Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,317 | 73,974 | 723 | 85,014 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,804 | 35,930 | 702 | 39,436 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,191 | 35,930 | 702 | 40,823 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,317 | 73,974 | 723 | 85,014 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,804 | 35,930 | 702 | 39,436 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,191 | 35,930 | 702 | 40,823 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 |
| m2 |
| 5,383 |
| 35,930 |
| 702 |
| 42,015 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,973 | 46,498 | 702 | 51,173 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,938 | 46,498 | 702 | 53,138 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,626 | 46,498 | 702 | 54,826 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,375 | 50,725 | 702 | 56,802 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,033 | 50,725 | 702 | 59,460 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,317 | 50,725 | 702 | 61,744 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,038 | 105,255 | 723 | 109,016 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,541 | 105,255 | 723 | 110,519 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,831 | 105,255 | 723 | 111,809 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 4,208 | 105,255 | 723 | 110,186 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,387 | 105,255 | 723 | 111,365 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,206 | 109,905 | 723 | 114,834 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,287 | 109,905 | 723 | 116,915 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,074 | 109,905 | 723 | 118,702 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,827 | 109,905 | 723 | 116,455 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,459 | 109,905 | 723 | 118,087 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,842 | 120,472 | 723 | 127,037 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,732 | 120,472 | 723 | 129,927 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,214 | 120,472 | 723 | 132,409 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,093 | 120,472 | 723 | 129,288 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,360 | 120,472 | 723 | 131,555 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,206 | 73,974 | 723 | 78,903 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,287 | 73,974 | 723 | 80,984 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,074 | 73,974 | 723 | 82,771 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,827 | 73,974 | 723 | 80,524 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,459 | 73,974 | 723 | 82,156 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 5,264 | 81,372 | 723 | 87,359 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 7,869 | 81,372 | 723 | 89,964 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 10,106 | 81,372 | 723 | 92,201 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa TH mác 25 | m2 | 7,293 | 81,372 | 723 | 89,388 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa TH mác 50 | m2 | 9,335 | 81,372 | 723 | 91,430 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 4,206 | 105,678 | 723 | 110,607 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,287 | 105,678 | 723 | 112,688 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,074 | 105,678 | 723 | 114,475 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 5,827 | 105,678 | 723 | 112,228 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 7,459 | 105,678 | 723 | 113,860 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 4,206 | 105,678 | 723 | 110,607 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 6,287 | 105,678 | 723 | 112,688 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 8,074 | 105,678 | 723 | 114,475 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa TH mác 25 | m2 | 5,827 | 105,678 | 723 | 112,228 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa TH mác 50 | m2 | 7,459 | 105,678 | 723 | 113,860 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 3,880 | 45,924 | 0 | 49,804 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 4,983 | 45,924 | 0 | 50,907 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 4,947 | 57,405 | 0 | 62,352 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,354 | 57,405 | 0 | 63,759 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 951 | 28,014 | 0 | 28,965 |
| m2 |
| 5,383 |
| 35,930 |
| 702 |
| 42,015 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,973 | 46,498 | 702 | 51,173 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,938 | 46,498 | 702 | 53,138 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,626 | 46,498 | 702 | 54,826 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,375 | 50,725 | 702 | 56,802 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,033 | 50,725 | 702 | 59,460 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,317 | 50,725 | 702 | 61,744 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,038 | 105,255 | 723 | 109,016 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,541 | 105,255 | 723 | 110,519 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,831 | 105,255 | 723 | 111,809 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 4,208 | 105,255 | 723 | 110,186 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,387 | 105,255 | 723 | 111,365 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,206 | 109,905 | 723 | 114,834 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,287 | 109,905 | 723 | 116,915 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,074 | 109,905 | 723 | 118,702 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,827 | 109,905 | 723 | 116,455 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,459 | 109,905 | 723 | 118,087 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,842 | 120,472 | 723 | 127,037 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,732 | 120,472 | 723 | 129,927 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,214 | 120,472 | 723 | 132,409 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,093 | 120,472 | 723 | 129,288 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,360 | 120,472 | 723 | 131,555 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,206 | 73,974 | 723 | 78,903 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,287 | 73,974 | 723 | 80,984 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,074 | 73,974 | 723 | 82,771 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,827 | 73,974 | 723 | 80,524 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,459 | 73,974 | 723 | 82,156 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 5,264 | 81,372 | 723 | 87,359 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 7,869 | 81,372 | 723 | 89,964 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 10,106 | 81,372 | 723 | 92,201 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa TH mác 25 | m2 | 7,293 | 81,372 | 723 | 89,388 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa TH mác 50 | m2 | 9,335 | 81,372 | 723 | 91,430 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 4,206 | 105,678 | 723 | 110,607 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,287 | 105,678 | 723 | 112,688 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,074 | 105,678 | 723 | 114,475 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 5,827 | 105,678 | 723 | 112,228 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 7,459 | 105,678 | 723 | 113,860 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 4,206 | 105,678 | 723 | 110,607 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 6,287 | 105,678 | 723 | 112,688 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 8,074 | 105,678 | 723 | 114,475 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa TH mác 25 | m2 | 5,827 | 105,678 | 723 | 112,228 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa TH mác 50 | m2 | 7,459 | 105,678 | 723 | 113,860 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 3,880 | 45,924 | 0 | 49,804 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 4,983 | 45,924 | 0 | 50,907 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 4,947 | 57,405 | 0 | 62,352 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,354 | 57,405 | 0 | 63,759 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 951 | 28,014 | 0 | 28,965 |