 24,940 | 689 | 30,804 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM 100 | m2 | 6,319 | 24,940 | 689 | 31,948 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM 50 | m2 | 4,172 | 24,940 | 689 | 29,801 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM 75 | m2 | 5,335 | 24,940 | 689 | 30,964 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM cát vàng ML=1.5-2 XM 100 | m2 | 6,522 | 24,940 | 689 | 32,151 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM mác 50 | m2 | 11,543 | 28,533 | 689 | 40,765 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM mác 75 | m2 | 14,320 | 28,533 | 689 | 43,542 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM cát vàng ML>2 XM mác 100 | m2 | 17,399 | 28,533 | 689 | 46,621 |